Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 41 Cờ nhanh: Bảng mở rộng
赛事数据更新中:起始名单、赛程、棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 41 Cờ nhanh: Bảng mở rộng
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 日期
- 2026-10-25
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 7
- 时限
- 快棋 · 10 phút + 2 giây
- 总裁判
- —
- 赛事总监
- —
- 主办方
- CLB Kiện tướng tương lai
- 评级方式
- -
- 平均等级分 / 平均年龄
- 2405 / 14
- 参赛
- 43
主办方公告
+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 25/10/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374
来源信息
查看源站主办方公告
+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 25/10/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374
来源信息
查看源站排名表
| 名次 | 序号 | 棋手 | 组别 | 协会 | FED | 等级分 | 得分 | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Trần Xuân Thái | U20 | OPEN | CEN | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Phạm Quang Vinh | U08 | OPEN | BVI | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Phạm Thành Long | U11 | OPEN | TNC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Phạm Xuân An | U09 | OPEN | STA | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Vũ Huy Hùng | U14 | OPEN | TTR | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Hà Thị Linh Chi | U11 | OPEN | VPH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Trương Bảo Nam | U15 | OPEN | VPH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Lê Đình Phong | U06 | OPEN | KTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Nguyễn Quang Nam | U10 | OPEN | KTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Nguyễn Văn Khánh An | U12 | OPEN | KTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Phạm Công Thành | U13 | OPEN | KTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Vũ Hải Đăng | U14 | OPEN | KTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Mai Ngọc Hân | U14 | OPEN | TNV | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | Nguyễn Thanh Bình | U13 | OPEN | TNV | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | Nguyễn Tuấn Huy | U06 | OPEN | VCH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | Nguyễn Tùng Quân | U14 | OPEN | VCH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 17 | Lê Khánh Ly | U10 | OPEN | HPH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | 18 | Nguyễn Hà Phương | U12 | OPEN | HPH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | 19 | Nguyễn Minh Long | U14 | OPEN | HPH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | 20 | Nguyễn Uyên Nhi | U11 | OPEN | HPH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | 21 | Vũ Đức Dương | U18 | OPEN | HPH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | 22 | Atre Shreyas | — | OPEN | JPN | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | 23 | Nguyễn Tuấn Ngọc | — | OPEN | NEX | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | 24 | Vũ Tuấn Trường | U09 | OPEN | NBI | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | 25 | Đặng Gia Bảo | U12 | OPEN | OLP | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | 26 | Hoàng Trung Dũng | U18 | OPEN | PTH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | 27 | Trần Đức Vương | U18 | OPEN | PTH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | 28 | Ngô Tuấn Kiệt | U07 | OPEN | QDO | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | 29 | Nguyễn Mai Chi | U15 | OPEN | QDO | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | 30 | Bùi Thị Kim Khánh | U18 | OPEN | QNI | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | 31 | Nguyễn Bảo Châu | U16 | OPEN | QNI | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | 32 | Nguyễn Hoàng Đức | — | OPEN | QNI | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | 33 | Nguyễn Khắc Bảo An | U15 | OPEN | QNI | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | 34 | WCMNguyễn Lê Cẩm Hiền | U20 | OPEN | QNI | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | 35 | Vũ Gia Bảo | U16 | OPEN | QNI | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | 36 | Nguyễn Tiến Đông Dương | U08 | OPEN | QMC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | 37 | Đậu Thị Hải Yến | U18 | OPEN | VIE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | 38 | Đỗ Việt Hưng | U12 | OPEN | VIE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | 39 | Hà Tuấn Anh | U18 | OPEN | VIE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | 40 | Lại Đức Minh | — | OPEN | VIE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | 41 | Lê Minh Ngọc Hà | U13 | OPEN | VIE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | 42 | Mai Chí Duy | U18 | OPEN | VIE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 43 | 43 | Trần Sơn Tùng | U13 | OPEN | VIE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
破分项 ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)