Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1521792
PORSENI III PERKUMPULAN SEKOLAH NASIONAL TIGA BAHASA SE-INDONESIA KATEGORI SD
Indonesia ( INA )Xin Zhong School Surabaya2026/10/20 – 2026/10/20Thi đấu vòng tròn · 5 Vòng đấuIndonesia ( INA ) · Xin Zhong School Surabaya10/20 – 10/20Thi đấu vòng tròn · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 30 MenitTrung bình Hệ số Elo 10006 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- PORSENI III PERKUMPULAN SEKOLAH NASIONAL TIGA BAHASA SE-INDONESIA KATEGORI SD
- Liên đoàn
- Indonesia ( INA )
- Ngày
- 2026-10-20
- định dạng
- Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 30 Menit
- Trọng tài trưởng
- Rendi Nur Alam, WNX., PNX.
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- Ali Shodikin, WNX., PNX.
- trọng tài
- Tjoe Alie Juanta
- Giám đốc giải đấu
- Wu Wen Long
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo
- 1000
- nhập khẩu
- 6
- FIDE Event ID
- —
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | AURELIUS, KEVIN ARSAGAMA | — | — | 4 | 0 | 4 | 8 | 10 | 3 |
| 2 | 5 | CHARNIGIEARUY, BALFGREAT SANNIER | — | — | 3 | 0 | 3 | 4 | 7 | 2 |
| 3 | 2 | STEVEN, CONRAD SURYAWIJAYA | — | — | 2 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 |
| 4 | 4 | KENNETH, XANDERIUNO CUANDY | — | — | 2 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 |
| 5 | 1 | SHANE, PRECIOUS TANUJAYA | — | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 6 | 6 | VERVE, WANG | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 6 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints) · TB5: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")
RankNgười chơiĐiểm
1AURELIUS, KEVIN ARSAGAMA · — · № 34TB1 0 · TB2 4 · TB3 8 · TB4 10 · TB5 3
2CHARNIGIEARUY, BALFGREAT SANNIER · — · № 53TB1 0 · TB2 3 · TB3 4 · TB4 7 · TB5 2
3STEVEN, CONRAD SURYAWIJAYA · — · № 22TB1 0 · TB2 2 · TB3 1 · TB4 5 · TB5 0
4KENNETH, XANDERIUNO CUANDY · — · № 42TB1 0 · TB2 2 · TB3 1 · TB4 4 · TB5 0
5SHANE, PRECIOUS TANUJAYA · — · № 11TB1 0 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 4 · TB5 0
6VERVE, WANG · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0