Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1497310
Первенство Южного федерального округа 2026 года по быстрым шахматам среди мальчиков до 9 лет (№ 2088230018045480 СМ в ЕКП 2026)
Nga ( RUS )Краснодарский край, пгт. Джубга, ул. Кооперативная, 2, ООО «Парк-Отель Джубга»2026/11/11 – 2026/11/12Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuNga ( RUS ) · Краснодарский край, пгт. Джубга, ул. Кооперативная, 2, ООО «Парк-Отель Джубга»11/11 – 11/12Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ nhanh · 15'+10''Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1247 / 725 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Первенство Южного федерального округа 2026 года по быстрым шахматам среди мальчиков до 9 лет (№ 2088230018045480 СМ в ЕКП 2026)
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Ngày
- 2026-11-11 – 2026-11-12
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 9
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 15'+10''
- Trọng tài trưởng
- Межов Дмитрий Александрович 1619
- trọng tài
- Зубков Даниил Андреевич(гл. секретарь) 1624
- Giám đốc giải đấu
- Грушев Василий Сергеевич 37846
- Tổ chức
- КОО «Федерация шахмат Кр. края», МОО «Шахматная федерация Южного округа"
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1247 / 7
- nhập khẩu
- 25
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
Cuối cùng Rank · 25 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
RankNgười chơiRpĐiểm
1Яновский, Роман ЕвгениевичRUS · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 3
2Стародубцев, Радмир ЯрославичRUS · — · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 1ю
3Ханнанов, Илья АйнуровичRUS · — · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 1ю
4Щербаков, Фёдор АлексеевичRUS · — · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại б/р
5Быканов, Илья КонстантиновичRUS · — · № 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại б/р
6Коробкин, Владимир СергеевичRUS · — · № 600TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại б/р
7Двойнин, Олег КонстантиновичRUS · — · № 700TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 1ю
8Гндлян, Давид ВладиславовичRUS · — · № 800TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 2ю
9Жуков, Константин ПавловичRUS · — · № 900TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại б/р
10Кузин, Кирилл АлександровичRUS · — · № 1000TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại б/р
11Шадбеков, Умар МансуровичRUS · — · № 1100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại б/р
12Седых, Борис ИгоревичRUS · — · № 1200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại б/р
13Хнкоян, Микаэль ВагинаковичRUS · — · № 1300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 1ю
14Сильванович, Максим АлександровичRUS · — · № 1400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 3ю
15Кузнецов, Тимофей АртуровичRUS · — · № 1500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 2ю
16Дирацуян, Роберт МихайловичRUS · — · № 1600TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 2ю
17Панарин, Елисей МихайловичRUS · — · № 1700TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 2ю
18Клименко, Яков КирилловичRUS · — · № 1800TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 3ю
19Белоусов, Владимир АлександровичRUS · — · № 1900TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại б/р
20Куцеков, Наран ГригорьевичRUS · — · № 2000TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 3ю
21Воронин, Всеволод СергеевичRUS · — · № 2100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại б/р
22Галькевич, Илья АлександровичRUS · — · № 2200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại б/р
23Мутулов, Дольган ПавловичRUS · — · № 2300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 3ю
24Сергиенко, Глеб МаксимовичRUS · — · № 2400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại б/р
25Сологуб, Елисей МаксимовичRUS · — · № 2500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại б/р