赛事中心状态未确认#1525242
Giải cờ tướng phường Xuân Phương 2026 Nữ Lớp 4,5
越南 ( VIE )2026/10/24 – 2026/10/24瑞士制 · 5 轮越南 ( VIE )10/24 – 10/24瑞士制 · 5 轮平均等级分 100011 人
赛事数据更新中:棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- Giải cờ tướng phường Xuân Phương 2026 Nữ Lớp 4,5
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 地点
- —
- 日期
- 2026-10-24
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 5
- 时限
- —
- 总裁判
- —
- 赛事总监
- —
- 主办方
- —
- 评级方式
- -
- 平均等级分
- 1000
- 参赛
- 11
来源信息
查看源站来源信息
查看源站排名表
| 名次 | 序号 | 棋手 | FED | 等级分 | 得分 | TB1 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | Trần, Vũ Diệp Chi | VIE | 0 | 4 | 9,5 |
| 2 | 2 | Hoàng, Minh Ngân | VIE | 0 | 3 | 9 |
| 3 | 5 | Nguyễn, Ngọc Gia Hân | VIE | 0 | 2,5 | 10 |
| 4 | 11 | Hà Vy, | VIE | 0 | 2,5 | 8,5 |
| 5 | 3 | Hoàng, Quỳnh Chi | VIE | 0 | 2 | 11,5 |
| 6 | 1 | Đặng, Ngọc Tâm An | VIE | 0 | 2 | 10 |
| 7 | 8 | Khánh Chi, | VIE | 0 | 2 | 8 |
| 8 | 9 | Mai Anh, | VIE | 0 | 2 | 7,5 |
| 9 | 10 | Khánh Ngọc, | VIE | 0 | 1,5 | 8 |
| 10 | 4 | Lê, Bảo Ngọc | VIE | 0 | 1,5 | 6,5 |
| 11 | 7 | Vũ, Diệp Anh | VIE | 0 | 1 | 7,5 |
按最终名次 · 11 人
破分项 ▾
TB1: 布赫霍尔兹破同分(2023,局分)
名次棋手得分
1Trần, Vũ Diệp ChiVIE · 0 · 序号 64TB1 9,5
3Nguyễn, Ngọc Gia HânVIE · 0 · 序号 52,5TB1 10
4Hà Vy,VIE · 0 · 序号 112,5TB1 8,5
5Hoàng, Quỳnh ChiVIE · 0 · 序号 32TB1 11,5
6Đặng, Ngọc Tâm AnVIE · 0 · 序号 12TB1 10
7Khánh Chi,VIE · 0 · 序号 82TB1 8
8Mai Anh,VIE · 0 · 序号 92TB1 7,5
9Khánh Ngọc,VIE · 0 · 序号 101,5TB1 8
10Lê, Bảo NgọcVIE · 0 · 序号 41,5TB1 6,5
11Vũ, Diệp AnhVIE · 0 · 序号 71TB1 7,5