Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1522560
TALENTS OF TALUK - Chennai District Level Chess Tournament 2026 (Age - 10 / Timing - 9 AM to 1 PM)
Ấn Độ ( IND )St. Michael's Academy, 3rd Canal Cross Rd, Gandhi Nagar, Adyar, Chennai - 20.2026/10/24 – 2026/10/24Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · St. Michael's Academy, 3rd Canal Cross Rd, Gandhi Nagar, Adyar, Chennai - 20.10/24 – 10/24Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuCờ nhanh · 20 minutes eachTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1033 / 1040 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- TALENTS OF TALUK - Chennai District Level Chess Tournament 2026 (Age - 10 / Timing - 9 AM to 1 PM)
- Liên đoàn
- Ấn Độ ( IND )
- Ngày
- 2026-10-24
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 4
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 20 minutes each
- Trọng tài trưởng
- IA Ravikumar R
- Giám đốc giải đấu
- FM Vinothkumar M (9444475095)
- Tổ chức
- KQ Chess Academy
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1033 / 10
- nhập khẩu
- 40
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
Chennai District player regn fees of Rs. 75/- for the year 2026-27 is compulsory for all Chennai District players. ONLY TWO WHEELER PARKING IS AVAILABLE INSIDE THE SCHOOL CAMPUS.
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
Chennai District player regn fees of Rs. 75/- for the year 2026-27 is compulsory for all Chennai District players. ONLY TWO WHEELER PARKING IS AVAILABLE INSIDE THE SCHOOL CAMPUS.
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | Kirosh R | — | 1431 | 3 | 6 | 6 | 0 |
| 2 | 37 | Umar Muaadh | — | 0 | 3 | 4 | 4 | 0 |
| 3 | 1 | Jake Alston C | — | 1457 | 3 | 4 | 4 | 0 |
| 4 | 7 | Devakarunya S V | — | 0 | 3 | 3 | 3 | 0 |
| 5 | 40 | Zayd Ismail | — | 0 | 2,5 | 5,5 | 4,25 | 0 |
| 6 | 13 | Ethan Advik Rohit | — | 0 | 2,5 | 4,5 | 3,25 | 0 |
| 7 | 24 | Lijesh Pragav P | — | 0 | 2 | 7 | 4 | 0 |
| 8 | 35 | Subhashree D | — | 0 | 2 | 7 | 4 | 0 |
| 9 | 23 | Kesavar Sai P | — | 0 | 2 | 6 | 3 | 0 |
| 10 | 14 | Gautam Krishna A V | — | 0 | 2 | 5,5 | 3 | 0 |
| 11 | 11 | Dushyanth S V | — | 0 | 2 | 5 | 2 | 0 |
| 12 | 21 | Kaanthan Vijay K | — | 0 | 2 | 5 | 2 | 0 |
| 13 | 4 | Aaradhyaveer V | — | 0 | 2 | 4 | 2 | 0 |
| 14 | 33 | Shashvin M | — | 0 | 2 | 4 | 2 | 0 |
| 15 | 3 | Tejas Thilak | — | 1419 | 2 | 4 | 2 | 0 |
| 16 | 31 | Sachin Prakash | — | 0 | 2 | 4 | 1 | 0 |
| 17 | 36 | Tanishka Janakiraman | — | 0 | 2 | 3 | 1 | 0 |
| 18 | 5 | Arudhra J | — | 0 | 2 | 3 | 1 | 0 |
| 19 | 16 | Ignatius Alsun R A | — | 0 | 2 | 3 | 1 | 0 |
| 20 | 9 | Dhanasvi Achyutan | — | 0 | 2 | 3 | 1 | 0 |
| 21 | 10 | Dharshan G | — | 0 | 1 | 6 | 1 | 0 |
| 22 | 15 | Haji Fathima S T | — | 0 | 1 | 6 | 1 | 0 |
| 23 | 18 | Jithesh V | — | 0 | 1 | 6 | 1 | 0 |
| 24 | 25 | Lithesh P | — | 0 | 1 | 6 | 1 | 0 |
| 25 | 32 | Sashanth A M | — | 0 | 1 | 5,5 | 1 | 0 |
| 26 | 38 | Yashika S | — | 0 | 1 | 5,5 | 1 | 0 |
| 27 | 39 | Yazhini R | — | 0 | 1 | 5,5 | 1 | 0 |
| 28 | 8 | Dhakshan Ram V K | — | 0 | 1 | 5 | 1 | 0 |
