مرکز تورنمنتوضعیت نامعلوم#1524982

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 12 tuổi

ویتنام ( VIE )2026/10/31 – 2026/11/01سویسی · 9 دورویتنام ( VIE )10/31 – 11/01سویسی · 9 دورریتینگ اوسط / سن اوسط 1000 / 1178 بازیکنان

معلومات تورنمنت در حال به‌روزرسانی است: فهرست آغازین بازیکنان, برنامه, جزئیات بازیکن. برخی بخش‌ها موقتاً در دسترس نیستند.

سرداور
—
مدیر تورنمنت
—
برگزارکننده
—
احتساب ریتینگ
-
محل
—
ریتینگ اوسط / سن اوسط
1000 / 11
برنامهٔ جوره‌بندی
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
جزئیات تورنمنت
تورنمنت
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 12 tuổi
فدراسیون
ویتنام ( VIE )
محل
—
تاریخ
2026-10-31 – 2026-11-01
شیوهٔ برگزاری
سویسی
دورها
9
زمان مجاز بازی
—
سرداور
—
مدیر تورنمنت
—
برگزارکننده
—
احتساب ریتینگ
-
ریتینگ اوسط / سن اوسط
1000 / 11
اشتراک‌کنندگان
78
برنامهٔ جوره‌بندی
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

معلومات منبع

دیدن منبع

معلومات منبع

دیدن منبع

رده‌بندی

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 12 tuổi · رده‌بندی
رتبه№بازیکنگروهFEDریتینگامتیازTB1TB2TB3
11Bùi, Nguyễn Phương ThảoG12LB3—0000
22Bùi, Thanh HiềnG12Q2B—0000
33Cù, Thái Ngọc HânG12TTD—0000
44Chề, Kim ÁnhG12HNI—0000
55Chềnh, An NhiênG12HNI—0000
66Đặng, Nguyễn Trâm AnhG12HDR—0000
77Đinh, Nguyễn Bảo AnG12NLH—0000
88Đinh, Vũ Trâm AnhG12HLI—0000
99Đỗ, Phạm Ngọc ÁnhG12LB3—0000
1010Đỗ, Thanh TâmG12PNG—0000
1111Hoàng, Bảo NgọcG12XHO—0000
1212Hoàng, Quỳnh ChiG12TDC—0000
1313Hoàng, Trần Phước HuệG12TSD—0000
1414Hồ Nguyễn Thanh Khiết,—LTX—0000
1515Huỳnh, Thanh VânG12NDL—0000
1616Lê, Bảo NgọcG12QDL—0000
1717Lê, Hoàng HoaG12XHO—0000
1818Lê, Hoàng Kim ChâuG12NLH—0000
1919Lê, Hồng Khánh AnhG12LSO—0000
2020Lê, Huyền TrânG12CPT—0000
2121Lê, Kiều Gia MỹG12TTD—0000
2222Lê, Ngọc Phương NgânG12LDP—0000
2323Lê, Nguyễn Khánh ChiG12PCD—0000
2424Lê, Phạm Khánh HòaG12HDR—0000
2525Lê, Phan Anh ThưG12CDT—0000
2626Lê Thị Bích Ly,—LTX—0000
2727Lê, Thị Thanh TâmG12CDT—0000
2828Lê, Trần An NhiênG12XLS—0000
2929Lương, Thiện MỹG12XLS—0000
3030Lý, Ngọc Khánh ChiG12CAH—0000
3131Nông, Hoàng YếnG12TDC—0000
3232Nông, Phan Khả HânG12NDL—0000
3333Ngọc, Thị Yến NhiG12NDA—0000
3434Ngô, Tường AnG12LDP—0000
3535Nguyễn, Đoàn Thùy DuongG12DAN—0000
3636Nguyễn, Hoàng Nhật VyG12HLI—0000
3737Nguyễn, Hồng Minh ThưG12CPT—0000
3838Nguyễn, Lê Đoan TrangG12LSO—0000
3939Nguyễn, Lê ThảoG12TSD—0000
4040Nguyễn Ngọc Ánh Viên,—LTX—0000
4141Nguyễn Ngọc Bảo Trân,—LTX—0000
4242Nguyễn, Ngọc Nhã PhươngG12TSD—0000
4343Nguyễn, Ngọc Nhã TrânG12LSO—0000
4444Nguyễn, Ngọc Phương NghiG12TDC—0000
4545Nguyễn, Ngọc Thái AnG12QDL—0000
4646Nguyễn, Ngọc Yến NhiG12NTD—0000
4747Nguyễn, Nhân Thiên BìnhG12PCD—0000
4848Nguyễn, Phương NgọcG12PCD—0000
4949Nguyễn, Phương ThảoG12NDL—0000
5050Nguyễn, Tú AnhG12CPT—0000
بر اساس رده‌بندی نهایی · 78 بازیکن
معیارهای شکستن تساوی ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

