Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1519345

Jugendsommeropen 2026 AK u9

Đức ( GER )Berlin2026/10/17 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuĐức ( GER ) · Berlin10/17 – 10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấu30/75 min Rest/15 minTrung bình Hệ số Elo 110234 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Olaf Sill (FA)
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Michael Amboß (FA)
trọng tài
Gustav Lorentzen (VSR) Ennio Rodriguez Klasen
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Olaf Sill (FA)
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Berlin ↗
Trung bình Hệ số Elo
1102
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Chess from Franz-Josef Weber ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Jugendsommeropen 2026 AK u9
Liên đoàn
Đức ( GER )
Vị trí
Berlin ↗
Ngày
2026-10-17 – 2026-10-18
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
30/75 min Rest/15 min
Trọng tài trưởng
Olaf Sill (FA)
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Michael Amboß (FA)
trọng tài
Gustav Lorentzen (VSR) Ennio Rodriguez Klasen
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Olaf Sill (FA)
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1102
nhập khẩu
34
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Chess from Franz-Josef Weber ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

Jugendsommeropen 2026 AK u9 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2
11Komar, Mykhail——4,514,561
24Qiu, Luyi——4,51364,5
35Grave, Casimir——41463,5
42Tison, David——412,568
529Subbiah, Flynn——410,562,5
625Weber, Mika——3,51166,5
730Reich, Kepa——3,59,559,5
83Deterling, Arthur——314,557,5
99Muthu Krishnan, Nithila——314,557
1010Sharma, Amritkumar——312,561
1131Senthamizhan, Naviran——31257,5
1227Nguyen, Tony——311,552
1324Anajonu, Julian Marcel——310,557,5
1422Waldmann, Georg——310,557
1517Anajonu, Isabel Sophie——39,552,5
167Baarß, Edgar——2,514,557
1713Orlov, Jacov——2,51353,5
1823Shahin, Mustafa——2,511,551,5
1919Sunil, Surajiv Mohan——2,511,545,5
2015Liu, Leonard Zirui——21349
2111Schäfer, Lewelyn——21257,5
2220Amal, Diya Santio——21056
2328Wiatrek, Patryk——29,551,5
2414Peters, Eliot——29,541,5
2532Solovei, Matvei——2849,5
2612Schiwon, Hendrik Mischa——1,511,548
2733Mehlem, Nico——1,51051,5
288Ruddat, Meeri——11231
2921Zgircibaba, Dominik——19,537,5
3016Fernández-Galiano Feldstein, Any——1851,5
3134Huh, Johannes——1829,5
3226Heinze, Anna Nova——17,542
336König, Askar——1734
3418Hanisch, Dominic——09,534
Cuối cùng Rank · 34 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) · TB2: Sum Buchholz-Tie Break variable

RankNgười chơiĐiểm
1Komar, Mykhail · — · № 14,5TB1 14,5 · TB2 61
2Qiu, Luyi · — · № 44,5TB1 13 · TB2 64,5
3Grave, Casimir · — · № 54TB1 14 · TB2 63,5
4Tison, David · — · № 24TB1 12,5 · TB2 68
5Subbiah, Flynn · — · № 294TB1 10,5 · TB2 62,5
6Weber, Mika · — · № 253,5TB1 11 · TB2 66,5
7Reich, Kepa · — · № 303,5TB1 9,5 · TB2 59,5
8Deterling, Arthur · — · № 33TB1 14,5 · TB2 57,5
12Nguyen, Tony · — · № 273TB1 11,5 · TB2 52
16Baarß, Edgar · — · № 72,5TB1 14,5 · TB2 57
17Orlov, Jacov · — · № 132,5TB1 13 · TB2 53,5
18Shahin, Mustafa · — · № 232,5TB1 11,5 · TB2 51,5
19Sunil, Surajiv Mohan · — · № 192,5TB1 11,5 · TB2 45,5
23Wiatrek, Patryk · — · № 282TB1 9,5 · TB2 51,5
24Peters, Eliot · — · № 142TB1 9,5 · TB2 41,5
27Mehlem, Nico · — · № 331,5TB1 10 · TB2 51,5
31Huh, Johannes · — · № 341TB1 8 · TB2 29,5