مرکز تورنمنتآینده#1524966

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 8 tuổi

ویتنام ( VIE )2026/10/31 – 2026/11/01سویسی · 9 دورویتنام ( VIE )10/31 – 11/01سویسی · 9 دورریتینگ اوسط / سن اوسط 1000 / 872 بازیکنان

معلومات تورنمنت در حال به‌روزرسانی است: فهرست آغازین بازیکنان, برنامه, جزئیات بازیکن. برخی بخش‌ها موقتاً در دسترس نیستند.

سرداور
—
مدیر تورنمنت
—
برگزارکننده
—
احتساب ریتینگ
-
محل
—
ریتینگ اوسط / سن اوسط
1000 / 8
برنامهٔ جوره‌بندی
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
جزئیات تورنمنت
تورنمنت
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 8 tuổi
فدراسیون
ویتنام ( VIE )
محل
—
تاریخ
2026-10-31 – 2026-11-01
شیوهٔ برگزاری
سویسی
دورها
9
زمان مجاز بازی
—
سرداور
—
مدیر تورنمنت
—
برگزارکننده
—
احتساب ریتینگ
-
ریتینگ اوسط / سن اوسط
1000 / 8
اشتراک‌کنندگان
72
برنامهٔ جوره‌بندی
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

معلومات منبع

دیدن منبع

معلومات منبع

دیدن منبع

رده‌بندی

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 8 tuổi · رده‌بندی
رتبه№بازیکنگروهFEDریتینگامتیازTB1TB2TB3TB4TB5
11Bùi, Như ÝG08LBL—000000
22Cao, Quỳnh AnhG08TTD—000000
33Châu, Ngọc Bảo AnG08KDO—000000
44Chu, Quỳnh MaiG08LDT—000000
55Đào Lê Minh Anh,—TPE—000000
66Đặng, Gia HânG08TVL—000000
77Đặng, Ngọc Kim NgânG08LCY—000000
88Đặng, Nguyễn Thiên LýG08LB3—000000
99Đinh, Gia HânG08NGD—000000
1010Đinh, Hoàng An NhiênG08NTL—000000
1111Đinh, Thùy Gia LinhG08N2B—000000
1212Đỗ, Hoàng Thanh ThảoG08BVD—000000
1313Đôn, Ngọc Thiên ThanhG08MLI—000000
1414Hoàng, GiangG08N2B—000000
1515Hoàng, Lê Trâm AnhG08DTD—000000
1616Hồ, Ngọc ThưG08MLI—000000
1717Huỳnh, Thái Thiên AnG08XHO—000000
1818Lã, Vân NgọcG08DTD—000000
1919Lê, Gia HânG08LDT—000000
2020Lê, Ngọc Khánh QuỳnhG08LDT—000000
2121Lê, Nguyễn Minh TrangG08LCY—000000
2222Lê, Thị Ngọc ThảoG08NBL—000000
2323Ngô, Minh KhuêG08DTD—000000
2424Nguyễn, An Bảo NgọcG08TVL—000000
2525Nguyễn, Bảo ChâuG08DTD—000000
2626Nguyễn, Bích NgọcG08DT3—000000
2727Nguyễn, Cao Anh ThưG08MLI—000000
2828Nguyễn, Đỗ Trúc LinhG08NQC—000000
2929Nguyễn, Hà MâyG08LCY—000000
3030Nguyễn, Hoàng Ngọc AnG08TVL—000000
3131Nguyễn, Khánh AnG08LTK—000000
3232Nguyễn, Khánh NhiG08LDT—000000
3333Nguyễn, Minh HàG08LQL—000000
3434Nguyễn, Minh ThùyG08N2B—000000
3535Nguyễn, Ngọc An HyG08LTK—000000
3636Nguyễn, Ngọc AnhG08POI—000000
3737Nguyễn, Ngọc Kim NgânG08LQL—000000
3838Nguyễn, Ngọc Như ÝG08TTH—000000
3939Nguyễn, Ngọc Thanh MaiG08LDT—000000
4040Nguyễn, Ngọc Thảo NhiG08TBL—000000
4141Nguyễn, Phạm Gia NhưG08LTK—000000
4242Nguyễn, Phúc An NhiênG08LQL—000000
4343Nguyễn, Phúc Ngân ThiG08ATE—000000
4444Nguyễn, Quỳnh PhươngG08LQL—000000
4545Nguyễn, Thái Quỳnh ChiG08LCY—000000
4646Nguyễn, Thanh TrúcG08KDO—000000
4747Nguyễn, Thanh TrúcG08CLY—000000
4848Nguyễn, Thị Nhã UyênG08LTK—000000
4949Nguyễn, Thị TrungG08TVL—000000
5050Nguyễn, Thùy ChiG08XHO—000000
بر اساس رده‌بندی نهایی · 72 بازیکن
معیارهای شکستن تساوی ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