رتبهبازیکنامتیاز
2Bùi, Thanh HiềnQ2B · — · شمارهٔ 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0گروه G12
3Cù, Thái Ngọc HânTTD · — · شمارهٔ 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0گروه G12
4Chề, Kim ÁnhHNI · — · شمارهٔ 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0گروه G12
5Chềnh, An NhiênHNI · — · شمارهٔ 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0گروه G12
7Đinh, Nguyễn Bảo AnNLH · — · شمارهٔ 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0گروه G12
8Đinh, Vũ Trâm AnhHLI · — · شمارهٔ 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0گروه G12
9Đỗ, Phạm Ngọc ÁnhLB3 · — · شمارهٔ 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0گروه G12
10Đỗ, Thanh TâmPNG · — · شمارهٔ 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0گروه G12
11Hoàng, Bảo NgọcXHO · — · شمارهٔ 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0گروه G12
12Hoàng, Quỳnh ChiTDC · — · شمارهٔ 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0گروه G12
15Huỳnh, Thanh VânNDL · — · شمارهٔ 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0گروه G12
16Lê, Bảo NgọcQDL · — · شمارهٔ 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0گروه G12
17Lê, Hoàng HoaXHO · — · شمارهٔ 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0گروه G12
18Lê, Hoàng Kim ChâuNLH · — · شمارهٔ 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0گروه G12
19Lê, Hồng Khánh AnhLSO · — · شمارهٔ 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0گروه G12
20Lê, Huyền TrânCPT · — · شمارهٔ 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0گروه G12
21Lê, Kiều Gia MỹTTD · — · شمارهٔ 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0گروه G12
22Lê, Ngọc Phương NgânLDP · — · شمارهٔ 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0گروه G12
23Lê, Nguyễn Khánh ChiPCD · — · شمارهٔ 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0گروه G12
24Lê, Phạm Khánh HòaHDR · — · شمارهٔ 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0گروه G12
25Lê, Phan Anh ThưCDT · — · شمارهٔ 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0گروه G12
27Lê, Thị Thanh TâmCDT · — · شمارهٔ 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0گروه G12
28Lê, Trần An NhiênXLS · — · شمارهٔ 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0گروه G12
29Lương, Thiện MỹXLS · — · شمارهٔ 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0گروه G12
30Lý, Ngọc Khánh ChiCAH · — · شمارهٔ 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0گروه G12
31Nông, Hoàng YếnTDC · — · شمارهٔ 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0گروه G12
32Nông, Phan Khả HânNDL · — · شمارهٔ 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0گروه G12
33Ngọc, Thị Yến NhiNDA · — · شمارهٔ 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0گروه G12
34Ngô, Tường AnLDP · — · شمارهٔ 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0گروه G12
37Nguyễn, Hồng Minh ThưCPT · — · شمارهٔ 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0گروه G12
38Nguyễn, Lê Đoan TrangLSO · — · شمارهٔ 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0گروه G12
39Nguyễn, Lê ThảoTSD · — · شمارهٔ 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0گروه G12
45Nguyễn, Ngọc Thái AnQDL · — · شمارهٔ 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0گروه G12
46Nguyễn, Ngọc Yến NhiNTD · — · شمارهٔ 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0گروه G12
48Nguyễn, Phương NgọcPCD · — · شمارهٔ 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0گروه G12
49Nguyễn, Phương ThảoNDL · — · شمارهٔ 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0گروه G12
50Nguyễn, Tú AnhCPT · — · شمارهٔ 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0گروه G12