مرکز تورنمنتوضعیت نامعلوم#1524347
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 6 tuổi
ویتنام ( VIE )Nhà thi đấu Trung tâm huấn luyện Quốc gia cơ sở Đà lạt2026/10/30 – 2026/10/30سویسی · 11 دورویتنام ( VIE ) · Nhà thi đấu Trung tâm huấn luyện Quốc gia cơ sở Đà lạt10/30 – 10/30سویسی · 11 دورریتینگ اوسط / سن اوسط 1000 / 691 بازیکنان
معلومات تورنمنت در حال بهروزرسانی است: جزئیات بازیکن. برخی بخشها موقتاً در دسترس نیستند.
جزئیات تورنمنت
- تورنمنت
- Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 6 tuổi
- فدراسیون
- ویتنام ( VIE )
- تاریخ
- 2026-10-30
- شیوهٔ برگزاری
- سویسی
- دورها
- 11
- زمان مجاز بازی
- —
- سرداور
- —
- مدیر تورنمنت
- —
- برگزارکننده
- —
- احتساب ریتینگ
- -
- ریتینگ اوسط / سن اوسط
- 1000 / 6
- اشتراککنندگان
- 91
- برنامهٔ جورهبندی
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
معلومات منبع
دیدن منبعمعلومات منبع
دیدن منبعردهبندی
| رتبه | № | بازیکن | گروه | FED | ریتینگ | امتیاز | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Bùi, Danh Ngọc Anh | B06 | N2B | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Bùi, Gia Minh Khuê | B06 | LGK | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Bùi, Minh Khôi | B06 | DLC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Bùi, Nguyễn Đăng Khoa | B06 | DVL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Bùi, Quang Minh | B06 | POI | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Châu, Chấn Cường | B06 | CYR | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Chu, Nhật Bảo | B06 | NBD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Đặng, Đình Gia Bảo | B06 | TV1 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Đặng, Lê Viết Mẫn | B06 | KDO | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Đặng, Nguyễn Phúc Minh | B06 | MLI | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Đặng, Tấn Phát | B06 | LQL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Đậu, Lê Bảo Sơn | B06 | N2B | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Đinh, Nguyễn Trung Kiên | B06 | DVL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | Đỗ, Mạnh Trường | B06 | MLI | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | Đỗ, Ngọc Minh | B06 | NTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | Đỗ, Phan Minh Khang | B06 | LTK | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 17 | Hà, Đức Khang Nguyên | B06 | LB3 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | 18 | Hoàng, Đăng Khoa | B06 | DVL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | 19 | Hoàng, Ngân Vượng | B06 | DLC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | 20 | Hồ, Mạnh Đức | B06 | LTK | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | 21 | Huỳnh, Thanh Phong | B06 | AHI | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | 22 | Lê, Duy Phúc | B06 | DTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | 23 | Lê, Đình Minh Nhật | B06 | NTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | 24 | Lê, Đức Anh | B06 | N2B | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | 25 | Lê, Đức Gia An | B06 | DTD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | 26 | Lê, Gia Huy | B06 | DTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | 27 | Lê, Minh Đức | B06 | NBD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | 28 | Lê, Nguyên Hy | B06 | LMC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | 29 | Lê, Nguyên Trác | B06 | ATE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | 30 | Lê, Phú Quang Đăng | B06 | LDT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | 31 | Lê, Phước Kiến Tường | B06 | DBR | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | 32 | Lê, Quang Khải | B06 | LTK | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | 33 | Lê, Viết Anh Tuấn | B06 | TVL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | 34 | Lương, Duy Bình | B06 | POI | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | 35 | Lương, Trần Thế Huy | B06 | LDT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | 36 | Lưu, Minh Trí | B06 | NBL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | 37 | Mã, Thiệu Phong | B06 | LCY | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | 38 | Ngô, Nam Khánh | B06 | NBL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | 39 | Nguyễn, Công Thịnh | B06 | NTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | 40 | Nguyễn, Đăng Duy | B06 | TVL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | 41 | Nguyễn, Đình Minh Quang | B06 | MLI | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | 42 | Nguyễn, Đức Duy | B06 | VGN | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 43 | 43 | Nguyễn, Đức Trung Anh | B06 | KDO | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | 44 | Nguyễn, Gia Hưng | B06 | TBL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | 45 | Nguyễn, Hải Đăng | B06 | KDO | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | 46 | Nguyễn, Hải Đăng | B06 | DLC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | 47 | Nguyễn, Hoàng Anh | B06 | CPT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | 48 | Nguyễn, Hoàng Duy | B06 | LCY | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | 49 | Nguyễn, Hoàng Minh Quân | B06 | HLI | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | 50 | Nguyễn, Hoàng Nam | B06 | DTD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
