Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 41 Cờ chớp
赛事数据更新中:起始名单、赛程、棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 41 Cờ chớp
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 日期
- 2026-10-25
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 7
- 时限
- 超快棋 · 3 phút + 2 giây
- 总裁判
- —
- 赛事总监
- —
- 主办方
- CLB Kiện tướng tương lai
- 评级方式
- -
- 平均等级分 / 平均年龄
- 2410 / 12
- 参赛
- 79
主办方公告
+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ chớp thi đấu lúc 14h00 - 17h00 ngày 25/10/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374
来源信息
查看源站主办方公告
+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ chớp thi đấu lúc 14h00 - 17h00 ngày 25/10/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374
来源信息
查看源站排名表
| 名次 | 序号 | 棋手 | FED | 等级分 | 得分 | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Trần Xuân Thái | CEN | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Ngân Bá Hoàng Nguyên | CEN | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Phạm Quang Vinh | BVI | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Trần Thanh Trúc | TNC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Phạm Thành Long | TNC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Lê Đức Lân | FCA | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Chu Công Tuấn Khang | STA | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Trần Phúc Hưng | STA | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Phạm Xuân An | STA | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Hoàng Nhật Minh | DRE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Nguyễn Tú Anh | KTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Trương Uyên Thư | KTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Nguyễn Ngọc Bình An | KTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | Nguyễn Quang Nam | KTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | Phạm Công Thành | KTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | An Thanh Tùng | KTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 17 | Ngô Xuân Trường | KTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | 18 | Nguyễn Đăng Lâm | KTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | 19 | Nguyễn Quang Đăng | KTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | 20 | Nguyễn Hoàng Minh | KTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | 21 | Nguyễn Minh Đức 2018 | KTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | 22 | Nguyễn Nhật Anh | KTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | 23 | Nguyễn Hoàng Tuấn Vũ | KTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | 24 | Phạm Minh Quân | KTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | 25 | Trần Tùng Lâm | KTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | 26 | Đoàn Hải Lâm | KTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | 27 | Hoàng Đăng Phúc | KTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | 28 | Tạ Gia Hân | KTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | 29 | Nguyễn Ngọc An Khang | KTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | 30 | Kang Ha Chu | KTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | 31 | Nguyễn Minh Khôi | KTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | 32 | Trần Tân Khoa | KTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | 33 | Trần Hải Nam | PQN | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | 34 | Nguyễn Thanh Bình | TNV | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | 35 | Trần Minh Khang | TNV | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | 36 | Trần Hoàng Phúc | VCH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | 37 | Trần Sơn Tùng | VIE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | 38 | Nguyễn Tuấn Huy | VCH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | 39 | Nguyễn Tùng Quân | VCH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | 40 | Phan Khải Trí | VCH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | 41 | Nguyễn Thanh Thanh An | WDI | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | 42 | Trương Hải Nam | WDI | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 43 | 43 | Bùi Lâm Khải | WDI | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | 44 | Nguyễn Quang Bách | WDI | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | 45 | Phạm Trường Phú | VIE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | 46 | Lê Khánh Ly | HPH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | 47 | Nguyễn Hà Phương | HPH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | 48 | Nguyễn Minh Long | HPH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | 49 | Nguyễn Uyên Nhi | HPH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | 50 | Vũ Đức Dương | HPH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
破分项 ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)