Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1521794

PORSENI III PERKUMPULAN SEKOLAH NASIONAL TIGA BAHASA SE-INDONESIA KATEGORI SMP

Indonesia ( INA )Xin Zhong School Surabaya2026/10/20 – 2026/10/20Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuIndonesia ( INA ) · Xin Zhong School Surabaya10/20 – 10/20Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 30 MenitTrung bình Hệ số Elo 10009 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Rendi Nur Alam, WNX., PNX.
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Ali Shodikin, WNX., PNX.
trọng tài
Tjoe Alie Juanta
Giám đốc giải đấu
Wu Wen Long
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Xin Zhong School Surabaya ↗
Trung bình Hệ số Elo
1000
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
PORSENI III PERKUMPULAN SEKOLAH NASIONAL TIGA BAHASA SE-INDONESIA KATEGORI SMP
Liên đoàn
Indonesia ( INA )
Ngày
2026-10-20
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 30 Menit
Trọng tài trưởng
Rendi Nur Alam, WNX., PNX.
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Ali Shodikin, WNX., PNX.
trọng tài
Tjoe Alie Juanta
Giám đốc giải đấu
Wu Wen Long
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
9
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

PORSENI III PERKUMPULAN SEKOLAH NASIONAL TIGA BAHASA SE-INDONESIA KATEGORI SMP · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
15MATTHEW, DARREN HADISUSENO——3,5039,58,259
28NICHOLAS, ALBERT SUSANTO——303106,57
36BIRDIEARUY, BULVAN SANNIER——3039,569
44FINN, WEASLEY KUSUMA——2,502116,255
59CALEB, ADELRICH MA——202935
62AARON, GAVRIEL MARANATHA——202825
77JONASON, AUNARTH UNARTA——2027,527
81CHRISTOPER, BRYCE REAGAN LIN——1018,511
93LEONARDUS, GAMMAPRAGYA JALU ADJI——101712
Cuối cùng Rank · 9 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB5: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1MATTHEW, DARREN HADISUSENO · — · № 53,5TB1 0 · TB2 3 · TB3 9,5 · TB4 8,25 · TB5 9
2NICHOLAS, ALBERT SUSANTO · — · № 83TB1 0 · TB2 3 · TB3 10 · TB4 6,5 · TB5 7
3BIRDIEARUY, BULVAN SANNIER · — · № 63TB1 0 · TB2 3 · TB3 9,5 · TB4 6 · TB5 9
4FINN, WEASLEY KUSUMA · — · № 42,5TB1 0 · TB2 2 · TB3 11 · TB4 6,25 · TB5 5
5CALEB, ADELRICH MA · — · № 92TB1 0 · TB2 2 · TB3 9 · TB4 3 · TB5 5
6AARON, GAVRIEL MARANATHA · — · № 22TB1 0 · TB2 2 · TB3 8 · TB4 2 · TB5 5
7JONASON, AUNARTH UNARTA · — · № 72TB1 0 · TB2 2 · TB3 7,5 · TB4 2 · TB5 7
8CHRISTOPER, BRYCE REAGAN LIN · — · № 11TB1 0 · TB2 1 · TB3 8,5 · TB4 1 · TB5 1
9LEONARDUS, GAMMAPRAGYA JALU ADJI · — · № 31TB1 0 · TB2 1 · TB3 7 · TB4 1 · TB5 2