Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1497322
Первенство Южного федерального округа 2026 года по быстрым шахматам среди девушек до 17 лет (№ 2088230018045480 СМ в ЕКП 2026)
Nga ( RUS )Краснодарский край, пгт. Джубга, ул. Кооперативная, 2, ООО «Парк-Отель Джубга»2026/11/11 – 2026/11/12Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuNga ( RUS ) · Краснодарский край, пгт. Джубга, ул. Кооперативная, 2, ООО «Парк-Отель Джубга»11/11 – 11/12Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ nhanh · 15'+10''Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1622 / 1427 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Первенство Южного федерального округа 2026 года по быстрым шахматам среди девушек до 17 лет (№ 2088230018045480 СМ в ЕКП 2026)
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Ngày
- 2026-11-11 – 2026-11-12
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 9
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 15'+10''
- Trọng tài trưởng
- Межов Дмитрий Александрович 1619
- trọng tài
- Зубков Даниил Андреевич(гл. секретарь) 1624
- Giám đốc giải đấu
- Грушев Василий Сергеевич 37846
- Tổ chức
- КОО «Федерация шахмат Кр. края», МОО «Шахматная федерация Южного округа"
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national, Rating international
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1622 / 14
- FIDE Event ID
- 503054
- nhập khẩu
- 27
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
Cuối cùng Rank · 27 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
RankNgười chơiRpĐiểm
1Блинова, Софья ДенисовнаRUS · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại кмс
2Воронцова, Софья АндреевнаRUS · — · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại кмс
3Синельщикова, Варвара ЕвгеньевнаRUS · — · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 1
4WCM Асаченко, Ксения АндреевнаRUS · — · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 1
5Гафарова, Аделаида ЕвгеньевнаRUS · — · № 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại кмс
6Попова, Марья АндреевнаRUS · — · № 600TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại кмс
7Фиссхедайк, Софья-Изабо КорнелисовнаRUS · — · № 700TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 1
8Беляева, Виктория ЮрьевнаRUS · — · № 800TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 1
9Александрова, Юлия ВасильевнаRUS · — · № 900TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại б/р
10Ишмурзина, Кира ЮрьевнаRUS · — · № 1000TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 2
11Дымченко, Кира НиколаевнаRUS · — · № 1100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 2
12Белозерцева, Мирослава АлександровнаRUS · — · № 1200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại б/р
13Мотохова, Аделина ЕвгеньевнаRUS · — · № 1300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 2
14Токарева, Марина ИгоревнаRUS · — · № 1400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 2
15Поцхораиа, Кира РуслановнаRUS · — · № 1500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 2
16Мамышева, Алиса ИльдаровнаRUS · — · № 1600TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 1
17Мушлян, София ЭдгаровнаRUS · — · № 1700TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 1
18Тлявлина, Мария РомановнаRUS · — · № 1800TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 3
19Бадаева, Виктория ДжангровнаRUS · — · № 1900TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 3
20Эльзатеева, Полина ВадимовнаRUS · — · № 2000TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 3
21Нурушева, Айша РизабековнаRUS · — · № 2100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 1ю
22Юркова, Алиса СергеевнаRUS · — · № 2200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 1ю
23Болтубаева, Мария СергеевнаRUS · — · № 2300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại б/р
24Азыдова, Даяна СергеевнаRUS · — · № 2400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 3
25Полина, Дарья ЕвгеньевнаRUS · — · № 2500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 2ю
26Гагалаева, ВероникаRUS · — · № 2600TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 2ю
27Грушева, Милана ВасильевнаRUS · — · № 2700TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 3