Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1521179
Under 12_LJCC-1_18Oct2026_Harrow
England ( ENG )2026/10/18 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuEngland ( ENG )10/18 – 10/18Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · RapidTrung bình Hệ số Elo / tuổi 957 / 1110 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Under 12_LJCC-1_18Oct2026_Harrow
- Liên đoàn
- England ( ENG )
- Vị trí
- —
- Ngày
- 2026-10-18
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 6
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · Rapid
- Trọng tài trưởng
- Coach
- trọng tài
- Coach
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 957 / 11
- nhập khẩu
- 10
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | de Boer, Willem | ENG | 1549 | 2 | 0 | 2 | 2 |
| 2 | 2 | Ip, Marcus | ENG | 1263 | 2 | 0 | 2 | 1 |
| 3 | 3 | Pang, Jeremy | ENG | 1190 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | 6 | Torii, Yugo | ENG | 667 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 5 | 4 | Parida, Vyom | ENG | 881 | 1 | 0 | 1 | 2 |
| 6 | 5 | Okamoto, Shunya | ENG | 792 | 1 | 0 | 1 | 2 |
| 7 | 8 | Desai, Divyanshi | ENG | 569 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| 8 | 10 | Takahashi, Asumi | ENG | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| 9 | 7 | Sato, Taiga | ENG | 660 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | 9 | Ellimouny, Umar | ENG | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Cuối cùng Rank · 10 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
RankNgười chơiĐiểm
1de Boer, WillemENG · 1549 · № 12TB1 0 · TB2 2 · TB3 2
2Ip, MarcusENG · 1263 · № 22TB1 0 · TB2 2 · TB3 1
3Pang, JeremyENG · 1190 · № 31TB1 0 · TB2 1 · TB3 3
4Torii, YugoENG · 667 · № 61TB1 0 · TB2 1 · TB3 3
5Parida, VyomENG · 881 · № 41TB1 0 · TB2 1 · TB3 2
6Okamoto, ShunyaENG · 792 · № 51TB1 0 · TB2 1 · TB3 2
7Desai, DivyanshiENG · 569 · № 81TB1 0 · TB2 1 · TB3 1
8Takahashi, AsumiENG · 0 · № 101TB1 0 · TB2 1 · TB3 1
9Sato, TaigaENG · 660 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 3
10Ellimouny, UmarENG · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 2