Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1498060
Первенство Южного федерального округа 2026 года по блицу среди юношей до 19 лет (№ 2088230018045479 СМ в ЕКП 2026)
Nga ( RUS )Краснодарский край, пгт. Джубга, ул. Кооперативная, 2, ООО «Парк-Отель Джубга»2026/11/13 – 2026/11/13Thụy Sĩ · 11 Vòng đấuNga ( RUS ) · Краснодарский край, пгт. Джубга, ул. Кооперативная, 2, ООО «Парк-Отель Джубга»11/13 – 11/13Thụy Sĩ · 11 Vòng đấuCờ chớp · 3'+2''Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1859 / 1722 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Первенство Южного федерального округа 2026 года по блицу среди юношей до 19 лет (№ 2088230018045479 СМ в ЕКП 2026)
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Ngày
- 2026-11-13
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 11
- Thời gian kiểm soát
- Cờ chớp · 3'+2''
- Trọng tài trưởng
- Межов Дмитрий Александрович 1619
- trọng tài
- Зубков Даниил Андреевич(гл. секретарь) 1624
- Giám đốc giải đấu
- Грушев Василий Сергеевич 37846
- Tổ chức
- КОО «Федерация шахмат Кр. края», МОО «Шахматная федерация Южного округа"
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national, Rating international
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1859 / 17
- FIDE Event ID
- 503060
- nhập khẩu
- 22
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
Cuối cùng Rank · 22 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
RankNgười chơiRpĐiểm
1Карулин, Никита АлексеевичRUS · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại кмс
2Вахтеров, Владимир АнатольевичRUS · — · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại кмс
3Неронов, Марк ВикторовичRUS · — · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại кмс
4Белов, Андрей АндреевичRUS · — · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại кмс
5Яковенко, Артём АлександровичRUS · — · № 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại кмс
6Милько, Кирилл ДмитриевичRUS · — · № 600TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại кмс
7Стайкин, Михаил АлексеевичRUS · — · № 700TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 1
8Асютин, Артем АлександровичRUS · — · № 800TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại кмс
9Евсеев, Никита СергеевичRUS · — · № 900TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại кмс
10Ксенда, Михаил АндреевичRUS · — · № 1000TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 1
11Гулевский, Елисей АлександровичRUS · — · № 1100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 1
12Мельник, Кирилл АлексеевичRUS · — · № 1200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 1
13Черунов, Святослав СергеевичRUS · — · № 1300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 1
14Головинов, Николай НиколаевичRUS · — · № 1400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 1
15Щербаков, Никита ДмитриевичRUS · — · № 1500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 2
16Элисов, Айдин ДавлатовичRUS · — · № 1600TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 2
17Вахтеров, Александр АнатольевичRUS · — · № 1700TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 1
18Попухов, Иван МихайловичRUS · — · № 1800TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 1
19Чхан, Кирилл АртёмовичRUS · — · № 1900TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 3
20Саидов, Тимур РустамовичRUS · — · № 2000TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 3
21Свояк, Кирилл АлександровичRUS · — · № 2100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 2
22Денисенко, Матвей МихайловичRUS · — · № 2200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 3