Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1521177
Under 8_LJCC-1_18Oct2026_Harrow
England ( ENG )2026/10/18 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuEngland ( ENG )10/18 – 10/18Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · RapidTrung bình Hệ số Elo / tuổi 574 / 78 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Under 8_LJCC-1_18Oct2026_Harrow
- Liên đoàn
- England ( ENG )
- Vị trí
- —
- Ngày
- 2026-10-18
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 6
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · Rapid
- Trọng tài trưởng
- Coach
- trọng tài
- Coach
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 574 / 7
- nhập khẩu
- 8
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | Keerthi Kumar, Vrishti | ENG | 609 | 6 | 0 | 6 | 15 |
| 2 | 1 | Pang, Jeffrey | ENG | 919 | 5 | 0 | 5 | 8 |
| 3 | 8 | Anand, Eesher | ENG | 0 | 3 | 0 | 3 | 4 |
| 4 | 2 | Elia, Elise | ENG | 746 | 2 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | 4 | Lai, Aiden | ENG | 538 | 2 | 0 | 2 | 1 |
| 6 | 5 | Vaswani, Lara | ENG | 395 | 2 | 0 | 2 | 1 |
| 7 | 7 | Shah, Chand | ENG | 100 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 8 | 6 | Kumar, Tavish | ENG | 283 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 8 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
RankNgười chơiĐiểm
1Keerthi Kumar, VrishtiENG · 609 · № 36TB1 0 · TB2 6 · TB3 15
2Pang, JeffreyENG · 919 · № 15TB1 0 · TB2 5 · TB3 8
3Anand, EesherENG · 0 · № 83TB1 0 · TB2 3 · TB3 4
4Elia, EliseENG · 746 · № 22TB1 0 · TB2 2 · TB3 3
5Lai, AidenENG · 538 · № 42TB1 0 · TB2 2 · TB3 1
6Vaswani, LaraENG · 395 · № 52TB1 0 · TB2 2 · TB3 1
7Shah, ChandENG · 100 · № 71TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
8Kumar, TavishENG · 283 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0