赛事中心状态未确认#1525167
Giải cờ tướng phường Xuân Phương 2026 Nam Lớp 1
越南 ( VIE )2026/10/24 – 2026/10/24瑞士制 · 5 轮越南 ( VIE )10/24 – 10/24瑞士制 · 5 轮平均等级分 10007 人
赛事数据更新中:棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- Giải cờ tướng phường Xuân Phương 2026 Nam Lớp 1
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 地点
- —
- 日期
- 2026-10-24
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 5
- 时限
- —
- 总裁判
- —
- 赛事总监
- —
- 主办方
- —
- 评级方式
- -
- 平均等级分
- 1000
- 参赛
- 7
来源信息
查看源站来源信息
查看源站排名表
| 名次 | 序号 | 棋手 | FED | 等级分 | 得分 | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | Nguyễn, Đình Thành | VIE | 0 | 4 | 0 | 7 | 4 |
| 2 | 1 | Đỗ, Hải Nguyên | VIE | 0 | 3 | 0 | 8,5 | 3 |
| 3 | 3 | Lê, Huy Hoàng | VIE | 0 | 2 | 1 | 9,5 | 2 |
| 4 | 7 | Trịnh, Minh Tuấn | VIE | 0 | 2 | 0 | 7,5 | 2 |
| 5 | 6 | Phạm, Sơn Tùng | VIE | 0 | 1 | 1 | 10 | 1 |
| 6 | 5 | Nguyễn, Tuấn Phong | VIE | 0 | 1 | 0 | 8 | 1 |
| 7 | 2 | Hà, Đức Nguyên | VIE | 0 | 0 | 0 | 5,5 | 0 |
按最终名次 · 7 人
破分项 ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
名次棋手得分
1Nguyễn, Đình ThànhVIE · 0 · 序号 44TB1 0 · TB2 7 · TB3 4
2Đỗ, Hải NguyênVIE · 0 · 序号 13TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 3
3Lê, Huy HoàngVIE · 0 · 序号 32TB1 1 · TB2 9,5 · TB3 2
4Trịnh, Minh TuấnVIE · 0 · 序号 72TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 2
5Phạm, Sơn TùngVIE · 0 · 序号 61TB1 1 · TB2 10 · TB3 1
6Nguyễn, Tuấn PhongVIE · 0 · 序号 51TB1 0 · TB2 8 · TB3 1
7Hà, Đức NguyênVIE · 0 · 序号 20TB1 0 · TB2 5,5 · TB3 0