Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1522559
TALENTS OF TALUK - Chennai District Level Chess Tournament 2026 (Age - 09 / Timing - 9 AM to 1 PM)
Ấn Độ ( IND )St. Michael's Academy, 3rd Canal Cross Rd, Gandhi Nagar, Adyar, Chennai - 20.2026/10/24 – 2026/10/24Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · St. Michael's Academy, 3rd Canal Cross Rd, Gandhi Nagar, Adyar, Chennai - 20.10/24 – 10/24Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuCờ nhanh · 20 minutes eachTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1014 / 936 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- TALENTS OF TALUK - Chennai District Level Chess Tournament 2026 (Age - 09 / Timing - 9 AM to 1 PM)
- Liên đoàn
- Ấn Độ ( IND )
- Ngày
- 2026-10-24
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 4
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 20 minutes each
- Trọng tài trưởng
- IA Ravikumar R
- Giám đốc giải đấu
- FM Vinothkumar M (9444475095)
- Tổ chức
- KQ Chess Academy
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1014 / 9
- nhập khẩu
- 36
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
Chennai District player regn fees of Rs. 75/- for the year 2026-27 is compulsory for all Chennai District players. ONLY TWO WHEELER PARKING IS AVAILABLE INSIDE THE SCHOOL CAMPUS.
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
Chennai District player regn fees of Rs. 75/- for the year 2026-27 is compulsory for all Chennai District players. ONLY TWO WHEELER PARKING IS AVAILABLE INSIDE THE SCHOOL CAMPUS.
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | Ajwad Riyan A | — | 0 | 2 | 2 | 2 | 0 |
| 2 | 15 | Kamesh H | — | 0 | 2 | 2 | 2 | 0 |
| 3 | 17 | Mithran Raj S M | — | 0 | 2 | 2 | 2 | 0 |
| 4 | 28 | Shreesha Meenakshi L | — | 0 | 2 | 2 | 2 | 0 |
| 5 | 1 | Rihaan Shiraj | — | 1494 | 2 | 1,5 | 1,5 | 0 |
| 6 | 24 | Saiprathik S | — | 0 | 2 | 1,5 | 1,5 | 0 |
| 7 | 3 | Aadhinath Rajesh | — | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 8 | 11 | Ishan S | — | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 9 | 13 | Jogi S | — | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 10 | 16 | Lakshna M | — | 0 | 1 | 3 | 1 | 0 |
| 11 | 5 | Cholamithran P | — | 0 | 1 | 3 | 1 | 0 |
| 12 | 30 | Sreejith B | — | 0 | 1 | 3 | 1 | 0 |
| 13 | 35 | Vrindhana Vikram | — | 0 | 1 | 3 | 1 | 0 |
| 14 | 14 | Johnmatthew A | — | 0 | 1 | 2,5 | 0,5 | 0 |
| 15 | 18 | Mohammed Farhaan M | — | 0 | 1 | 2,5 | 0,5 | 0 |
| 16 | 27 | Shreenika D | — | 0 | 1 | 2,5 | 0,5 | 0 |
| 17 | 2 | Aadhil Rafan R J | — | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 18 | 22 | Saahithyan V | — | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 19 | 25 | Saran R | — | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 20 | 10 | Hariganesh L S | — | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 21 | 26 | Saravanapperumal | — | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 22 | 33 | Vishwa Varshit | — | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 23 | 34 | Vivaan H | — | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 24 | 12 | Ishanth Balamurugan | — | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 25 | 23 | Sai Charan A | — | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 26 | 19 | Nidhulan S | — | 0 | 0,5 | 2,5 | 0,25 | 0 |
| 27 | 32 | Thuhin V | — | 0 | 0,5 | 1,5 | 0,25 | 0 |
| 28 | 21 | Ryan Jamie Hartlen | — | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 |
| 29 | 29 | Sidarth Yuvaraj | — | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 |
| 30 | 31 | Srithika J | — | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 |
| 31 | 7 | Danya Preethika G S | — | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 32 | 8 | Evangeline M | — | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 33 | 20 | Nivethitha V | — | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 34 | 6 | Dan Mahizhan | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | 9 | Gokul Nishanth A | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | 36 | Yohiith N S | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 36 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE)
RankNgười chơiĐiểm
1Ajwad Riyan A · 0 · № 42TB1 2 · TB2 2 · TB3 0
2Kamesh H · 0 · № 152TB1 2 · TB2 2 · TB3 0
3Mithran Raj S M · 0 · № 172TB1 2 · TB2 2 · TB3 0
4Shreesha Meenakshi L · 0 · № 282TB1 2 · TB2 2 · TB3 0
5Rihaan Shiraj · 1494 · № 12TB1 1,5 · TB2 1,5 · TB3 0
6Saiprathik S · 0 · № 242TB1 1,5 · TB2 1,5 · TB3 0
7Aadhinath Rajesh · 0 · № 32TB1 1 · TB2 1 · TB3 0
8Ishan S · 0 · № 112TB1 1 · TB2 1 · TB3 0
9Jogi S · 0 · № 132TB1 1 · TB2 1 · TB3 0
10Lakshna M · 0 · № 161TB1 3 · TB2 1 · TB3 0
11Cholamithran P · 0 · № 51TB1 3 · TB2 1 · TB3 0
12Sreejith B · 0 · № 301TB1 3 · TB2 1 · TB3 0
13Vrindhana Vikram · 0 · № 351TB1 3 · TB2 1 · TB3 0
14Johnmatthew A · 0 · № 141TB1 2,5 · TB2 0,5 · TB3 0
15Mohammed Farhaan M · 0 · № 181TB1 2,5 · TB2 0,5 · TB3 0
16Shreenika D · 0 · № 271TB1 2,5 · TB2 0,5 · TB3 0
17Aadhil Rafan R J · 0 · № 21TB1 2 · TB2 0 · TB3 0
18Saahithyan V · 0 · № 221TB1 2 · TB2 0 · TB3 0
19Saran R · 0 · № 251TB1 2 · TB2 0 · TB3 0
20Hariganesh L S · 0 · № 101TB1 2 · TB2 0 · TB3 0
21Saravanapperumal · 0 · № 261TB1 2 · TB2 0 · TB3 0
22Vishwa Varshit · 0 · № 331TB1 2 · TB2 0 · TB3 0
23Vivaan H · 0 · № 341TB1 1 · TB2 0 · TB3 0
24Ishanth Balamurugan · 0 · № 121TB1 1 · TB2 0 · TB3 0
25Sai Charan A · 0 · № 231TB1 1 · TB2 0 · TB3 0
26Nidhulan S · 0 · № 190,5TB1 2,5 · TB2 0,25 · TB3 0
27Thuhin V · 0 · № 320,5TB1 1,5 · TB2 0,25 · TB3 0
28Ryan Jamie Hartlen · 0 · № 210TB1 3 · TB2 0 · TB3 0
29Sidarth Yuvaraj · 0 · № 290TB1 3 · TB2 0 · TB3 0
30Srithika J · 0 · № 310TB1 3 · TB2 0 · TB3 0
31Danya Preethika G S · 0 · № 70TB1 2 · TB2 0 · TB3 0
32Evangeline M · 0 · № 80TB1 2 · TB2 0 · TB3 0
33Nivethitha V · 0 · № 200TB1 2 · TB2 0 · TB3 0
34Dan Mahizhan · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
35Gokul Nishanth A · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
36Yohiith N S · 0 · № 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0