赛事中心状态未确认#1525178
Giải cờ tướng phường Xuân Phương 2026 Nam Lớp 4,5
越南 ( VIE )2026/10/24 – 2026/10/24瑞士制 · 5 轮越南 ( VIE )10/24 – 10/24瑞士制 · 5 轮平均等级分 100014 人
赛事数据更新中:起始名单、赛程、配对、棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- Giải cờ tướng phường Xuân Phương 2026 Nam Lớp 4,5
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 地点
- —
- 日期
- 2026-10-24
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 5
- 时限
- —
- 总裁判
- —
- 赛事总监
- —
- 主办方
- —
- 评级方式
- -
- 平均等级分
- 1000
- 参赛
- 14
来源信息
查看源站来源信息
查看源站排名表
| 名次 | 序号 | 棋手 | FED | 等级分 | 得分 | TB1 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | Đào, Đức Duy | VIE | 0 | 3 | 10 |
| 2 | 4 | Đào, Quốc Bảo | VIE | 0 | 3 | 10 |
| 3 | 7 | Nguyễn, Hữu Hoàng Anh | VIE | 0 | 3 | 9 |
| 4 | 8 | Nguyễn, Tuấn Anh | VIE | 0 | 3 | 9 |
| 5 | 10 | Phạm, An Nhiên | VIE | 0 | 3 | 8 |
| 6 | 13 | Trịnh, Hoàng Nhật Minh | VIE | 0 | 2 | 10 |
| 7 | 5 | Lê, Đức Anh | VIE | 0 | 2 | 8 |
| 8 | 11 | Trần, Đình Phong | VIE | 0 | 2 | 8 |
| 9 | 2 | Đặng, Khai Trí | VIE | 0 | 2 | 6 |
| 10 | 6 | Nguyễn, Đức Phúc | VIE | 0 | 2 | 6 |
| 11 | 14 | Vũ, Gia Bảo | VIE | 0 | 1 | 9 |
| 12 | 1 | Bùi, Đức Duy | VIE | 0 | 1 | 8 |
| 13 | 9 | Nguyễn, Văn Vinh | VIE | 0 | 1 | 5 |
| 14 | 12 | Trần, Tuấn Phong | VIE | 0 | 0 | 6 |
按最终名次 · 14 人
破分项 ▾
TB1: 布赫霍尔兹破同分(2023,局分)
名次棋手得分
1Đào, Đức DuyVIE · 0 · 序号 33TB1 10
2Đào, Quốc BảoVIE · 0 · 序号 43TB1 10
7Lê, Đức AnhVIE · 0 · 序号 52TB1 8
9Đặng, Khai TríVIE · 0 · 序号 22TB1 6
10Nguyễn, Đức PhúcVIE · 0 · 序号 62TB1 6
11Vũ, Gia BảoVIE · 0 · 序号 141TB1 9
12Bùi, Đức DuyVIE · 0 · 序号 11TB1 8
13Nguyễn, Văn VinhVIE · 0 · 序号 91TB1 5
14Trần, Tuấn PhongVIE · 0 · 序号 120TB1 6