Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1521796

PORSENI III PERKUMPULAN SEKOLAH NASIONAL TIGA BAHASA SE-INDONESIA KATEGORI SMA

Indonesia ( INA )Xin Zhong School Surabaya2026/10/20 – 2026/10/20Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuIndonesia ( INA ) · Xin Zhong School Surabaya10/20 – 10/20Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 30 MenitTrung bình Hệ số Elo 10007 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Rendi Nur Alam, WNX., PNX.
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Ali Shodikin, WNX., PNX.
trọng tài
Tjoe Alie Juanta
Giám đốc giải đấu
Wu Wen Long
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Xin Zhong School Surabaya ↗
Trung bình Hệ số Elo
1000
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
PORSENI III PERKUMPULAN SEKOLAH NASIONAL TIGA BAHASA SE-INDONESIA KATEGORI SMA
Liên đoàn
Indonesia ( INA )
Ngày
2026-10-20
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 30 Menit
Trọng tài trưởng
Rendi Nur Alam, WNX., PNX.
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Ali Shodikin, WNX., PNX.
trọng tài
Tjoe Alie Juanta
Giám đốc giải đấu
Wu Wen Long
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
7
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

PORSENI III PERKUMPULAN SEKOLAH NASIONAL TIGA BAHASA SE-INDONESIA KATEGORI SMA · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
16WILLIAM, SALIM——4049910
22MICHAEL, REYNARD——3031068
31ALJIEARUY, BILF SANNIER——303847
44JORGE, DARREN ONGKOWIJOYO——2121035
57CHELSEA, DARLENE TJHANG——222835
63DARREN, JOEY NATHAN——1011012
75FERDINAND, GOESTIE——101913
Cuối cùng Rank · 7 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB5: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1WILLIAM, SALIM · — · № 64TB1 0 · TB2 4 · TB3 9 · TB4 9 · TB5 10
2MICHAEL, REYNARD · — · № 23TB1 0 · TB2 3 · TB3 10 · TB4 6 · TB5 8
3ALJIEARUY, BILF SANNIER · — · № 13TB1 0 · TB2 3 · TB3 8 · TB4 4 · TB5 7
4JORGE, DARREN ONGKOWIJOYO · — · № 42TB1 1 · TB2 2 · TB3 10 · TB4 3 · TB5 5
5CHELSEA, DARLENE TJHANG · — · № 72TB1 2 · TB2 2 · TB3 8 · TB4 3 · TB5 5
6DARREN, JOEY NATHAN · — · № 31TB1 0 · TB2 1 · TB3 10 · TB4 1 · TB5 2
7FERDINAND, GOESTIE · — · № 51TB1 0 · TB2 1 · TB3 9 · TB4 1 · TB5 3