Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1521350
JOGOS DA AMMOC - 21/10/2026 - OURO/SC - SUB 08 FEMININO
Brazil ( BRA )Clube Floresta - Ouro SC2026/10/21 – 2026/10/21Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuBrazil ( BRA ) · Clube Floresta - Ouro SC10/21 – 10/21Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1116 / 713 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- JOGOS DA AMMOC - 21/10/2026 - OURO/SC - SUB 08 FEMININO
- Liên đoàn
- Brazil ( BRA )
- Ngày
- 2026-10-21
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 6
- Thời gian kiểm soát
- —
- Trọng tài trưởng
- Edison Luiz de Oliveira
- trọng tài
- Leticia Alice Da Silva - Gabriela Leticia de Olive ... All arbiters
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1116 / 7
- nhập khẩu
- 13
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
08h30 - CONFIRMAÇÃO DAS INSCRIÇÕES 09h00 - INICIO DA COMPETIÇÃO
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
08h30 - CONFIRMAÇÃO DAS INSCRIÇÕES 09h00 - INICIO DA COMPETIÇÃO
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | Thể loại | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Alice Graneto Altenhofen | U08 | BRA | 1760 | 5,5 | 0 | 18,5 | 20,5 | 17,75 | 5 |
| 2 | 2 | Leticia Graneto Altenhofen | U08 | BRA | 1745 | 5,5 | 0 | 17,5 | 20 | 17,25 | 5 |
| 3 | 7 | Isis Arnuti | U08 | BRA | 0 | 4 | 0 | 18 | 20,5 | 12 | 4 |
| 4 | 11 | Maria Luiza Nardi Luvison | U08 | BRA | 0 | 3,5 | 0 | 18,5 | 21 | 10 | 3 |
| 5 | 5 | Emmanuelly Montovani | U08 | BRA | 0 | 3 | 0 | 20,5 | 23,5 | 9 | 3 |
| 6 | 8 | Jamilly W Da Silva | — | BRA | 0 | 3 | 0 | 19 | 20,5 | 8,5 | 3 |
| 7 | 12 | Milena Cristina Sarturi Gomes De Oliveira | U08 | BRA | 0 | 3 | 0 | 18,5 | 20 | 7,5 | 3 |
| 8 | 9 | Livia Riz | U08 | BRA | 0 | 3 | 0 | 17,5 | 19,5 | 8 | 2 |
| 9 | 6 | Heloisa Colombo | U08 | BRA | 0 | 3 | 0 | 13,5 | 15 | 7 | 2 |
| 10 | 3 | Agnes Galio Thomaz De Vargas | U08 | BRA | 0 | 2,5 | 0 | 17,5 | 19,5 | 6,25 | 1 |
| 11 | 10 | Maria Campioni | U08 | BRA | 0 | 2,5 | 0 | 16,5 | 18 | 5,25 | 2 |
| 12 | 4 | Ayla Griggio | U08 | BRA | 0 | 2 | 0 | 16,5 | 18 | 4 | 2 |
| 13 | 13 | Yasmin Benvindo Zanesco | — | BRA | 0 | 1,5 | 0 | 13,5 | 15 | 3 | 1 |
Cuối cùng Rank · 13 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
RankNgười chơiĐiểm
1Alice Graneto AltenhofenBRA · 1760 · № 15,5TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 20,5 · TB4 17,75 · TB5 5Thể loại U08
2Leticia Graneto AltenhofenBRA · 1745 · № 25,5TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 20 · TB4 17,25 · TB5 5Thể loại U08
3Isis ArnutiBRA · 0 · № 74TB1 0 · TB2 18 · TB3 20,5 · TB4 12 · TB5 4Thể loại U08
4Maria Luiza Nardi LuvisonBRA · 0 · № 113,5TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 21 · TB4 10 · TB5 3Thể loại U08
5Emmanuelly MontovaniBRA · 0 · № 53TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 23,5 · TB4 9 · TB5 3Thể loại U08
6Jamilly W Da SilvaBRA · 0 · № 83TB1 0 · TB2 19 · TB3 20,5 · TB4 8,5 · TB5 3
7Milena Cristina Sarturi Gomes De OliveiraBRA · 0 · № 123TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 20 · TB4 7,5 · TB5 3Thể loại U08
8Livia RizBRA · 0 · № 93TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 19,5 · TB4 8 · TB5 2Thể loại U08
9Heloisa ColomboBRA · 0 · № 63TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 15 · TB4 7 · TB5 2Thể loại U08
10Agnes Galio Thomaz De VargasBRA · 0 · № 32,5TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 19,5 · TB4 6,25 · TB5 1Thể loại U08
11Maria CampioniBRA · 0 · № 102,5TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 18 · TB4 5,25 · TB5 2Thể loại U08
12Ayla GriggioBRA · 0 · № 42TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 18 · TB4 4 · TB5 2Thể loại U08
13Yasmin Benvindo ZanescoBRA · 0 · № 131,5TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 15 · TB4 3 · TB5 1