Ýaryş merkeziÝagdaý näbelli#1522676
MÔN CỜ VUA- HỘI THI TTHS CẤP TRƯỜNG NU LỚP 4
Wýetnam ( VIE )2026/10/24 – 2026/10/24Şweýsar ulgamy · 5 tapgyrWýetnam ( VIE )10/24 – 10/24Şweýsar ulgamy · 5 tapgyrRapid · 24/10/2026Ortaça reýting 100021 oýunçylar
Ýaryş maglumatlary täzelenýär: Oýunçy maglumatlary, Öňki netijeler sanawy. Käbir bölümler wagtlaýyn elýeterli däl.
Ýaryşyň jikme-jiklikleri
- Ýaryş
- MÔN CỜ VUA- HỘI THI TTHS CẤP TRƯỜNG NU LỚP 4
- Federasiýa
- Wýetnam ( VIE )
- Geçirilýän ýer
- —
- Sene
- 2026-10-24
- Ýaryş ulgamy
- Şweýsar ulgamy
- Tapgyrlar
- 5
- Wagt gözegçiligi
- Rapid · 24/10/2026
- Baş emin
- HÀ VĂN NAM
- Ýaryşyň ýolbaşçysy
- TRẦN KHẮC HÙNG
- Guramaçy
- TRƯỜNG TH NGUYỄN VĂN TRỖI, PHƯỜNG BÀN THẠCH, TP ĐÀ NẴNG
- Reýtingi hasaplamak
- -
- Ortaça reýting
- 1000
- Gatnaşyjylar
- 21
- Jübüt düzmek programmasy
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Guramaçynyň bildirişi
LỊCH THI ĐẤU: 24/10/2026 - 7h30: THI ĐẤU 3 VÁN 1,2,3 - 14h00: THI ĐẤU 2 VÁN 4,5 - 16h00: TRAO THƯỞNG
Çeşme maglumaty
Çeşmä seretmekGuramaçynyň bildirişi
LỊCH THI ĐẤU: 24/10/2026 - 7h30: THI ĐẤU 3 VÁN 1,2,3 - 14h00: THI ĐẤU 2 VÁN 4,5 - 16h00: TRAO THƯỞNG
Çeşme maglumaty
Çeşmä seretmekSanaw
| Orun | № | Oýunçy | FED | Reýting | Utuklar | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | Đỗ, Hoàng Ngân | 4/9 | — | 2 | 2 | 2 | 1 | 0 | 1 |
| 2 | 7 | Lê, Hoàng Ngọc | 4/4 | — | 2 | 2 | 2 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | 14 | Phan, Hà My | 4/2 | — | 2 | 1,5 | 2 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | 8 | Lương, Phương Duyên | 4/8 | — | 1,5 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | 21 | Võ, Nhã Anh Thư | 412 | — | 1,5 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 6 | 9 | Nguyễn, Anh Thư | 4/7 | — | 1,5 | 1,5 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| 7 | 12 | Nguyễn, Thị Bích Phương | 4/4 | — | 1,5 | 1,5 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | 10 | Nguyễn, Hồ Thục Anh | 4/1 | — | 1,5 | 1,5 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 9 | 18 | Trần, Tuệ Lâm | 411 | — | 1,5 | 1,5 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 10 | 4 | Đoàn, Phương Nghi | 4/7 | — | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | 13 | Nguyễn, Trần Nhã Thanh | 4/1 | — | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | 17 | Trần, Linh Đan | 4/2 | — | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | 11 | Nguyễn, Lê Quỳnh Như | 410 | — | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 14 | 15 | Phan, Phạm Nhã Quỳnh | 4/3 | — | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 15 | 19 | Võ, Gia Hân | 4/3 | — | 1 | 1,5 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 6 | Huỳnh, Ngọc Tường Lam | 411 | — | 0,5 | 2,5 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 17 | 16 | Thân, Thục Đỗ Quyên | 4/5 | — | 0,5 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 18 | 2 | Cao, Trần Gia Nhi | 4/9 | — | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 19 | 20 | Võ, Hoàng Ngọc Anh | 4/5 | — | 0 | 2,5 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 20 | 1 | Bùi, Ngọc Ngân Phương | 410 | — | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 21 | 5 | Huỳnh, Ngọc Mộc Trà | 4/6 | — | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Jemleýji orun boýunça · 21 oýunçy
Goşmaça görkezijiler ▾
TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB3: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints) · TB4: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB5: Most black
OrunOýunçyUtuklar
1Đỗ, Hoàng Ngân4/9 · — · № 32TB1 2 · TB2 2 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
2Lê, Hoàng Ngọc4/4 · — · № 72TB1 2 · TB2 2 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
3Phan, Hà My4/2 · — · № 142TB1 1,5 · TB2 2 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
4Lương, Phương Duyên4/8 · — · № 81,5TB1 2 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
5Võ, Nhã Anh Thư412 · — · № 211,5TB1 2 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
6Nguyễn, Anh Thư4/7 · — · № 91,5TB1 1,5 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
7Nguyễn, Thị Bích Phương4/4 · — · № 121,5TB1 1,5 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
8Nguyễn, Hồ Thục Anh4/1 · — · № 101,5TB1 1,5 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
9Trần, Tuệ Lâm411 · — · № 181,5TB1 1,5 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
10Đoàn, Phương Nghi4/7 · — · № 41TB1 2 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
11Nguyễn, Trần Nhã Thanh4/1 · — · № 131TB1 2 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
12Trần, Linh Đan4/2 · — · № 171TB1 2 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
13Nguyễn, Lê Quỳnh Như410 · — · № 111TB1 2 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
14Phan, Phạm Nhã Quỳnh4/3 · — · № 151TB1 2 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
15Võ, Gia Hân4/3 · — · № 191TB1 1,5 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
16Huỳnh, Ngọc Tường Lam411 · — · № 60,5TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
17Thân, Thục Đỗ Quyên4/5 · — · № 160,5TB1 2 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
18Cao, Trần Gia Nhi4/9 · — · № 20TB1 3 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
19Võ, Hoàng Ngọc Anh4/5 · — · № 200TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
20Bùi, Ngọc Ngân Phương410 · — · № 10TB1 2 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
21Huỳnh, Ngọc Mộc Trà4/6 · — · № 50TB1 2 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1