赛事中心未开始#1526499

Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 41 Cờ nhanh: Bảng nam U09

越南 ( VIE )Trung tâm VHTT&TT Bạch Mai, 257 Bạch Mai, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội2026/10/25 – 2026/10/25瑞士制 · 7 轮越南 ( VIE ) · Trung tâm VHTT&TT Bạch Mai, 257 Bạch Mai, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội10/25 – 10/25瑞士制 · 7 轮快棋 · 10 phút + 2 giây平均等级分 / 平均年龄 2405 / 813 人

赛事数据更新中:棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
—
赛事总监
—
主办方
CLB Kiện tướng tương lai
评级方式
-
地点
Trung tâm VHTT&TT Bạch Mai, 257 Bạch Mai, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội ↗
平均等级分 / 平均年龄
2405 / 8
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 41 Cờ nhanh: Bảng nam U09
协会
越南 ( VIE )
日期
2026-10-25
赛制
瑞士制
轮次
7
时限
快棋 · 10 phút + 2 giây
总裁判
—
赛事总监
—
主办方
CLB Kiện tướng tương lai
评级方式
-
平均等级分 / 平均年龄
2405 / 8
参赛
13

主办方公告

+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 25/10/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374

来源信息

查看源站

主办方公告

+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 25/10/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374

来源信息

查看源站

排名表

Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 41 Cờ nhanh: Bảng nam U09 · 排名表
名次序号棋手组别协会FED等级分得分TB1TB2TB3TB4TB5
11Trần Phúc HưngU07U09STA—000000
22Nguyễn Gia KhánhU09U09TTR—000000
33Ngô Lê Quang ĐăngU09U09KTL—000000
44Nguyễn Hoàng Tuấn VũU09U09KTL—000000
55Nguyễn Minh TríU09U09KTL—000000
66Phạm Minh QuânU09U09KTL—000000
77Trần Tùng LâmU08U09KTL—000000
88Nguyễn Hoàng Khôi NguyênU07U09TNV—000000
99Đặng Đức ĐạtU09U09VIE—000000
1010Đỗ Khánh NamU09U09VIE—000000
1111Phạm Hải NamU09U09VIE—000000
1212Phạm Tiến Minh—U09VIE—000000
1313Bùi Thanh PhongU07U09KTL—000000
按最终名次 · 13 人
破分项 ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)

名次棋手得分
1Trần Phúc HưngSTA · — · 序号 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U07 · 协会 U09
2Nguyễn Gia KhánhTTR · — · 序号 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U09 · 协会 U09
3Ngô Lê Quang ĐăngKTL · — · 序号 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U09 · 协会 U09
4Nguyễn Hoàng Tuấn VũKTL · — · 序号 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U09 · 协会 U09
5Nguyễn Minh TríKTL · — · 序号 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U09 · 协会 U09
6Phạm Minh QuânKTL · — · 序号 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U09 · 协会 U09
7Trần Tùng LâmKTL · — · 序号 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U08 · 协会 U09
8Nguyễn Hoàng Khôi NguyênTNV · — · 序号 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U07 · 协会 U09
9Đặng Đức ĐạtVIE · — · 序号 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U09 · 协会 U09
10Đỗ Khánh NamVIE · — · 序号 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U09 · 协会 U09
11Phạm Hải NamVIE · — · 序号 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U09 · 协会 U09
12Phạm Tiến MinhVIE · — · 序号 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U09
13Bùi Thanh PhongKTL · — · 序号 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U07 · 协会 U09