| 29 | 20 | Juanita Marin | — | 0 | 1 | 5 | 0 | 0 |
| 30 | 17 | Jayden Antony A | — | 0 | 1 | 4 | 0 | 0 |
| 31 | 22 | Kavin Sai Udaiyakumar | — | 0 | 1 | 4 | 0 | 0 |
| 32 | 28 | Rijuvik N | — | 0 | 1 | 4 | 0 | 0 |
| 33 | 27 | Nikhil G R | — | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 |
| 34 | 29 | Rishi Balan K | — | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 35 | 26 | Nalan Karthik K | — | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 |
| 36 | 12 | Eniya E S | — | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 |
| 37 | 30 | Rithvik K G | — | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 |
| 38 | 6 | Bharath Raj R | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | 19 | Johithvarshan D | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | 34 | Spoorthii Sivaraamakrishnan | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 40 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE)
RankNgười chơiĐiểm
1Kirosh R · 1431 · № 23TB1 6 · TB2 6 · TB3 0
2Umar Muaadh · 0 · № 373TB1 4 · TB2 4 · TB3 0
3Jake Alston C · 1457 · № 13TB1 4 · TB2 4 · TB3 0
4Devakarunya S V · 0 · № 73TB1 3 · TB2 3 · TB3 0
5Zayd Ismail · 0 · № 402,5TB1 5,5 · TB2 4,25 · TB3 0
6Ethan Advik Rohit · 0 · № 132,5TB1 4,5 · TB2 3,25 · TB3 0
7Lijesh Pragav P · 0 · № 242TB1 7 · TB2 4 · TB3 0
8Subhashree D · 0 · № 352TB1 7 · TB2 4 · TB3 0
9Kesavar Sai P · 0 · № 232TB1 6 · TB2 3 · TB3 0
10Gautam Krishna A V · 0 · № 142TB1 5,5 · TB2 3 · TB3 0
11Dushyanth S V · 0 · № 112TB1 5 · TB2 2 · TB3 0
12Kaanthan Vijay K · 0 · № 212TB1 5 · TB2 2 · TB3 0
13Aaradhyaveer V · 0 · № 42TB1 4 · TB2 2 · TB3 0
14Shashvin M · 0 · № 332TB1 4 · TB2 2 · TB3 0
15Tejas Thilak · 1419 · № 32TB1 4 · TB2 2 · TB3 0
16Sachin Prakash · 0 · № 312TB1 4 · TB2 1 · TB3 0
17Tanishka Janakiraman · 0 · № 362TB1 3 · TB2 1 · TB3 0
18Arudhra J · 0 · № 52TB1 3 · TB2 1 · TB3 0
19Ignatius Alsun R A · 0 · № 162TB1 3 · TB2 1 · TB3 0
20Dhanasvi Achyutan · 0 · № 92TB1 3 · TB2 1 · TB3 0
21Dharshan G · 0 · № 101TB1 6 · TB2 1 · TB3 0
22Haji Fathima S T · 0 · № 151TB1 6 · TB2 1 · TB3 0
23Jithesh V · 0 · № 181TB1 6 · TB2 1 · TB3 0
24Lithesh P · 0 · № 251TB1 6 · TB2 1 · TB3 0
25Sashanth A M · 0 · № 321TB1 5,5 · TB2 1 · TB3 0
26Yashika S · 0 · № 381TB1 5,5 · TB2 1 · TB3 0
27Yazhini R · 0 · № 391TB1 5,5 · TB2 1 · TB3 0
28Dhakshan Ram V K · 0 · № 81TB1 5 · TB2 1 · TB3 0
29Juanita Marin · 0 · № 201TB1 5 · TB2 0 · TB3 0
30Jayden Antony A · 0 · № 171TB1 4 · TB2 0 · TB3 0
31Kavin Sai Udaiyakumar · 0 · № 221TB1 4 · TB2 0 · TB3 0
32Rijuvik N · 0 · № 281TB1 4 · TB2 0 · TB3 0
33Nikhil G R · 0 · № 271TB1 3 · TB2 0 · TB3 0
34Rishi Balan K · 0 · № 291TB1 2 · TB2 0 · TB3 0
35Nalan Karthik K · 0 · № 260TB1 6 · TB2 0 · TB3 0
36Eniya E S · 0 · № 120TB1 5 · TB2 0 · TB3 0
37Rithvik K G · 0 · № 300TB1 4 · TB2 0 · TB3 0
38Bharath Raj R · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
39Johithvarshan D · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
40Spoorthii Sivaraamakrishnan · 0 · № 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0