Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1521345
JOGOS DA AMMOC - 21/10/2026 - OURO/SC - SUB 12 FEMININO
Brazil ( BRA )Clube Floresta - OURO SC2026/10/21 – 2026/10/21Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuBrazil ( BRA ) · Clube Floresta - OURO SC10/21 – 10/21Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1102 / 1113 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- JOGOS DA AMMOC - 21/10/2026 - OURO/SC - SUB 12 FEMININO
- Liên đoàn
- Brazil ( BRA )
- Ngày
- 2026-10-21
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 6
- Thời gian kiểm soát
- —
- Trọng tài trưởng
- Edison Luiz de Oliveira
- trọng tài
- Leticia Alice Da Silva - Gabriela Leticia de Olive ... All arbiters
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1102 / 11
- nhập khẩu
- 13
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
08h30 - CONFIRMAÇÃO DAS INSCRIÇÕES 09h00 - INICIO DA COMPETIÇÃO
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
08h30 - CONFIRMAÇÃO DAS INSCRIÇÕES 09h00 - INICIO DA COMPETIÇÃO
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | Thể loại | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Thalita Zarpelon Dos Santos | U12 | BRA | 1563 | 5,5 | 0 | 19,5 | 21,5 | 18,75 | 5 |
| 2 | 2 | Yasminn Aparecida Varela | U12 | BRA | 1761 | 5,5 | 0 | 17,5 | 19,5 | 16,75 | 5 |
| 3 | 4 | Emilly Poggere | U12 | BRA | 0 | 4 | 0 | 16,5 | 18,5 | 11 | 4 |
| 4 | 11 | Rayssa Facin | U12 | BRA | 0 | 4 | 0 | 16,5 | 18,5 | 10 | 4 |
| 5 | 13 | Valentina Tomasi Padilha | U12 | BRA | 0 | 3 | 0 | 22 | 25 | 10 | 3 |
| 6 | 5 | Esther Maziero | U12 | BRA | 0 | 3 | 0 | 18,5 | 20,5 | 7 | 3 |
| 7 | 12 | Ryana Seganfredo | U12 | BRA | 0 | 3 | 0 | 18,5 | 20,5 | 7 | 3 |
| 8 | 3 | Emanuelly Reck | U12 | BRA | 0 | 3 | 0 | 16,5 | 18,5 | 7 | 3 |
| 9 | 8 | Kaysla Ivonete Da Rosa | U12 | BRA | 0 | 3 | 0 | 15,5 | 17,5 | 7 | 3 |
| 10 | 10 | Nicoli Suzin | U12 | BRA | 0 | 2 | 0 | 17,5 | 19,5 | 6 | 2 |
| 11 | 7 | Isadora Demin Vetorazzi | U12 | BRA | 0 | 2 | 0 | 17,5 | 19,5 | 4 | 2 |
| 12 | 9 | Kevilyn Vitoria Marinoski Pelentir | U12 | BRA | 0 | 2 | 0 | 16 | 18 | 4 | 2 |
| 13 | 6 | Isabela Luiza Moraes Alves | U12 | BRA | 0 | 2 | 0 | 13 | 15 | 5 | 2 |
Cuối cùng Rank · 13 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
RankNgười chơiĐiểm
1Thalita Zarpelon Dos SantosBRA · 1563 · № 15,5TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 21,5 · TB4 18,75 · TB5 5Thể loại U12
2Yasminn Aparecida VarelaBRA · 1761 · № 25,5TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 19,5 · TB4 16,75 · TB5 5Thể loại U12
3Emilly PoggereBRA · 0 · № 44TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 18,5 · TB4 11 · TB5 4Thể loại U12
4Rayssa FacinBRA · 0 · № 114TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 18,5 · TB4 10 · TB5 4Thể loại U12
5Valentina Tomasi PadilhaBRA · 0 · № 133TB1 0 · TB2 22 · TB3 25 · TB4 10 · TB5 3Thể loại U12
6Esther MazieroBRA · 0 · № 53TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 20,5 · TB4 7 · TB5 3Thể loại U12
7Ryana SeganfredoBRA · 0 · № 123TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 20,5 · TB4 7 · TB5 3Thể loại U12
8Emanuelly ReckBRA · 0 · № 33TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 18,5 · TB4 7 · TB5 3Thể loại U12
9Kaysla Ivonete Da RosaBRA · 0 · № 83TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 17,5 · TB4 7 · TB5 3Thể loại U12
10Nicoli SuzinBRA · 0 · № 102TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 19,5 · TB4 6 · TB5 2Thể loại U12
11Isadora Demin VetorazziBRA · 0 · № 72TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 19,5 · TB4 4 · TB5 2Thể loại U12
12Kevilyn Vitoria Marinoski PelentirBRA · 0 · № 92TB1 0 · TB2 16 · TB3 18 · TB4 4 · TB5 2Thể loại U12
13Isabela Luiza Moraes AlvesBRA · 0 · № 62TB1 0 · TB2 13 · TB3 15 · TB4 5 · TB5 2Thể loại U12