Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1521351

JOGOS DA AMMOC - 21/10/2026 - OURO/SC - SUB 08 MASCULINO

Brazil ( BRA )Clube Floresta - Ouro SC2026/10/21 – 2026/10/21Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuBrazil ( BRA ) · Clube Floresta - Ouro SC10/21 – 10/21Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1000 / 724 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Edison Luiz de Oliveira
trọng tài
Leticia Alice Da Silva - Gabriela Leticia de Olive ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Clube Floresta - Ouro SC ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 7
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
JOGOS DA AMMOC - 21/10/2026 - OURO/SC - SUB 08 MASCULINO
Liên đoàn
Brazil ( BRA )
Ngày
2026-10-21
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
—
Trọng tài trưởng
Edison Luiz de Oliveira
trọng tài
Leticia Alice Da Silva - Gabriela Leticia de Olive ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 7
nhập khẩu
24
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

08h30 - CONFIRMAÇÃO DAS INSCRIÇÕES 09h00 - INICIO DA COMPETIÇÃO

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

08h30 - CONFIRMAÇÃO DAS INSCRIÇÕES 09h00 - INICIO DA COMPETIÇÃO

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

JOGOS DA AMMOC - 21/10/2026 - OURO/SC - SUB 08 MASCULINO · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
14Benício BernardiU08BRA0601921216
23Artur Gonsalves ChiotU08BRA04,5022,525,517,254
324Vinícius Miguel Bittencourt RigoU08BRA04,5018,520,514,254
47Felipe Virme PanizziU08BRA04,501516,510,754
521Theo GaideczkaU08BRA040222413,54
612Icaro Spagnol PerreiraU08BRA0402123134
713João FoppaU08BRA0401820114
815Mateus Sponchiado BavarescoU08BRA040161810,54
919Pedro Henrique Trevizan PortellaU08BRA03,502021,59,253
106Emanuel AntunesU08BRA03020,522,593
1120Thaylon Vinicius De Oliveira Da LuzU08BRA030171733
1218Otavio MassonU08BRA0301617,56,53
135Davi Ares De OliveiraU08BRA03015,515,543
142Artur Almeida De OliveiraU08BRA0301415,56,53
1514Joaquim Trevisan CalegariU08BRA03013,514,553
1623Victor TrevisolU08BRA02,501617,54,752
1716Olliver Artifon FrozzaU08BRA020192042
189Gabriel NoraU08BRA020181822
1910Giuseppe Augusto R A Da SilvaU08BRA020141652
201Arthur Dos Santos De OliveiraU08BRA02013,513,512
2122Ulisses Da LuzU08BRA02012,512,522
2211Gustavo Lima Rosa Da SilvaU08BRA01,5016,517,52,251
238Gabriel KuhnU08BRA01011,511,501
2417Otavio Artifon FrozzaU08BRA000121300
Cuối cùng Rank · 24 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Benício BernardiBRA · 0 · № 46TB1 0 · TB2 19 · TB3 21 · TB4 21 · TB5 6Thể loại U08
2Artur Gonsalves ChiotBRA · 0 · № 34,5TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 25,5 · TB4 17,25 · TB5 4Thể loại U08
3Vinícius Miguel Bittencourt RigoBRA · 0 · № 244,5TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 20,5 · TB4 14,25 · TB5 4Thể loại U08
4Felipe Virme PanizziBRA · 0 · № 74,5TB1 0 · TB2 15 · TB3 16,5 · TB4 10,75 · TB5 4Thể loại U08
5Theo GaideczkaBRA · 0 · № 214TB1 0 · TB2 22 · TB3 24 · TB4 13,5 · TB5 4Thể loại U08
6Icaro Spagnol PerreiraBRA · 0 · № 124TB1 0 · TB2 21 · TB3 23 · TB4 13 · TB5 4Thể loại U08
7João FoppaBRA · 0 · № 134TB1 0 · TB2 18 · TB3 20 · TB4 11 · TB5 4Thể loại U08
8Mateus Sponchiado BavarescoBRA · 0 · № 154TB1 0 · TB2 16 · TB3 18 · TB4 10,5 · TB5 4Thể loại U08
9Pedro Henrique Trevizan PortellaBRA · 0 · № 193,5TB1 0 · TB2 20 · TB3 21,5 · TB4 9,25 · TB5 3Thể loại U08
10Emanuel AntunesBRA · 0 · № 63TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 22,5 · TB4 9 · TB5 3Thể loại U08
11Thaylon Vinicius De Oliveira Da LuzBRA · 0 · № 203TB1 0 · TB2 17 · TB3 17 · TB4 3 · TB5 3Thể loại U08
12Otavio MassonBRA · 0 · № 183TB1 0 · TB2 16 · TB3 17,5 · TB4 6,5 · TB5 3Thể loại U08
13Davi Ares De OliveiraBRA · 0 · № 53TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 15,5 · TB4 4 · TB5 3Thể loại U08
14Artur Almeida De OliveiraBRA · 0 · № 23TB1 0 · TB2 14 · TB3 15,5 · TB4 6,5 · TB5 3Thể loại U08
15Joaquim Trevisan CalegariBRA · 0 · № 143TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 14,5 · TB4 5 · TB5 3Thể loại U08
16Victor TrevisolBRA · 0 · № 232,5TB1 0 · TB2 16 · TB3 17,5 · TB4 4,75 · TB5 2Thể loại U08
17Olliver Artifon FrozzaBRA · 0 · № 162TB1 0 · TB2 19 · TB3 20 · TB4 4 · TB5 2Thể loại U08
18Gabriel NoraBRA · 0 · № 92TB1 0 · TB2 18 · TB3 18 · TB4 2 · TB5 2Thể loại U08
19Giuseppe Augusto R A Da SilvaBRA · 0 · № 102TB1 0 · TB2 14 · TB3 16 · TB4 5 · TB5 2Thể loại U08
20Arthur Dos Santos De OliveiraBRA · 0 · № 12TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 13,5 · TB4 1 · TB5 2Thể loại U08
21Ulisses Da LuzBRA · 0 · № 222TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 12,5 · TB4 2 · TB5 2Thể loại U08
22Gustavo Lima Rosa Da SilvaBRA · 0 · № 111,5TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 17,5 · TB4 2,25 · TB5 1Thể loại U08
23Gabriel KuhnBRA · 0 · № 81TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 11,5 · TB4 0 · TB5 1Thể loại U08
24Otavio Artifon FrozzaBRA · 0 · № 170TB1 0 · TB2 12 · TB3 13 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U08