Ýaryş merkeziÝagdaý näbelli#1522663

MÔN CỜ VUA- HỘI THI TTHS CẤP TRƯỜNG NU LỚP 1

Wýetnam ( VIE )2026/10/24 – 2026/10/24Şweýsar ulgamy · 5 tapgyrWýetnam ( VIE )10/24 – 10/24Şweýsar ulgamy · 5 tapgyrRapid · 24/10/2026Ortaça reýting 10009 oýunçylar

Ýaryş maglumatlary täzelenýär: Oýunçy maglumatlary. Käbir bölümler wagtlaýyn elýeterli däl.

Baş emin
HÀ VĂN NAM
Ýaryşyň ýolbaşçysy
TRẦN KHẮC HÙNG
Guramaçy
TRƯỜNG TH NGUYỄN VĂN TRỖI, PHƯỜNG BÀN THẠCH, TP ĐÀ NẴNG
Reýtingi hasaplamak
-
Geçirilýän ýer
—
Ortaça reýting
1000
Jübüt düzmek programmasy
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Ýaryşyň jikme-jiklikleri
Ýaryş
MÔN CỜ VUA- HỘI THI TTHS CẤP TRƯỜNG NU LỚP 1
Federasiýa
Wýetnam ( VIE )
Geçirilýän ýer
—
Sene
2026-10-24
Ýaryş ulgamy
Şweýsar ulgamy
Tapgyrlar
5
Wagt gözegçiligi
Rapid · 24/10/2026
Baş emin
HÀ VĂN NAM
Ýaryşyň ýolbaşçysy
TRẦN KHẮC HÙNG
Guramaçy
TRƯỜNG TH NGUYỄN VĂN TRỖI, PHƯỜNG BÀN THẠCH, TP ĐÀ NẴNG
Reýtingi hasaplamak
-
Ortaça reýting
1000
Gatnaşyjylar
9
Jübüt düzmek programmasy
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Guramaçynyň bildirişi

LỊCH THI ĐẤU: 24/10/2026 - 7h30: THI ĐẤU 3 VÁN 1,2,3 - 14h00: THI ĐẤU 2 VÁN 4,5 - 16h00: TRAO THƯỞNG

Çeşme maglumaty

Çeşmä seretmek

Guramaçynyň bildirişi

LỊCH THI ĐẤU: 24/10/2026 - 7h30: THI ĐẤU 3 VÁN 1,2,3 - 14h00: THI ĐẤU 2 VÁN 4,5 - 16h00: TRAO THƯỞNG

Çeşme maglumaty

Çeşmä seretmek

Sanaw

MÔN CỜ VUA- HỘI THI TTHS CẤP TRƯỜNG NU LỚP 1 · Sanaw
Orun№OýunçyFEDReýtingUtuklarTB1TB2TB3TB4TB5
11Lê, Ngọc Cát Tiên1/2—000000
22Lê, Ngọc Diệp1/7—000000
33Lê, Ngọc Minh Khuê1/1—000000
44Lê, Như Bảo Ngọc1/6—000000
55Lê, Phạm Nhật Hoàng1/6—000000
66Nguyễn, Ngọc Cẩm Tú1/4—000000
77Nguyễn, Ngọc Trâm1/7—000000
88Trần, Hạ Ánh Ly1/1—000000
99Trần, Vũ Anh Thư1/2—000000
Jemleýji orun boýunça · 9 oýunçy
Goşmaça görkezijiler ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB3: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints) · TB4: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB5: Most black

OrunOýunçyUtuklar
1Lê, Ngọc Cát Tiên1/2 · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
2Lê, Ngọc Diệp1/7 · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
3Lê, Ngọc Minh Khuê1/1 · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
4Lê, Như Bảo Ngọc1/6 · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
5Lê, Phạm Nhật Hoàng1/6 · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
6Nguyễn, Ngọc Cẩm Tú1/4 · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
7Nguyễn, Ngọc Trâm1/7 · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
8Trần, Hạ Ánh Ly1/1 · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
9Trần, Vũ Anh Thư1/2 · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0