بر اساس ردهبندی نهایی · 91 بازیکن
معیارهای شکستن تساوی ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
رتبهبازیکنامتیاز
1Bùi, Danh Ngọc AnhN2B · — · شمارهٔ 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B06
2Bùi, Gia Minh KhuêLGK · — · شمارهٔ 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B06
3Bùi, Minh KhôiDLC · — · شمارهٔ 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B06
4Bùi, Nguyễn Đăng KhoaDVL · — · شمارهٔ 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B06
5Bùi, Quang MinhPOI · — · شمارهٔ 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B06
6Châu, Chấn CườngCYR · — · شمارهٔ 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B06
7Chu, Nhật BảoNBD · — · شمارهٔ 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B06
8Đặng, Đình Gia BảoTV1 · — · شمارهٔ 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B06
9Đặng, Lê Viết MẫnKDO · — · شمارهٔ 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B06
10Đặng, Nguyễn Phúc MinhMLI · — · شمارهٔ 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B06
11Đặng, Tấn PhátLQL · — · شمارهٔ 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B06
12Đậu, Lê Bảo SơnN2B · — · شمارهٔ 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B06
13Đinh, Nguyễn Trung KiênDVL · — · شمارهٔ 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B06
14Đỗ, Mạnh TrườngMLI · — · شمارهٔ 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B06
15Đỗ, Ngọc MinhNTL · — · شمارهٔ 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B06
16Đỗ, Phan Minh KhangLTK · — · شمارهٔ 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B06
17Hà, Đức Khang NguyênLB3 · — · شمارهٔ 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B06
18Hoàng, Đăng KhoaDVL · — · شمارهٔ 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B06
19Hoàng, Ngân VượngDLC · — · شمارهٔ 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B06
20Hồ, Mạnh ĐứcLTK · — · شمارهٔ 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B06
21Huỳnh, Thanh PhongAHI · — · شمارهٔ 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B06
22Lê, Duy PhúcDTL · — · شمارهٔ 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B06
23Lê, Đình Minh NhậtNTL · — · شمارهٔ 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B06
24Lê, Đức AnhN2B · — · شمارهٔ 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B06
25Lê, Đức Gia AnDTD · — · شمارهٔ 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B06
26Lê, Gia HuyDTL · — · شمارهٔ 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B06
27Lê, Minh ĐứcNBD · — · شمارهٔ 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B06
28Lê, Nguyên HyLMC · — · شمارهٔ 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B06
29Lê, Nguyên TrácATE · — · شمارهٔ 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B06
30Lê, Phú Quang ĐăngLDT · — · شمارهٔ 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B06
31Lê, Phước Kiến TườngDBR · — · شمارهٔ 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B06
32Lê, Quang KhảiLTK · — · شمارهٔ 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B06
33Lê, Viết Anh TuấnTVL · — · شمارهٔ 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B06
34Lương, Duy BìnhPOI · — · شمارهٔ 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B06
35Lương, Trần Thế HuyLDT · — · شمارهٔ 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B06
36Lưu, Minh TríNBL · — · شمارهٔ 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B06
37Mã, Thiệu PhongLCY · — · شمارهٔ 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B06
38Ngô, Nam KhánhNBL · — · شمارهٔ 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B06
39Nguyễn, Công ThịnhNTL · — · شمارهٔ 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B06
40Nguyễn, Đăng DuyTVL · — · شمارهٔ 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B06
41Nguyễn, Đình Minh QuangMLI · — · شمارهٔ 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B06
42Nguyễn, Đức DuyVGN · — · شمارهٔ 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B06
43Nguyễn, Đức Trung AnhKDO · — · شمارهٔ 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B06
44Nguyễn, Gia HưngTBL · — · شمارهٔ 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B06
45Nguyễn, Hải ĐăngKDO · — · شمارهٔ 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B06
46Nguyễn, Hải ĐăngDLC · — · شمارهٔ 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B06
47Nguyễn, Hoàng AnhCPT · — · شمارهٔ 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B06
48Nguyễn, Hoàng DuyLCY · — · شمارهٔ 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B06
49Nguyễn, Hoàng Minh QuânHLI · — · شمارهٔ 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B06
50Nguyễn, Hoàng NamDTD · — · شمارهٔ 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B06