رتبهبازیکنامتیاز
1Bùi, Như ÝLBL · — · شمارهٔ 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G08
2Cao, Quỳnh AnhTTD · — · شمارهٔ 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G08
3Châu, Ngọc Bảo AnKDO · — · شمارهٔ 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G08
4Chu, Quỳnh MaiLDT · — · شمارهٔ 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G08
5Đào Lê Minh Anh,TPE · — · شمارهٔ 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
6Đặng, Gia HânTVL · — · شمارهٔ 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G08
7Đặng, Ngọc Kim NgânLCY · — · شمارهٔ 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G08
8Đặng, Nguyễn Thiên LýLB3 · — · شمارهٔ 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G08
9Đinh, Gia HânNGD · — · شمارهٔ 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G08
10Đinh, Hoàng An NhiênNTL · — · شمارهٔ 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G08
11Đinh, Thùy Gia LinhN2B · — · شمارهٔ 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G08
12Đỗ, Hoàng Thanh ThảoBVD · — · شمارهٔ 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G08
13Đôn, Ngọc Thiên ThanhMLI · — · شمارهٔ 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G08
14Hoàng, GiangN2B · — · شمارهٔ 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G08
15Hoàng, Lê Trâm AnhDTD · — · شمارهٔ 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G08
16Hồ, Ngọc ThưMLI · — · شمارهٔ 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G08
17Huỳnh, Thái Thiên AnXHO · — · شمارهٔ 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G08
18Lã, Vân NgọcDTD · — · شمارهٔ 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G08
19Lê, Gia HânLDT · — · شمارهٔ 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G08
20Lê, Ngọc Khánh QuỳnhLDT · — · شمارهٔ 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G08
21Lê, Nguyễn Minh TrangLCY · — · شمارهٔ 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G08
22Lê, Thị Ngọc ThảoNBL · — · شمارهٔ 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G08
23Ngô, Minh KhuêDTD · — · شمارهٔ 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G08
24Nguyễn, An Bảo NgọcTVL · — · شمارهٔ 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G08
25Nguyễn, Bảo ChâuDTD · — · شمارهٔ 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G08
26Nguyễn, Bích NgọcDT3 · — · شمارهٔ 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G08
27Nguyễn, Cao Anh ThưMLI · — · شمارهٔ 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G08
28Nguyễn, Đỗ Trúc LinhNQC · — · شمارهٔ 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G08
29Nguyễn, Hà MâyLCY · — · شمارهٔ 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G08
30Nguyễn, Hoàng Ngọc AnTVL · — · شمارهٔ 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G08
31Nguyễn, Khánh AnLTK · — · شمارهٔ 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G08
32Nguyễn, Khánh NhiLDT · — · شمارهٔ 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G08
33Nguyễn, Minh HàLQL · — · شمارهٔ 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G08
34Nguyễn, Minh ThùyN2B · — · شمارهٔ 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G08
35Nguyễn, Ngọc An HyLTK · — · شمارهٔ 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G08
36Nguyễn, Ngọc AnhPOI · — · شمارهٔ 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G08
37Nguyễn, Ngọc Kim NgânLQL · — · شمارهٔ 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G08
38Nguyễn, Ngọc Như ÝTTH · — · شمارهٔ 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G08
39Nguyễn, Ngọc Thanh MaiLDT · — · شمارهٔ 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G08
40Nguyễn, Ngọc Thảo NhiTBL · — · شمارهٔ 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G08
41Nguyễn, Phạm Gia NhưLTK · — · شمارهٔ 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G08
42Nguyễn, Phúc An NhiênLQL · — · شمارهٔ 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G08
43Nguyễn, Phúc Ngân ThiATE · — · شمارهٔ 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G08
44Nguyễn, Quỳnh PhươngLQL · — · شمارهٔ 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G08
45Nguyễn, Thái Quỳnh ChiLCY · — · شمارهٔ 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G08
46Nguyễn, Thanh TrúcKDO · — · شمارهٔ 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G08
47Nguyễn, Thanh TrúcCLY · — · شمارهٔ 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G08
48Nguyễn, Thị Nhã UyênLTK · — · شمارهٔ 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G08
49Nguyễn, Thị TrungTVL · — · شمارهٔ 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G08
50Nguyễn, Thùy ChiXHO · — · شمارهٔ 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G08