Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1521856
SIRKIT KE-2 JEMPUTAN PARA 24 OKT 2026 (WANITA FIZIKAL)
Malaysia ( MAS )The Gabion Garden Hall, Kuala Lumpur2026/10/24 – 2026/10/24Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuMalaysia ( MAS ) · The Gabion Garden Hall, Kuala Lumpur10/24 – 10/24Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 30 min, no incrementTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1460 / 328 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- SIRKIT KE-2 JEMPUTAN PARA 24 OKT 2026 (WANITA FIZIKAL)
- Liên đoàn
- Malaysia ( MAS )
- Ngày
- 2026-10-24
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 30 min, no increment
- Trọng tài trưởng
- FA Azhar Mohd Said, 5727669
- Giám đốc giải đấu
- Mohd Johar Bin Johari
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1460 / 32
- nhập khẩu
- 8
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | Afiqah Afrina Binti Silauddin | SGR | 1462 | 4,5 | 0 | 13,5 | 4 | 13,5 | 11,5 |
| 2 | 7 | Keerthana A/P K. Sivarathnam | SGR | 0 | 4 | 0 | 11,5 | 3 | 11 | 7,5 |
| 3 | 8 | Siti Syarifah Binti Aibiddin | NSE | 0 | 3 | 0 | 8 | 3 | 10,5 | 4 |
| 4 | 2 | Siti Safura | NSE | 1510 | 2,5 | 0 | 10 | 2 | 13,5 | 5 |
| 5 | 6 | Lim Yee Jin | JHR | 1401 | 2 | 0 | 7 | 2 | 15 | 4 |
| 6 | 1 | Nazirah Binti Shamsudinn | PRK | 1572 | 2 | 0 | 4 | 2 | 12 | 3,5 |
| 7 | 3 | Aqilah Syahira Ahmad | JHR | 1474 | 1 | 1 | 2 | 1 | 12 | 1 |
| 8 | 4 | Cindy Yeo Siaw Hui | SWK | 1464 | 1 | 0 | 4 | 1 | 12,5 | 2 |
Cuối cùng Rank · 8 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB5: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
RankNgười chơiĐiểm
1Afiqah Afrina Binti SilauddinSGR · 1462 · № 54,5TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 4 · TB4 13,5 · TB5 11,5
2Keerthana A/P K. SivarathnamSGR · 0 · № 74TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 3 · TB4 11 · TB5 7,5
3Siti Syarifah Binti AibiddinNSE · 0 · № 83TB1 0 · TB2 8 · TB3 3 · TB4 10,5 · TB5 4
4Siti SafuraNSE · 1510 · № 22,5TB1 0 · TB2 10 · TB3 2 · TB4 13,5 · TB5 5
5Lim Yee JinJHR · 1401 · № 62TB1 0 · TB2 7 · TB3 2 · TB4 15 · TB5 4
6Nazirah Binti ShamsudinnPRK · 1572 · № 12TB1 0 · TB2 4 · TB3 2 · TB4 12 · TB5 3,5
7Aqilah Syahira AhmadJHR · 1474 · № 31TB1 1 · TB2 2 · TB3 1 · TB4 12 · TB5 1
8Cindy Yeo Siaw HuiSWK · 1464 · № 41TB1 0 · TB2 4 · TB3 1 · TB4 12,5 · TB5 2