Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1521178

Under 10_LJCC-1_18Oct2026_Harrow

England ( ENG )2026/10/18 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuEngland ( ENG )10/18 – 10/18Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · RapidTrung bình Hệ số Elo / tuổi 721 / 916 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Coach
trọng tài
Coach
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
721 / 9
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Under 10_LJCC-1_18Oct2026_Harrow
Liên đoàn
England ( ENG )
Vị trí
—
Ngày
2026-10-18
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · Rapid
Trọng tài trưởng
Coach
trọng tài
Coach
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
721 / 9
nhập khẩu
16
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

Under 10_LJCC-1_18Oct2026_Harrow · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
114Anand, EenaENG05,50,5521
22Talwar, AveerENG8205,50,5520
315Chandiramani, aaravENG040421
46Kunche, YoganjaliENG63040419
516Elia, ElisaENG040415,5
61Yam, EthanENG86030322,5
75Lavi, NoamENG66230322,5
811SIMHA, VedhENG48030318
910Ranjan, RevaanENG49630317
103Furusato, KyoyaENG74630314,5
117Patel, AdiyaanENG58830312,5
124Furusato, ShuyaENG74130311,5
1313OEI, YAT HEIENG020219
1412Pashuto, MariaENG47720216
158Gelu Varghese, DevdathENG52810117,5
169Shah, NeerENG50200016
Cuối cùng Rank · 16 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)

RankNgười chơiĐiểm
1Anand, EenaENG · 0 · № 145,5TB1 0,5 · TB2 5 · TB3 21
2Talwar, AveerENG · 820 · № 25,5TB1 0,5 · TB2 5 · TB3 20
3Chandiramani, aaravENG · 0 · № 154TB1 0 · TB2 4 · TB3 21
4Kunche, YoganjaliENG · 630 · № 64TB1 0 · TB2 4 · TB3 19
5Elia, ElisaENG · 0 · № 164TB1 0 · TB2 4 · TB3 15,5
6Yam, EthanENG · 860 · № 13TB1 0 · TB2 3 · TB3 22,5
7Lavi, NoamENG · 662 · № 53TB1 0 · TB2 3 · TB3 22,5
8SIMHA, VedhENG · 480 · № 113TB1 0 · TB2 3 · TB3 18
9Ranjan, RevaanENG · 496 · № 103TB1 0 · TB2 3 · TB3 17
10Furusato, KyoyaENG · 746 · № 33TB1 0 · TB2 3 · TB3 14,5
11Patel, AdiyaanENG · 588 · № 73TB1 0 · TB2 3 · TB3 12,5
12Furusato, ShuyaENG · 741 · № 43TB1 0 · TB2 3 · TB3 11,5
13OEI, YAT HEIENG · 0 · № 132TB1 0 · TB2 2 · TB3 19
14Pashuto, MariaENG · 477 · № 122TB1 0 · TB2 2 · TB3 16
15Gelu Varghese, DevdathENG · 528 · № 81TB1 0 · TB2 1 · TB3 17,5
16Shah, NeerENG · 502 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 16