Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1521854

SIRKIT KE-2 JEMPUTAN PARA 24 OKT 2026 (LELAKI B2/B3)

Malaysia ( MAS )The Gabion Garden Hall, Kuala Lumpur2026/10/24 – 2026/10/24Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuMalaysia ( MAS ) · The Gabion Garden Hall, Kuala Lumpur10/24 – 10/24Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 30 min, no incrementTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1524 / 327 Người chơi
Trọng tài trưởng
FA Azhar Mohd Said, 5727669
Giám đốc giải đấu
Mohd Johar Bin Johari
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
The Gabion Garden Hall, Kuala Lumpur ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1524 / 32
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
SIRKIT KE-2 JEMPUTAN PARA 24 OKT 2026 (LELAKI B2/B3)
Liên đoàn
Malaysia ( MAS )
Ngày
2026-10-24
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 30 min, no increment
Trọng tài trưởng
FA Azhar Mohd Said, 5727669
Giám đốc giải đấu
Mohd Johar Bin Johari
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1524 / 32
nhập khẩu
7
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

SIRKIT KE-2 JEMPUTAN PARA 24 OKT 2026 (LELAKI B2/B3) · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
17Mohamad Farhan Shukry Bin JamilJHR1442101100,5
21Hanson Ang Ping TingJHR1658101100
32Lennard Lai Zhun HoongPRK1549101100
46Amerullah Bin MudaPRK1447101100
53Yeoh Chwen YihPEN1534000010
64Saiful Azham Bin OthmanNSE1524000010
75Mohamad Rafiq Bin FaudzilNSE1512000010
Cuối cùng Rank · 7 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB5: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable

RankNgười chơiRpĐiểm
1Mohamad Farhan Shukry Bin JamilJHR · 1442 · № 701TB1 0 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 0,5
2Hanson Ang Ping TingJHR · 1658 · № 101TB1 0 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 0
3Lennard Lai Zhun HoongPRK · 1549 · № 201TB1 0 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 0
4Amerullah Bin MudaPRK · 1447 · № 601TB1 0 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 0
5Yeoh Chwen YihPEN · 1534 · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 0
6Saiful Azham Bin OthmanNSE · 1524 · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 0
7Mohamad Rafiq Bin FaudzilNSE · 1512 · № 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 0