赛事中心未开始#1526491

Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 41 Cờ nhanh: Bảng mở rộng

越南 ( VIE )Trung tâm VHTT&TT Bạch Mai, 257 Bạch Mai, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội2026/10/25 – 2026/10/25瑞士制 · 7 轮越南 ( VIE ) · Trung tâm VHTT&TT Bạch Mai, 257 Bạch Mai, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội10/25 – 10/25瑞士制 · 7 轮快棋 · 10 phút + 2 giây平均等级分 / 平均年龄 2405 / 1443 人

赛事数据更新中:起始名单、赛程、棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
—
赛事总监
—
主办方
CLB Kiện tướng tương lai
评级方式
-
地点
Trung tâm VHTT&TT Bạch Mai, 257 Bạch Mai, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội ↗
平均等级分 / 平均年龄
2405 / 14
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 41 Cờ nhanh: Bảng mở rộng
协会
越南 ( VIE )
日期
2026-10-25
赛制
瑞士制
轮次
7
时限
快棋 · 10 phút + 2 giây
总裁判
—
赛事总监
—
主办方
CLB Kiện tướng tương lai
评级方式
-
平均等级分 / 平均年龄
2405 / 14
参赛
43

主办方公告

+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 25/10/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374

来源信息

查看源站

主办方公告

+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 25/10/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374

来源信息

查看源站

排名表

Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 41 Cờ nhanh: Bảng mở rộng · 排名表
名次序号棋手组别协会FED等级分得分TB1TB2TB3TB4TB5
11Trần Xuân TháiU20OPENCEN—000000
22Phạm Quang VinhU08OPENBVI—000000
33Phạm Thành LongU11OPENTNC—000000
44Phạm Xuân AnU09OPENSTA—000000
55Vũ Huy HùngU14OPENTTR—000000
66Hà Thị Linh ChiU11OPENVPH—000000
77Trương Bảo NamU15OPENVPH—000000
88Lê Đình PhongU06OPENKTL—000000
99Nguyễn Quang NamU10OPENKTL—000000
1010Nguyễn Văn Khánh AnU12OPENKTL—000000
1111Phạm Công ThànhU13OPENKTL—000000
1212Vũ Hải ĐăngU14OPENKTL—000000
1313Mai Ngọc HânU14OPENTNV—000000
1414Nguyễn Thanh BìnhU13OPENTNV—000000
1515Nguyễn Tuấn HuyU06OPENVCH—000000
1616Nguyễn Tùng QuânU14OPENVCH—000000
1717Lê Khánh LyU10OPENHPH—000000
1818Nguyễn Hà PhươngU12OPENHPH—000000
1919Nguyễn Minh LongU14OPENHPH—000000
2020Nguyễn Uyên NhiU11OPENHPH—000000
2121Vũ Đức DươngU18OPENHPH—000000
2222Atre Shreyas—OPENJPN—000000
2323Nguyễn Tuấn Ngọc—OPENNEX—000000
2424Vũ Tuấn TrườngU09OPENNBI—000000
2525Đặng Gia BảoU12OPENOLP—000000
2626Hoàng Trung DũngU18OPENPTH—000000
2727Trần Đức VươngU18OPENPTH—000000
2828Ngô Tuấn KiệtU07OPENQDO—000000
2929Nguyễn Mai ChiU15OPENQDO—000000
3030Bùi Thị Kim KhánhU18OPENQNI—000000
3131Nguyễn Bảo ChâuU16OPENQNI—000000
3232Nguyễn Hoàng Đức—OPENQNI—000000
3333Nguyễn Khắc Bảo AnU15OPENQNI—000000
3434WCMNguyễn Lê Cẩm HiềnU20OPENQNI—000000
3535Vũ Gia BảoU16OPENQNI—000000
3636Nguyễn Tiến Đông DươngU08OPENQMC—000000
3737Đậu Thị Hải YếnU18OPENVIE—000000
3838Đỗ Việt HưngU12OPENVIE—000000
3939Hà Tuấn AnhU18OPENVIE—000000
4040Lại Đức Minh—OPENVIE—000000
4141Lê Minh Ngọc HàU13OPENVIE—000000
4242Mai Chí DuyU18OPENVIE—000000
4343Trần Sơn TùngU13OPENVIE—000000
按最终名次 · 43 人
破分项 ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)

