Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 41 Cờ nhanh: Bảng nam U11
赛事数据更新中:棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 41 Cờ nhanh: Bảng nam U11
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 日期
- 2026-10-25
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 7
- 时限
- 快棋 · 10 phút + 2 giây
- 总裁判
- —
- 赛事总监
- —
- 主办方
- CLB Kiện tướng tương lai
- 评级方式
- -
- 平均等级分 / 平均年龄
- 2403 / 10
- 参赛
- 27
主办方公告
+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 25/10/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374
来源信息
查看源站主办方公告
+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 25/10/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374
来源信息
查看源站排名表
| 名次 | 序号 | 棋手 | 组别 | 协会 | FED | 等级分 | 得分 | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Phạm Minh Hướng | U10 | U11 | TTR | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Vũ Trấn Quốc | U11 | U11 | TTR | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Hoàng Nhật Minh | U11 | U11 | DRE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Bùi Duy Bách | U10 | U11 | KTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Đặng Minh Tú | U11 | U11 | KTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Đoàn Hải Lâm | U10 | U11 | KTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Hoàng Công Đăng Khoa | U10 | U11 | KTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Hoàng Đăng Phúc | U08 | U11 | KTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Lê Đức Anh | U11 | U11 | KTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Mai Chí Kiên | U10 | U11 | KTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Nguyễn Khánh Duy | U10 | U11 | KTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Nguyễn Ngọc Bảo | U10 | U11 | KTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Phạm Tuấn Nam | U11 | U11 | KTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | Tạ Gia Hân | U10 | U11 | KTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | Tạ Trần Đăng Anh | U10 | U11 | KTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | Trần Thành | U10 | U11 | KTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 17 | Vũ Đình Toàn Thắng | — | U11 | KTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | 18 | Trương Hải Nam | U10 | U11 | WDI | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | 19 | Lê Minh Hoàng | U11 | U11 | XDI | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | 20 | Cao Chí Khiêm | U08 | U11 | VIE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | 21 | Đoàn Anh Đức | U11 | U11 | VIE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | 22 | Ngô Quang Minh | U11 | U11 | VIE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | 23 | Nguyễn Anh Đức | U11 | U11 | VIE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | 24 | Nguyễn Quang Khải | U08 | U11 | VIE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | 25 | Phạm Duy Việt | U11 | U11 | VIE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | 26 | Trương Đức Thiên Phúc | U10 | U11 | VIE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | 27 | Tạ Gia Bảo | U11 | U11 | VTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
破分项 ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)