Ýaryş merkeziTamamlanan#1522662
MÔN CỜ VUA- HỘI THI TTHS CẤP TRƯỜNG NAM LỚP 1
Wýetnam ( VIE )2026/10/24 – 2026/10/24Şweýsar ulgamy · 5 tapgyrWýetnam ( VIE )10/24 – 10/24Şweýsar ulgamy · 5 tapgyrRapid · 24/10/2026Ortaça reýting 100019 oýunçylar
Ýaryş maglumatlary täzelenýär: Oýunçy maglumatlary, Öňki netijeler sanawy. Käbir bölümler wagtlaýyn elýeterli däl.
Ýaryşyň jikme-jiklikleri
- Ýaryş
- MÔN CỜ VUA- HỘI THI TTHS CẤP TRƯỜNG NAM LỚP 1
- Federasiýa
- Wýetnam ( VIE )
- Geçirilýän ýer
- —
- Sene
- 2026-10-24
- Ýaryş ulgamy
- Şweýsar ulgamy
- Tapgyrlar
- 5
- Wagt gözegçiligi
- Rapid · 24/10/2026
- Baş emin
- HÀ VĂN NAM
- Ýaryşyň ýolbaşçysy
- TRẦN KHẮC HÙNG
- Guramaçy
- TRƯỜNG TH NGUYỄN VĂN TRỖI, PHƯỜNG BÀN THẠCH, TP ĐÀ NẴNG
- Reýtingi hasaplamak
- -
- Ortaça reýting
- 1000
- Gatnaşyjylar
- 19
- Jübüt düzmek programmasy
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Guramaçynyň bildirişi
LỊCH THI ĐẤU: 24/10/2026 - 7h30: THI ĐẤU 3 VÁN 1,2,3 - 14h00: THI ĐẤU 2 VÁN 4,5 - 16h00: TRAO THƯỞNG
Çeşme maglumaty
Çeşmä seretmekGuramaçynyň bildirişi
LỊCH THI ĐẤU: 24/10/2026 - 7h30: THI ĐẤU 3 VÁN 1,2,3 - 14h00: THI ĐẤU 2 VÁN 4,5 - 16h00: TRAO THƯỞNG
Çeşme maglumaty
Çeşmä seretmek5 tapgyrdan soňky jemleýji sanaw
| Orun | № | Oýunçy | FED | Reýting | Utuklar | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | Võ, Phúc Uy | 1/9 | — | 5 | 16 | 5 | 2 | 0 | 2 |
| 2 | 17 | Trần, Mai Khang | 1/5 | — | 4 | 15,5 | 4 | 1 | 0 | 2 |
| 3 | 6 | Lê, Bảo Khôi | 1/4 | — | 4 | 15 | 4 | 2 | 0 | 3 |
| 4 | 18 | Trần, Quang Khải | 1/6 | — | 4 | 13,5 | 4 | 2 | 0 | 2 |
| 5 | 8 | Lương, Bảo Huy | 1/2 | — | 3,5 | 11 | 3 | 1 | 0 | 3 |
| 6 | 10 | Lưu, Văn Thanh Thiên | 1/2 | — | 3 | 14,5 | 3 | 2 | 0 | 3 |
| 7 | 4 | Đoàn, Lê Đăng Khoa | 1/3 | — | 3 | 14 | 3 | 1 | 0 | 3 |
| 8 | 14 | Nguyễn, Ngọc Vũ | 1/8 | — | 3 | 11,5 | 3 | 3 | 0 | 3 |
| 9 | 15 | Nguyễn, Văn Đình Phong | 1/1 | — | 3 | 11,5 | 3 | 1 | 0 | 2 |
| 10 | 11 | Nguyễn, Anh Quân | 1/5 | — | 2,5 | 12 | 2 | 1 | 0 | 3 |
| 11 | 7 | Lê, Thanh Tịnh | 1/6 | — | 2 | 14 | 2 | 0 | 0 | 2 |
| 12 | 3 | Đặng, Ngọc Hoàng Phúc | 1/4 | — | 2 | 13 | 2 | 1 | 0 | 2 |
| 13 | 2 | Bùi, Văn Trí | 1/8 | — | 2 | 12,5 | 2 | 0 | 0 | 2 |
| 14 | 1 | Bùi, Anh Khôi | 1/3 | — | 2 | 11 | 2 | 1 | 0 | 2 |
| 15 | 5 | Hồ, Công Nguyên | 110 | — | 2 | 11 | 2 | 1 | 0 | 2 |
| 16 | 9 | Lương, Đỗ Quốc Vinh | 1/9 | — | 2 | 10,5 | 2 | 1 | 0 | 2 |
| 17 | 13 | Nguyễn, Minh Khang | 1/1 | — | 1 | 11 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 18 | 16 | Phan, Thanh Phong | 1/7 | — | 1 | 8,5 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| 19 | 12 | Nguyễn, Đức Thiên Ân | 1/7 | — | 1 | 8 | 1 | 0 | 0 | 2 |
Jemleýji orun boýunça · 19 oýunçy
Goşmaça görkezijiler ▾
TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB3: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints) · TB4: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB5: Most black
OrunOýunçyUtuklar
1Võ, Phúc Uy1/9 · — · № 195TB1 16 · TB2 5 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2
2Trần, Mai Khang1/5 · — · № 174TB1 15,5 · TB2 4 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 2
3Lê, Bảo Khôi1/4 · — · № 64TB1 15 · TB2 4 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 3
4Trần, Quang Khải1/6 · — · № 184TB1 13,5 · TB2 4 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2
5Lương, Bảo Huy1/2 · — · № 83,5TB1 11 · TB2 3 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 3
6Lưu, Văn Thanh Thiên1/2 · — · № 103TB1 14,5 · TB2 3 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 3
7Đoàn, Lê Đăng Khoa1/3 · — · № 43TB1 14 · TB2 3 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 3
8Nguyễn, Ngọc Vũ1/8 · — · № 143TB1 11,5 · TB2 3 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 3
9Nguyễn, Văn Đình Phong1/1 · — · № 153TB1 11,5 · TB2 3 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 2
10Nguyễn, Anh Quân1/5 · — · № 112,5TB1 12 · TB2 2 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 3
11Lê, Thanh Tịnh1/6 · — · № 72TB1 14 · TB2 2 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 2
12Đặng, Ngọc Hoàng Phúc1/4 · — · № 32TB1 13 · TB2 2 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 2
13Bùi, Văn Trí1/8 · — · № 22TB1 12,5 · TB2 2 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 2
14Bùi, Anh Khôi1/3 · — · № 12TB1 11 · TB2 2 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 2
15Hồ, Công Nguyên110 · — · № 52TB1 11 · TB2 2 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 2
16Lương, Đỗ Quốc Vinh1/9 · — · № 92TB1 10,5 · TB2 2 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 2
17Nguyễn, Minh Khang1/1 · — · № 131TB1 11 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 3
18Phan, Thanh Phong1/7 · — · № 161TB1 8,5 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 2
19Nguyễn, Đức Thiên Ân1/7 · — · № 121TB1 8 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 2