赛事中心状态未确认#1525184
Giải cờ tướng phường Xuân Phương 2026 Nam Lớp 6,7
越南 ( VIE )2026/10/24 – 2026/10/24瑞士制 · 5 轮越南 ( VIE )10/24 – 10/24瑞士制 · 5 轮平均等级分 10008 人
赛事数据更新中:起始名单、赛程、配对、棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- Giải cờ tướng phường Xuân Phương 2026 Nam Lớp 6,7
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 地点
- —
- 日期
- 2026-10-24
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 5
- 时限
- —
- 总裁判
- —
- 赛事总监
- —
- 主办方
- —
- 评级方式
- -
- 平均等级分
- 1000
- 参赛
- 8
来源信息
查看源站来源信息
查看源站排名表
| 名次 | 序号 | 棋手 | FED | 等级分 | 得分 | TB1 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | Nguyễn, Tài Phúc Duy | VIE | 0 | 4 | 9 |
| 2 | 8 | Vũ, Anh Quân | VIE | 0 | 3 | 9 |
| 3 | 7 | Phạm, Đức Ngọc Thành | VIE | 0 | 3 | 8 |
| 4 | 4 | Nguyễn, Minh Hiếu | VIE | 0 | 2 | 10 |
| 5 | 3 | Nguyễn, Gia Huy | VIE | 0 | 2 | 9 |
| 6 | 2 | Lê, Quý Vượng | VIE | 0 | 1 | 9 |
| 7 | 6 | Nguyễn, Viết Ngọc Khánh | VIE | 0 | 1 | 7 |
| 8 | 1 | Bùi, Hoàng Anh | VIE | 0 | 0 | 4 |
按最终名次 · 8 人
破分项 ▾
TB1: 布赫霍尔兹破同分(2023,局分)
名次棋手得分
2Vũ, Anh QuânVIE · 0 · 序号 83TB1 9
4Nguyễn, Minh HiếuVIE · 0 · 序号 42TB1 10
6Lê, Quý VượngVIE · 0 · 序号 21TB1 9
8Bùi, Hoàng AnhVIE · 0 · 序号 10TB1 4