مرکز تورنمنتوضعیت نامعلوم#1524415

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 9 tuổi

ویتنام ( VIE )Nhà thi đấu Trung tâm huấn luyện Quốc gia cơ sở Đà lạt2026/10/30 – 2026/10/30سویسی · 11 دورویتنام ( VIE ) · Nhà thi đấu Trung tâm huấn luyện Quốc gia cơ sở Đà lạt10/30 – 10/30سویسی · 11 دورریتینگ اوسط / سن اوسط 1000 / 968 بازیکنان

معلومات تورنمنت در حال به‌روزرسانی است: جزئیات بازیکن. برخی بخش‌ها موقتاً در دسترس نیستند.

سرداور
—
مدیر تورنمنت
—
برگزارکننده
—
احتساب ریتینگ
-
محل
Nhà thi đấu Trung tâm huấn luyện Quốc gia cơ sở Đà lạt ↗
ریتینگ اوسط / سن اوسط
1000 / 9
برنامهٔ جوره‌بندی
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
جزئیات تورنمنت
تورنمنت
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 9 tuổi
فدراسیون
ویتنام ( VIE )
تاریخ
2026-10-30
شیوهٔ برگزاری
سویسی
دورها
11
زمان مجاز بازی
—
سرداور
—
مدیر تورنمنت
—
برگزارکننده
—
احتساب ریتینگ
-
ریتینگ اوسط / سن اوسط
1000 / 9
اشتراک‌کنندگان
68
برنامهٔ جوره‌بندی
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

معلومات منبع

دیدن منبع

معلومات منبع

دیدن منبع

رده‌بندی

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 9 tuổi · رده‌بندی
رتبه№بازیکنگروهFEDریتینگامتیازTB1TB2TB3TB4TB5
11Bùi, Ngọc Phương AnhG09TVL—000000
22Dương, Ngọc Băng DIG09DKO—000000
33Dương, Nguyễn Nhã ĐanG09LCY—000000
44Đặng, Ngọc Mai AnhG09AHI—000000
55Đinh, Hoàng Khả HânG09LCY—000000
66Đỗ, Nguyễn Nhật LinhG09LDT—000000
77Hà, Khánh LinhG09N2B—000000
88Hoàng, Kim ThưG09TTH—000000
99Hoàng, Nhã HânG09KDO—000000
1010Hoàng, Thị Tuyết TrinhG09PCN—000000
1111Huỳnh, Phúc Bảo LâmG09LCY—000000
1212Lê, Hồ Nghi ĐanG09LQL—000000
1313Lê, Huyền ChiG09LQL—000000
1414Lê, Ngọc Khánh NgânG09CAX—000000
1515Lê, Thảo TiênG09VGN—000000
1616Lê, Trần Bảo NgọcG09LTK—000000
1717Lương, Diệu ChâuG09PCN—000000
1818Mã, Hùng AnhG09CAX—000000
1919Mã, Khả VyG09LCY—000000
2020Mai, Khả NhưG09XLS—000000
2121Mai, Nguyễn Hà MyG09DPU—000000
2222Ngô, Đức Quỳnh ThưG09MLI—000000
2323Ngô, Hoàng Tuệ NghiG09LT1—000000
2424Nguyễn, An HyG09NTL—000000
2525Nguyễn, Bảo LinhG09DTD—000000
2626Nguyễn, Bình NguyênG09TVL—000000
2727Nguyễn, Cát TườngG09LTK—000000
2828Nguyễn, Gia HânG09LDT—000000
2929Nguyễn, Hà Vân KhánhG09NTL—000000
3030Nguyễn, Hoàng Linh ĐanG09TVL—000000
3131Nguyễn, Khánh ChiG09N2B—000000
3232Nguyễn, Lê Thanh VânG09NTL—000000
3333Nguyễn, Ngọc Bảo NgânG09NTL—000000
3434Nguyễn, Ngọc Hoàng ThưG09BUG—000000
3535Nguyễn, Ngọc Khả DIG09DTD—000000
3636Nguyễn, Ngọc Linh ĐanG09DTD—000000
3737Nguyễn, Ngọc Nhã AnG09POI—000000
3838Nguyễn, Ngọc Quỳnh ChâuG09TV1—000000
3939Nguyễn, Ngọc Tường LamG09XHO—000000
4040Nguyễn, Nhã UyênG09TTD—000000
4141Nguyễn, Phạm Lan AnhG09LQL—000000
4242Nguyễn, Phúc Ngân KhánhG09LTK—000000
4343Nguyễn, Phúc Phương UyênG09LTK—000000
4444Nguyễn, Phương Tuệ AnhG09LQL—000000
4545Nguyễn, Thanh Huyền TrangG09LCY—000000
4646Nguyễn, Thị Thùy NhiG09N2B—000000
4747Phạm, Bảo AnhG09DTH—000000
4848Phạm, Minh ChâuG09NTL—000000
4949Phạm, Trần Nguyệt CátG09TBL—000000
5050Phạm, Trình Bảo HânG09LQL—000000
بر اساس رده‌بندی نهایی · 68 بازیکن
معیارهای شکستن تساوی ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

