Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1521853
SIRKIT KE-2 JEMPUTAN PARA 24 OKT 2026 (LELAKI FIZIKAL)
Malaysia ( MAS )The Gabion Garden Hall, Kuala Lumpur2026/10/24 – 2026/10/24Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuMalaysia ( MAS ) · The Gabion Garden Hall, Kuala Lumpur10/24 – 10/24Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 30 min, no incrementTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1555 / 278 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- SIRKIT KE-2 JEMPUTAN PARA 24 OKT 2026 (LELAKI FIZIKAL)
- Liên đoàn
- Malaysia ( MAS )
- Ngày
- 2026-10-24
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 30 min, no increment
- Trọng tài trưởng
- FA Azhar Mohd Said, 5727669
- Giám đốc giải đấu
- Mohd Johar Bin Johari
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1555 / 27
- nhập khẩu
- 8
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | Ahmad Nazmi Bin Md Nizam | PRK | 1633 | 4 | 1 | 13,5 | 3 | 13 | 12,5 |
| 2 | 1 | Muhammad Ikmal Faiz Bin Ab Rahman | SGR | 1677 | 4 | 0 | 12 | 4 | 11 | 8 |
| 3 | 6 | Muhammad Zaim Ayman Bin Mohd Zamri | NSE | 1497 | 3,5 | 0 | 9 | 3 | 11 | 7 |
| 4 | 2 | Tan Yin Kuang | PEN | 1640 | 3 | 1 | 10 | 3 | 13,5 | 7,5 |
| 5 | 7 | Amirul Iman Bin Amiruddin | PRK | 1465 | 3 | 0 | 7 | 3 | 10 | 2,5 |
| 6 | 8 | Ahmad Fiqhuddin Hanif Bin Mohammad Asmadi | KTN | 0 | 1,5 | 0 | 5,5 | 1 | 15 | 2 |
| 7 | 5 | Leong Yao Wen | SGR | 1533 | 1 | 0 | 3 | 1 | 13 | 2,5 |
| 8 | 4 | Wong Yi Heng | JHR | 1594 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0 |
Cuối cùng Rank · 8 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB5: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
RankNgười chơiĐiểm
1Ahmad Nazmi Bin Md NizamPRK · 1633 · № 34TB1 1 · TB2 13,5 · TB3 3 · TB4 13 · TB5 12,5
2Muhammad Ikmal Faiz Bin Ab RahmanSGR · 1677 · № 14TB1 0 · TB2 12 · TB3 4 · TB4 11 · TB5 8
3Muhammad Zaim Ayman Bin Mohd ZamriNSE · 1497 · № 63,5TB1 0 · TB2 9 · TB3 3 · TB4 11 · TB5 7
4Tan Yin KuangPEN · 1640 · № 23TB1 1 · TB2 10 · TB3 3 · TB4 13,5 · TB5 7,5
5Amirul Iman Bin AmiruddinPRK · 1465 · № 73TB1 0 · TB2 7 · TB3 3 · TB4 10 · TB5 2,5
6Ahmad Fiqhuddin Hanif Bin Mohammad AsmadiKTN · 0 · № 81,5TB1 0 · TB2 5,5 · TB3 1 · TB4 15 · TB5 2
7Leong Yao WenSGR · 1533 · № 51TB1 0 · TB2 3 · TB3 1 · TB4 13 · TB5 2,5
8Wong Yi HengJHR · 1594 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 10 · TB5 0