名次棋手得分
1Trần Xuân TháiCEN · — · 序号 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U20 · 协会 OPEN
2Phạm Quang VinhBVI · — · 序号 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U08 · 协会 OPEN
3Phạm Thành LongTNC · — · 序号 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U11 · 协会 OPEN
4Phạm Xuân AnSTA · — · 序号 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U09 · 协会 OPEN
5Vũ Huy HùngTTR · — · 序号 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U14 · 协会 OPEN
6Hà Thị Linh ChiVPH · — · 序号 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U11 · 协会 OPEN
7Trương Bảo NamVPH · — · 序号 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U15 · 协会 OPEN
8Lê Đình PhongKTL · — · 序号 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U06 · 协会 OPEN
9Nguyễn Quang NamKTL · — · 序号 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U10 · 协会 OPEN
10Nguyễn Văn Khánh AnKTL · — · 序号 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U12 · 协会 OPEN
11Phạm Công ThànhKTL · — · 序号 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U13 · 协会 OPEN
12Vũ Hải ĐăngKTL · — · 序号 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U14 · 协会 OPEN
13Mai Ngọc HânTNV · — · 序号 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U14 · 协会 OPEN
14Nguyễn Thanh BìnhTNV · — · 序号 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U13 · 协会 OPEN
15Nguyễn Tuấn HuyVCH · — · 序号 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U06 · 协会 OPEN
16Nguyễn Tùng QuânVCH · — · 序号 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U14 · 协会 OPEN
17Lê Khánh LyHPH · — · 序号 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U10 · 协会 OPEN
18Nguyễn Hà PhươngHPH · — · 序号 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U12 · 协会 OPEN
19Nguyễn Minh LongHPH · — · 序号 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U14 · 协会 OPEN
20Nguyễn Uyên NhiHPH · — · 序号 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U11 · 协会 OPEN
21Vũ Đức DươngHPH · — · 序号 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U18 · 协会 OPEN
22Atre ShreyasJPN · — · 序号 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 OPEN
23Nguyễn Tuấn NgọcNEX · — · 序号 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 OPEN
24Vũ Tuấn TrườngNBI · — · 序号 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U09 · 协会 OPEN
25Đặng Gia BảoOLP · — · 序号 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U12 · 协会 OPEN
26Hoàng Trung DũngPTH · — · 序号 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U18 · 协会 OPEN
27Trần Đức VươngPTH · — · 序号 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U18 · 协会 OPEN
28Ngô Tuấn KiệtQDO · — · 序号 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U07 · 协会 OPEN
29Nguyễn Mai ChiQDO · — · 序号 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U15 · 协会 OPEN
30Bùi Thị Kim KhánhQNI · — · 序号 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U18 · 协会 OPEN
31Nguyễn Bảo ChâuQNI · — · 序号 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U16 · 协会 OPEN
32Nguyễn Hoàng ĐứcQNI · — · 序号 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 OPEN
33Nguyễn Khắc Bảo AnQNI · — · 序号 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U15 · 协会 OPEN
34WCM Nguyễn Lê Cẩm HiềnQNI · — · 序号 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U20 · 协会 OPEN
35Vũ Gia BảoQNI · — · 序号 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U16 · 协会 OPEN
36Nguyễn Tiến Đông DươngQMC · — · 序号 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U08 · 协会 OPEN
37Đậu Thị Hải YếnVIE · — · 序号 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U18 · 协会 OPEN
38Đỗ Việt HưngVIE · — · 序号 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U12 · 协会 OPEN
39Hà Tuấn AnhVIE · — · 序号 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U18 · 协会 OPEN
40Lại Đức MinhVIE · — · 序号 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 OPEN
41Lê Minh Ngọc HàVIE · — · 序号 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U13 · 协会 OPEN
42Mai Chí DuyVIE · — · 序号 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U18 · 协会 OPEN
43Trần Sơn TùngVIE · — · 序号 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U13 · 协会 OPEN