赛事中心未开始#1526500

Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 41 Cờ nhanh: Bảng nam U11

越南 ( VIE )Trung tâm VHTT&TT Bạch Mai, 257 Bạch Mai, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội2026/10/25 – 2026/10/25瑞士制 · 7 轮越南 ( VIE ) · Trung tâm VHTT&TT Bạch Mai, 257 Bạch Mai, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội10/25 – 10/25瑞士制 · 7 轮快棋 · 10 phút + 2 giây平均等级分 / 平均年龄 2403 / 1027 人

赛事数据更新中:棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
—
赛事总监
—
主办方
CLB Kiện tướng tương lai
评级方式
-
地点
Trung tâm VHTT&TT Bạch Mai, 257 Bạch Mai, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội ↗
平均等级分 / 平均年龄
2403 / 10
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 41 Cờ nhanh: Bảng nam U11
协会
越南 ( VIE )
日期
2026-10-25
赛制
瑞士制
轮次
7
时限
快棋 · 10 phút + 2 giây
总裁判
—
赛事总监
—
主办方
CLB Kiện tướng tương lai
评级方式
-
平均等级分 / 平均年龄
2403 / 10
参赛
27

主办方公告

+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 25/10/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374

来源信息

查看源站

主办方公告

+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 25/10/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374

来源信息

查看源站

排名表

Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 41 Cờ nhanh: Bảng nam U11 · 排名表
名次序号棋手组别协会FED等级分得分TB1TB2TB3TB4TB5
11Phạm Minh HướngU10U11TTR—000000
22Vũ Trấn QuốcU11U11TTR—000000
33Hoàng Nhật MinhU11U11DRE—000000
44Bùi Duy BáchU10U11KTL—000000
55Đặng Minh TúU11U11KTL—000000
66Đoàn Hải LâmU10U11KTL—000000
77Hoàng Công Đăng KhoaU10U11KTL—000000
88Hoàng Đăng PhúcU08U11KTL—000000
99Lê Đức AnhU11U11KTL—000000
1010Mai Chí KiênU10U11KTL—000000
1111Nguyễn Khánh DuyU10U11KTL—000000
1212Nguyễn Ngọc BảoU10U11KTL—000000
1313Phạm Tuấn NamU11U11KTL—000000
1414Tạ Gia HânU10U11KTL—000000
1515Tạ Trần Đăng AnhU10U11KTL—000000
1616Trần ThànhU10U11KTL—000000
1717Vũ Đình Toàn Thắng—U11KTL—000000
1818Trương Hải NamU10U11WDI—000000
1919Lê Minh HoàngU11U11XDI—000000
2020Cao Chí KhiêmU08U11VIE—000000
2121Đoàn Anh ĐứcU11U11VIE—000000
2222Ngô Quang MinhU11U11VIE—000000
2323Nguyễn Anh ĐứcU11U11VIE—000000
2424Nguyễn Quang KhảiU08U11VIE—000000
2525Phạm Duy ViệtU11U11VIE—000000
2626Trương Đức Thiên PhúcU10U11VIE—000000
2727Tạ Gia BảoU11U11VTL—000000
按最终名次 · 27 人
破分项 ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)

名次棋手得分
1Phạm Minh HướngTTR · — · 序号 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U10 · 协会 U11
2Vũ Trấn QuốcTTR · — · 序号 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U11 · 协会 U11
3Hoàng Nhật MinhDRE · — · 序号 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U11 · 协会 U11
4Bùi Duy BáchKTL · — · 序号 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U10 · 协会 U11
5Đặng Minh TúKTL · — · 序号 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U11 · 协会 U11
6Đoàn Hải LâmKTL · — · 序号 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U10 · 协会 U11
7Hoàng Công Đăng KhoaKTL · — · 序号 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U10 · 协会 U11
8Hoàng Đăng PhúcKTL · — · 序号 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U08 · 协会 U11
9Lê Đức AnhKTL · — · 序号 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U11 · 协会 U11
10Mai Chí KiênKTL · — · 序号 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U10 · 协会 U11
11Nguyễn Khánh DuyKTL · — · 序号 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U10 · 协会 U11
12Nguyễn Ngọc BảoKTL · — · 序号 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U10 · 协会 U11
13Phạm Tuấn NamKTL · — · 序号 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U11 · 协会 U11
14Tạ Gia HânKTL · — · 序号 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U10 · 协会 U11
15Tạ Trần Đăng AnhKTL · — · 序号 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U10 · 协会 U11
16Trần ThànhKTL · — · 序号 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U10 · 协会 U11
17Vũ Đình Toàn ThắngKTL · — · 序号 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U11
18Trương Hải NamWDI · — · 序号 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U10 · 协会 U11
19Lê Minh HoàngXDI · — · 序号 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U11 · 协会 U11
20Cao Chí KhiêmVIE · — · 序号 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U08 · 协会 U11
21Đoàn Anh ĐứcVIE · — · 序号 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U11 · 协会 U11
22Ngô Quang MinhVIE · — · 序号 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U11 · 协会 U11
23Nguyễn Anh ĐứcVIE · — · 序号 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U11 · 协会 U11
24Nguyễn Quang KhảiVIE · — · 序号 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U08 · 协会 U11
25Phạm Duy ViệtVIE · — · 序号 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U11 · 协会 U11
26Trương Đức Thiên PhúcVIE · — · 序号 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U10 · 协会 U11
27Tạ Gia BảoVTL · — · 序号 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U11 · 协会 U11