Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1519348

Jugendsommeropen 2026 AK u13

Đức ( GER )Berlin2026/10/17 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuĐức ( GER ) · Berlin10/17 – 10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấu30/75 min Rest/15 minTrung bình Hệ số Elo 119449 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Olaf Sill (FA)
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Michael Amboß (FA)
trọng tài
Gustav Lorentzen (VSR) Ennio Rodriguez Klasen
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Olaf Sill (FA)
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Berlin ↗
Trung bình Hệ số Elo
1194
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Chess from Franz-Josef Weber ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Jugendsommeropen 2026 AK u13
Liên đoàn
Đức ( GER )
Vị trí
Berlin ↗
Ngày
2026-10-17 – 2026-10-18
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
30/75 min Rest/15 min
Trọng tài trưởng
Olaf Sill (FA)
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Michael Amboß (FA)
trọng tài
Gustav Lorentzen (VSR) Ennio Rodriguez Klasen
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Olaf Sill (FA)
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1194
nhập khẩu
49
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Chess from Franz-Josef Weber ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

Jugendsommeropen 2026 AK u13 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2
11Dolega, Mika——4,51564,5
24Hoang, Long——4,51364,5
36Adusumalli, Avyukt——414,557,5
412Mnatsakanov, Alexander——412,562
—25Thurmann, Tim——412,562
631Nadvornik, Hans——41262,5
740Beier, Philipp——41159,5
88Li, Danny——3,513,560
932Fichtelmann, Bastian——3,513,559
1018Panjideh, Shayegan——3,51261,5
113Zhivkov, Dejan——31456,5
1215Lischke, Oskar Richard Albert——312,557,5
1310Nguyen, Hua Thanh Lam——31263,5
147Milleville, Louis——31258
1527Paulat, Bastian——311,554,5
1647Schumacher, Jonatan——311,554,5
1730Khatamova, Khafiza——31158,5
1833Buchführer, Linus——3955,5
1923Rösler, Delano——38,558
2028Nguyen, Kevin Hai Phong——3857
219Vergara Toro, Rafael Francisco——2,513,556
222Dehtiar, Daniel——2,51360
2311Muthu Krishnan, Jaisitha——2,512,558,5
2414Lobe, Elias——2,51256
255Stepponat, Timo——2,511,557
2622Görkem, Salih Emin——2,51156
2746Zhou, Maximilian——2,51056
2819Daer, Mara——2,51054,5
2920Zeng, Victor——2,5954
3026Chaar, Hasan——21358
3117Holovianko, Lev——21258,5
3243Hegermann, Paul——21249
3313Arun, Hridhan——21246
3429Tiwari, Aadvik——211,555,5
3539Cojal Grunwald, Lautaro——21052
3634Jiaang, Wang——29,555,5
3716Liu, Anji——29,554,5
3821Kuhfeldt, Isabell——2956
3944Nabaha, Lahcen——1,51154,5
4045von Liebenstein, Jakob——1,51149,5
4137Shakour, Waseem——11153,5
4242Luthra, Parika——110,552
4335Seidel, Maximilian——110,548
4441Dörrbecker, Jakob——11048,5
4536Deepak, Advaith——19,551
4649Shovkovych, Andrii——1850,5
4748Shishko, Nikita——1843,5
4824Kuzin, Makar——148
4938Leuendorf, Arthur——0948,5
Cuối cùng Rank · 49 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) · TB2: Sum Buchholz-Tie Break variable

RankNgười chơiĐiểm
1Dolega, Mika · — · № 14,5TB1 15 · TB2 64,5
2Hoang, Long · — · № 44,5TB1 13 · TB2 64,5
—Thurmann, Tim · — · № 254TB1 12,5 · TB2 62
8Li, Danny · — · № 83,5TB1 13,5 · TB2 60
11Zhivkov, Dejan · — · № 33TB1 14 · TB2 56,5
15Paulat, Bastian · — · № 273TB1 11,5 · TB2 54,5
22Dehtiar, Daniel · — · № 22,5TB1 13 · TB2 60
24Lobe, Elias · — · № 142,5TB1 12 · TB2 56
25Stepponat, Timo · — · № 52,5TB1 11,5 · TB2 57
28Daer, Mara · — · № 192,5TB1 10 · TB2 54,5
29Zeng, Victor · — · № 202,5TB1 9 · TB2 54
34Tiwari, Aadvik · — · № 292TB1 11,5 · TB2 55,5
36Jiaang, Wang · — · № 342TB1 9,5 · TB2 55,5
37Liu, Anji · — · № 162TB1 9,5 · TB2 54,5
39Nabaha, Lahcen · — · № 441,5TB1 11 · TB2 54,5
42Luthra, Parika · — · № 421TB1 10,5 · TB2 52