Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1497293
Первенство Южного федерального округа 2026 года по шахматам среди девочек до 11 лет (№ 2088230018045482 СМ в ЕКП 2026)
Nga ( RUS )Краснодарский край, пгт. Джубга, ул. Кооперативная, 2, ООО «Парк-Отель Джубга»2026/11/02 – 2026/11/10Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuNga ( RUS ) · Краснодарский край, пгт. Джубга, ул. Кооперативная, 2, ООО «Парк-Отель Джубга»11/02 – 11/10Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 90'+30''Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1234 / 927 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Первенство Южного федерального округа 2026 года по шахматам среди девочек до 11 лет (№ 2088230018045482 СМ в ЕКП 2026)
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Ngày
- 2026-11-02 – 2026-11-10
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 9
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 90'+30''
- Trọng tài trưởng
- Межов Дмитрий Александрович 1619
- trọng tài
- Зубков Даниил Андреевич(гл. секретарь) 1624
- Giám đốc giải đấu
- Грушев Василий Сергеевич 37846
- Tổ chức
- КОО «Федерация шахмат Кр. края», МОО «Шахматная федерация Южного округа"
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1234 / 9
- nhập khẩu
- 27
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
Cuối cùng Rank · 27 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
RankNgười chơiRpĐiểm
1Тимофеева, Анна РуслановнаRUS · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 3
2Белоусова, Мария АлександровнаRUS · — · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 3
3Тихонова, София ЕвгеньевнаRUS · — · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 2
4Телегина, Анна ДмитриевнаRUS · — · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 3ю
5Лычагина, Мария ПавловнаRUS · — · № 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 3
6Исаева, Милана МагомедовнаRUS · — · № 600TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 3
7Колонтаева, Ксения АлександровнаRUS · — · № 700TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại б/р
8Звягинцева, Мария КонстантиновнаRUS · — · № 800TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 3
9Кулик, Виктория МихайловнаRUS · — · № 900TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 3
10Гермалеева, Наталья ДенисовнаRUS · — · № 1000TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 1ю
11Привалихина, Полина ТарасовнаRUS · — · № 1100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 3ю
12Логвиненко, Вера ВладимировнаRUS · — · № 1200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 1ю
13Панарина, Полина МихайловнаRUS · — · № 1300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 3
14Нохаева, Алина АнатольевнаRUS · — · № 1400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 2ю
15Рогова, Анастасия АлексеевнаRUS · — · № 1500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 3
16Табунова, Алина ВячеславовнаRUS · — · № 1600TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 3
17Аджиева, Иляна СаналовнаRUS · — · № 1700TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 2ю
18Баточко, Алиса ВасильевнаRUS · — · № 1800TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 3ю
19Аверкина, Диана СергеевнаRUS · — · № 1900TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 3ю
20Петкевич, Алеся АндреевнаRUS · — · № 2000TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 3ю
21Донченко, Злата ВячеславовнаRUS · — · № 2100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại б/р
22Кузьменко, Елена ИгоревнаRUS · — · № 2200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 2ю
23Стрельникова, Ева ЕвгеньевнаRUS · — · № 2300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại б/р
24Клещевникова, Ева ВладиславовнаRUS · — · № 2400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại 2ю
25Гончарова, Мария ТихоновнаRUS · — · № 2500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại б/р
26Белогурова, Дарья СергеевнаRUS · — · № 2600TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại б/р
27Сырман, Екатерина АлексеевнаRUS · — · № 2700TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại б/р