Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1522558

TALENTS OF TALUK - Chennai District Level Chess Tournament 2026 (Age - 08 / Timing - 9 AM to 1 PM)

Ấn Độ ( IND )St. Michael's Academy, 3rd Canal Cross Rd, Gandhi Nagar, Adyar, Chennai - 20.2026/10/24 – 2026/10/24Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · St. Michael's Academy, 3rd Canal Cross Rd, Gandhi Nagar, Adyar, Chennai - 20.10/24 – 10/24Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuCờ nhanh · 20 minutes eachTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1037 / 836 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Ravikumar R
Giám đốc giải đấu
FM Vinothkumar M (9444475095)
Tổ chức
KQ Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
St. Michael's Academy, 3rd Canal Cross Rd, Gandhi Nagar, Adyar, Chennai - 20. ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1037 / 8
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
TALENTS OF TALUK - Chennai District Level Chess Tournament 2026 (Age - 08 / Timing - 9 AM to 1 PM)
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-24
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
4
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 20 minutes each
Trọng tài trưởng
IA Ravikumar R
Giám đốc giải đấu
FM Vinothkumar M (9444475095)
Tổ chức
KQ Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1037 / 8
nhập khẩu
36
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Chennai District player regn fees of Rs. 75/- for the year 2026-27 is compulsory for all Chennai District players. ONLY TWO WHEELER PARKING IS AVAILABLE INSIDE THE SCHOOL CAMPUS.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Chennai District player regn fees of Rs. 75/- for the year 2026-27 is compulsory for all Chennai District players. ONLY TWO WHEELER PARKING IS AVAILABLE INSIDE THE SCHOOL CAMPUS.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

TALENTS OF TALUK - Chennai District Level Chess Tournament 2026 (Age - 08 / Timing - 9 AM to 1 PM) · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Ubaydh Muqsith A—14553550
28Dakshidh Mithran P—03550
32Abhishek Mithran A P—144834,54,50
46Akshay J R—03440
528Shriashri Thangaraj—033,53,50
63Likit M—14422630
731Thanvika Gnana Sekaran—02630
834Veahaan Vignesh—025,52,50
916Kayaan Nishanth P—02520
1036Yugan S—02420
1113Hashwanth K—02410
1227Shraddha R M—02410
1318Krthisswaran S—02320
1417Kriish M—02310
159Darshika—02310
1622Omkar S—01,55,51,750
177Chinthan A—01,551,250
1835Yeshwin Darshan S—01620
1921Nithvik V—015,50,50
2033Tishan Yuvaraj—01510
2132Thiksha C—01510
225Ajay Krishnaa V R—0150,50
2311Dushyanth B—01500
2423Pranav Sai S—01500
2519Lohith Kumar K—01500
2625Sai Shravan B—01500
2720Neha Nandhana D—01400
284Aadarsh—00,53,50,250
2924Sai Shraddha S—00,530,250
3030Thanishka I—00500
3110Dhuruvik J P—00400
3226Sanvitha B—00400
3312Harshavardhan D M—00000
3414Jonathan Ashish—00000
3515Kanish K—00000
3629Sudiksha Nagarajan—00000
Cuối cùng Rank · 36 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE)

RankNgười chơiĐiểm
1Ubaydh Muqsith A · 1455 · № 13TB1 5 · TB2 5 · TB3 0
2Dakshidh Mithran P · 0 · № 83TB1 5 · TB2 5 · TB3 0
3Abhishek Mithran A P · 1448 · № 23TB1 4,5 · TB2 4,5 · TB3 0
4Akshay J R · 0 · № 63TB1 4 · TB2 4 · TB3 0
5Shriashri Thangaraj · 0 · № 283TB1 3,5 · TB2 3,5 · TB3 0
6Likit M · 1442 · № 32TB1 6 · TB2 3 · TB3 0
7Thanvika Gnana Sekaran · 0 · № 312TB1 6 · TB2 3 · TB3 0
8Veahaan Vignesh · 0 · № 342TB1 5,5 · TB2 2,5 · TB3 0
9Kayaan Nishanth P · 0 · № 162TB1 5 · TB2 2 · TB3 0
10Yugan S · 0 · № 362TB1 4 · TB2 2 · TB3 0
11Hashwanth K · 0 · № 132TB1 4 · TB2 1 · TB3 0
12Shraddha R M · 0 · № 272TB1 4 · TB2 1 · TB3 0
13Krthisswaran S · 0 · № 182TB1 3 · TB2 2 · TB3 0
14Kriish M · 0 · № 172TB1 3 · TB2 1 · TB3 0
15Darshika · 0 · № 92TB1 3 · TB2 1 · TB3 0
16Omkar S · 0 · № 221,5TB1 5,5 · TB2 1,75 · TB3 0
17Chinthan A · 0 · № 71,5TB1 5 · TB2 1,25 · TB3 0
18Yeshwin Darshan S · 0 · № 351TB1 6 · TB2 2 · TB3 0
19Nithvik V · 0 · № 211TB1 5,5 · TB2 0,5 · TB3 0
20Tishan Yuvaraj · 0 · № 331TB1 5 · TB2 1 · TB3 0
21Thiksha C · 0 · № 321TB1 5 · TB2 1 · TB3 0
22Ajay Krishnaa V R · 0 · № 51TB1 5 · TB2 0,5 · TB3 0
23Dushyanth B · 0 · № 111TB1 5 · TB2 0 · TB3 0
24Pranav Sai S · 0 · № 231TB1 5 · TB2 0 · TB3 0
25Lohith Kumar K · 0 · № 191TB1 5 · TB2 0 · TB3 0
26Sai Shravan B · 0 · № 251TB1 5 · TB2 0 · TB3 0
27Neha Nandhana D · 0 · № 201TB1 4 · TB2 0 · TB3 0
28Aadarsh · 0 · № 40,5TB1 3,5 · TB2 0,25 · TB3 0
29Sai Shraddha S · 0 · № 240,5TB1 3 · TB2 0,25 · TB3 0
30Thanishka I · 0 · № 300TB1 5 · TB2 0 · TB3 0
31Dhuruvik J P · 0 · № 100TB1 4 · TB2 0 · TB3 0
32Sanvitha B · 0 · № 260TB1 4 · TB2 0 · TB3 0
33Harshavardhan D M · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
34Jonathan Ashish · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
35Kanish K · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
36Sudiksha Nagarajan · 0 · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0