رتبهبازیکنامتیاز
1Bùi, Ngọc Phương AnhTVL · — · شمارهٔ 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G09
2Dương, Ngọc Băng DIDKO · — · شمارهٔ 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G09
3Dương, Nguyễn Nhã ĐanLCY · — · شمارهٔ 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G09
4Đặng, Ngọc Mai AnhAHI · — · شمارهٔ 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G09
5Đinh, Hoàng Khả HânLCY · — · شمارهٔ 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G09
6Đỗ, Nguyễn Nhật LinhLDT · — · شمارهٔ 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G09
7Hà, Khánh LinhN2B · — · شمارهٔ 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G09
8Hoàng, Kim ThưTTH · — · شمارهٔ 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G09
9Hoàng, Nhã HânKDO · — · شمارهٔ 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G09
10Hoàng, Thị Tuyết TrinhPCN · — · شمارهٔ 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G09
11Huỳnh, Phúc Bảo LâmLCY · — · شمارهٔ 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G09
12Lê, Hồ Nghi ĐanLQL · — · شمارهٔ 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G09
13Lê, Huyền ChiLQL · — · شمارهٔ 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G09
14Lê, Ngọc Khánh NgânCAX · — · شمارهٔ 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G09
15Lê, Thảo TiênVGN · — · شمارهٔ 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G09
16Lê, Trần Bảo NgọcLTK · — · شمارهٔ 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G09
17Lương, Diệu ChâuPCN · — · شمارهٔ 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G09
18Mã, Hùng AnhCAX · — · شمارهٔ 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G09
19Mã, Khả VyLCY · — · شمارهٔ 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G09
20Mai, Khả NhưXLS · — · شمارهٔ 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G09
21Mai, Nguyễn Hà MyDPU · — · شمارهٔ 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G09
22Ngô, Đức Quỳnh ThưMLI · — · شمارهٔ 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G09
23Ngô, Hoàng Tuệ NghiLT1 · — · شمارهٔ 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G09
24Nguyễn, An HyNTL · — · شمارهٔ 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G09
25Nguyễn, Bảo LinhDTD · — · شمارهٔ 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G09
26Nguyễn, Bình NguyênTVL · — · شمارهٔ 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G09
27Nguyễn, Cát TườngLTK · — · شمارهٔ 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G09
28Nguyễn, Gia HânLDT · — · شمارهٔ 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G09
29Nguyễn, Hà Vân KhánhNTL · — · شمارهٔ 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G09
30Nguyễn, Hoàng Linh ĐanTVL · — · شمارهٔ 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G09
31Nguyễn, Khánh ChiN2B · — · شمارهٔ 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G09
32Nguyễn, Lê Thanh VânNTL · — · شمارهٔ 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G09
33Nguyễn, Ngọc Bảo NgânNTL · — · شمارهٔ 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G09
34Nguyễn, Ngọc Hoàng ThưBUG · — · شمارهٔ 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G09
35Nguyễn, Ngọc Khả DIDTD · — · شمارهٔ 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G09
36Nguyễn, Ngọc Linh ĐanDTD · — · شمارهٔ 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G09
37Nguyễn, Ngọc Nhã AnPOI · — · شمارهٔ 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G09
38Nguyễn, Ngọc Quỳnh ChâuTV1 · — · شمارهٔ 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G09
39Nguyễn, Ngọc Tường LamXHO · — · شمارهٔ 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G09
40Nguyễn, Nhã UyênTTD · — · شمارهٔ 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G09
41Nguyễn, Phạm Lan AnhLQL · — · شمارهٔ 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G09
42Nguyễn, Phúc Ngân KhánhLTK · — · شمارهٔ 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G09
43Nguyễn, Phúc Phương UyênLTK · — · شمارهٔ 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G09
44Nguyễn, Phương Tuệ AnhLQL · — · شمارهٔ 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G09
45Nguyễn, Thanh Huyền TrangLCY · — · شمارهٔ 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G09
46Nguyễn, Thị Thùy NhiN2B · — · شمارهٔ 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G09
47Phạm, Bảo AnhDTH · — · شمارهٔ 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G09
48Phạm, Minh ChâuNTL · — · شمارهٔ 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G09
49Phạm, Trần Nguyệt CátTBL · — · شمارهٔ 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G09
50Phạm, Trình Bảo HânLQL · — · شمارهٔ 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه G09