Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1519346

Jugendsommeropen 2026 AK u11

Đức ( GER )Berlin2026/10/17 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuĐức ( GER ) · Berlin10/17 – 10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấu30/75 min Rest/15 minTrung bình Hệ số Elo 113053 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Olaf Sill (FA)
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Michael Amboß (FA)
trọng tài
Gustav Lorentzen (VSR) Ennio Rodriguez Klasen
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Olaf Sill (FA)
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Berlin ↗
Trung bình Hệ số Elo
1130
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Chess from Franz-Josef Weber ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Jugendsommeropen 2026 AK u11
Liên đoàn
Đức ( GER )
Vị trí
Berlin ↗
Ngày
2026-10-17 – 2026-10-18
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
30/75 min Rest/15 min
Trọng tài trưởng
Olaf Sill (FA)
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Michael Amboß (FA)
trọng tài
Gustav Lorentzen (VSR) Ennio Rodriguez Klasen
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Olaf Sill (FA)
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1130
nhập khẩu
53
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Chess from Franz-Josef Weber ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

Jugendsommeropen 2026 AK u11 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2
12Böhme, Lorenz——4,514,565,5
21Bär, Edgar——4,513,566
310Dergunov, Oleksii——4,511,566
426Schulte-Drüggelte, Martin——412,547
551Kuzin, Makar——411,548
619Aggarwal, Tatva——41167
731Bhattacharjee, Rupang——3,51358
852Heise, Max——3,511,562,5
946Teize, Mark——31658
1025Gerstein, Avir——31554
1140Ivanenko, Maximilian——312,560,5
1217Nguyen, Viet Duc——312,551,5
1313Zolotukhin, Konstantin——31256,5
1415Tillich, Felix Christian——311,560,5
1511Sivakumar, Sarvesh——31159,5
1644Kurkin, Iaroslav——31158,5
177Giwerzew, Arieh——310,561
183Rosenhahn, Emil——310,558,5
1937Brandt, Nikita——310,557
206Tschötsch, Theo——39,563
2143Ramini, Adhrith Sai——3957
2212Khassine, Raphael——37,536,5
2335Schönknecht, Nikita——2,51448,5
248Lobe, Charlotte——2,512,558,5
2529Sepke, Neo——2,51251
2638Brito Schmidt, Raphael——2,510,552,5
2732Schmieder, Tim——2,59,549,5
285Gädeke, Nikolai——2,5736
294Schierenbeck, David——21351,5
3053Parkhomenko, Anton——21339
3128Korol, Wjatscheslaw——212,556,5
3216Burchardi, Justus——212,548
3341Gelep, Henry Ilias——212,547
3448Arslan, Halil——211,539
3520Kyrychenko, Viktoria——21152,5
3614Schloßer, Lotte——21056,5
3734Eymann, Isabell——2949
3849Gerstenberger, Gregor——28,556,5
399Sivasubramaniam, Rithvik——28,531
4018Dathe, Leon——2828
4145Nettem, Charandeep——27,553,5
4221Kerem, Lionel——1,512,559
4322Baarß, Mathilde——1,51056,5
4439Hüfner, William——11244,5
4524Shovkovych, Volodymyr——111,548
4627Arnold, Alexis Jamie——11148
4730Kiselev-Kuvshinskii, Lev——1826,5
4850Manoj, Keerthana——17,544
4947Buchführer, Jannik——16,545
5042Feng, Oscar——0,59,554
Cuối cùng Rank · 53 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) · TB2: Sum Buchholz-Tie Break variable

RankNgười chơiĐiểm
1Böhme, Lorenz · — · № 24,5TB1 14,5 · TB2 65,5
2Bär, Edgar · — · № 14,5TB1 13,5 · TB2 66
5Kuzin, Makar · — · № 514TB1 11,5 · TB2 48
8Heise, Max · — · № 523,5TB1 11,5 · TB2 62,5
12Nguyen, Viet Duc · — · № 173TB1 12,5 · TB2 51,5
17Giwerzew, Arieh · — · № 73TB1 10,5 · TB2 61
18Rosenhahn, Emil · — · № 33TB1 10,5 · TB2 58,5
19Brandt, Nikita · — · № 373TB1 10,5 · TB2 57
24Lobe, Charlotte · — · № 82,5TB1 12,5 · TB2 58,5
25Sepke, Neo · — · № 292,5TB1 12 · TB2 51
27Schmieder, Tim · — · № 322,5TB1 9,5 · TB2 49,5
34Arslan, Halil · — · № 482TB1 11,5 · TB2 39
42Kerem, Lionel · — · № 211,5TB1 12,5 · TB2 59
43Baarß, Mathilde · — · № 221,5TB1 10 · TB2 56,5
50Feng, Oscar · — · № 420,5TB1 9,5 · TB2 54