Ýaryş merkeziDowam edýär#1522673

MÔN CỜ VUA- HỘI THI TTHS CẤP TRƯỜNG NAM LỚP 4

Wýetnam ( VIE )2026/10/24 – 2026/10/24Şweýsar ulgamy · 5 tapgyrWýetnam ( VIE )10/24 – 10/24Şweýsar ulgamy · 5 tapgyrRapid · 24/10/2026Ortaça reýting 100024 oýunçylar

Ýaryş maglumatlary täzelenýär: Başlangyç sanaw, Tertip, Jübütler, Oýunçy maglumatlary, Öňki netijeler sanawy. Käbir bölümler wagtlaýyn elýeterli däl.

Baş emin
HÀ VĂN NAM
Ýaryşyň ýolbaşçysy
TRẦN KHẮC HÙNG
Guramaçy
TRƯỜNG TH NGUYỄN VĂN TRỖI, PHƯỜNG BÀN THẠCH, TP ĐÀ NẴNG
Reýtingi hasaplamak
-
Geçirilýän ýer
—
Ortaça reýting
1000
Jübüt düzmek programmasy
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Ýaryşyň jikme-jiklikleri
Ýaryş
MÔN CỜ VUA- HỘI THI TTHS CẤP TRƯỜNG NAM LỚP 4
Federasiýa
Wýetnam ( VIE )
Geçirilýän ýer
—
Sene
2026-10-24
Ýaryş ulgamy
Şweýsar ulgamy
Tapgyrlar
5
Wagt gözegçiligi
Rapid · 24/10/2026
Baş emin
HÀ VĂN NAM
Ýaryşyň ýolbaşçysy
TRẦN KHẮC HÙNG
Guramaçy
TRƯỜNG TH NGUYỄN VĂN TRỖI, PHƯỜNG BÀN THẠCH, TP ĐÀ NẴNG
Reýtingi hasaplamak
-
Ortaça reýting
1000
Gatnaşyjylar
24
Jübüt düzmek programmasy
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Guramaçynyň bildirişi

LỊCH THI ĐẤU: 24/10/2026 - 7h30: THI ĐẤU 3 VÁN 1,2,3 - 14h00: THI ĐẤU 2 VÁN 4,5 - 16h00: TRAO THƯỞNG

Çeşme maglumaty

Çeşmä seretmek

Guramaçynyň bildirişi

LỊCH THI ĐẤU: 24/10/2026 - 7h30: THI ĐẤU 3 VÁN 1,2,3 - 14h00: THI ĐẤU 2 VÁN 4,5 - 16h00: TRAO THƯỞNG

Çeşme maglumaty

Çeşmä seretmek

Sanaw

MÔN CỜ VUA- HỘI THI TTHS CẤP TRƯỜNG NAM LỚP 4 · Sanaw
Orun№OýunçyFEDReýtingUtuklarTB1TB2TB3TB4TB5
112Lê, Minh Khang411—222101
215Nguyễn, Hoài Bảo Long4/8—222000
34Đỗ, Nguyễn Minh Dương4/9—212101
46Dương, Văn Bảo Hoàng4/4—212101
521Trần, Chí Thiện4/1—212101
623Trương, Gia Khánh4/6—212000
75Đỗ, Phạm Ngọc Khang410—131101
820Phan, Minh Triết4/5—131101
913Ngô, Thành Đại4/4—131001
1019Phạm, Hoàng Duy4/8—131000
1122Trần, Tiến Đạt4/5—121101
122Châu, Trần Minh Quân4/7—121001
133Đào, Nguyễn Thiên Bảo410—121001
1424Võ, An Phúc412—121001
158Huỳnh, Vũ Hoàng4/2—111101
1617Nguyễn, Phước Hưng411—111101
171Bùi, Tiến Dũng4/9—111001
187Hồ, Viết Kiên4/6—111001
1911Lê, Gia Hưng4/3—030002
2016Nguyễn, Khoa4/3—030002
219Lê, Cao Khôi Nguyên4/1—030001
2218Nguyễn, Thanh Phong412—030001
2314Nguyễn, Đăng Khôi4/7—020002
2410Lê, Đức Kiên4/2—020001
Jemleýji orun boýunça · 24 oýunçy
Goşmaça görkezijiler ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB3: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints) · TB4: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB5: Most black

OrunOýunçyUtuklar
1Lê, Minh Khang411 · — · № 122TB1 2 · TB2 2 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
2Nguyễn, Hoài Bảo Long4/8 · — · № 152TB1 2 · TB2 2 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
3Đỗ, Nguyễn Minh Dương4/9 · — · № 42TB1 1 · TB2 2 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
4Dương, Văn Bảo Hoàng4/4 · — · № 62TB1 1 · TB2 2 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
5Trần, Chí Thiện4/1 · — · № 212TB1 1 · TB2 2 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
6Trương, Gia Khánh4/6 · — · № 232TB1 1 · TB2 2 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
7Đỗ, Phạm Ngọc Khang410 · — · № 51TB1 3 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
8Phan, Minh Triết4/5 · — · № 201TB1 3 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
9Ngô, Thành Đại4/4 · — · № 131TB1 3 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
10Phạm, Hoàng Duy4/8 · — · № 191TB1 3 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
11Trần, Tiến Đạt4/5 · — · № 221TB1 2 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
12Châu, Trần Minh Quân4/7 · — · № 21TB1 2 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
13Đào, Nguyễn Thiên Bảo410 · — · № 31TB1 2 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
14Võ, An Phúc412 · — · № 241TB1 2 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
15Huỳnh, Vũ Hoàng4/2 · — · № 81TB1 1 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
16Nguyễn, Phước Hưng411 · — · № 171TB1 1 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
17Bùi, Tiến Dũng4/9 · — · № 11TB1 1 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
18Hồ, Viết Kiên4/6 · — · № 71TB1 1 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
19Lê, Gia Hưng4/3 · — · № 110TB1 3 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 2
20Nguyễn, Khoa4/3 · — · № 160TB1 3 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 2
21Lê, Cao Khôi Nguyên4/1 · — · № 90TB1 3 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
22Nguyễn, Thanh Phong412 · — · № 180TB1 3 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
23Nguyễn, Đăng Khôi4/7 · — · № 140TB1 2 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 2
24Lê, Đức Kiên4/2 · — · № 100TB1 2 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1