Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1516626

RAPID CHESS TOURNAMENT 2026 (UNDER 10) - BLITZ 11th SUNDAY, OCTOBER 2026

Ấn Độ ( IND )2nd Floor, Ganpatrao Krida Bhavan Opp. New English Junior College2026/10/11 – 2026/10/11Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · 2nd Floor, Ganpatrao Krida Bhavan Opp. New English Junior College10/11 – 10/11Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ chớp · 5 minutes + 3 second each player from move firstTrung bình Hệ số Elo 140011 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
NA
trọng tài
NA
Giám đốc giải đấu
Makarand Kanitar, Codinatior:25042866 Ade,Deepak
Tổ chức
YOUNG STARS CHESS CLUB, CO- KRIDA MANDAL, VASAI
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
2nd Floor, Ganpatrao Krida Bhavan Opp. New English Junior College
Trung bình Hệ số Elo
1400
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
RAPID CHESS TOURNAMENT 2026 (UNDER 10) - BLITZ 11th SUNDAY, OCTOBER 2026
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Vị trí
2nd Floor, Ganpatrao Krida Bhavan Opp. New English Junior College
Ngày
2026-10-11
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · 5 minutes + 3 second each player from move first
Trọng tài trưởng
NA
trọng tài
NA
Giám đốc giải đấu
Makarand Kanitar, Codinatior:25042866 Ade,Deepak
Tổ chức
YOUNG STARS CHESS CLUB, CO- KRIDA MANDAL, VASAI
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1400
nhập khẩu
11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

RAPID CHESS TOURNAMENT 2026 (UNDER 10) - BLITZ 11th SUNDAY, OCTOBER 2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
17KAEL S. GONSALVES,IND—415171314
22ARUSH AMAR BHANDARE,IND—414161214
39REEDH ANKUR KINI,IND—412,514,510,524
41ABHINAVSINGH GIRASE,IND—3,511,513,58,2513
56ISHANT CHOUDHARI,IND—312,513,5613
610RUDRA SAMANT,IND—2,513,514,54,7502
78R BHARGOV,IND—213,515,5412
83DURVANK GAVANKAR,IND—210,512,5402
94HITARTH MEHER,IND—210,511,5312
1011SAISH SELVARAJ,IND—21011302
115HIYARA MEHER,IND—19,510,5101
Cuối cùng Rank · 11 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable · TB4: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1KAEL S. GONSALVES,IND · — · № 74TB1 15 · TB2 17 · TB3 13 · TB4 1 · TB5 4
2ARUSH AMAR BHANDARE,IND · — · № 24TB1 14 · TB2 16 · TB3 12 · TB4 1 · TB5 4
3REEDH ANKUR KINI,IND · — · № 94TB1 12,5 · TB2 14,5 · TB3 10,5 · TB4 2 · TB5 4
4ABHINAVSINGH GIRASE,IND · — · № 13,5TB1 11,5 · TB2 13,5 · TB3 8,25 · TB4 1 · TB5 3
5ISHANT CHOUDHARI,IND · — · № 63TB1 12,5 · TB2 13,5 · TB3 6 · TB4 1 · TB5 3
6RUDRA SAMANT,IND · — · № 102,5TB1 13,5 · TB2 14,5 · TB3 4,75 · TB4 0 · TB5 2
7R BHARGOV,IND · — · № 82TB1 13,5 · TB2 15,5 · TB3 4 · TB4 1 · TB5 2
8DURVANK GAVANKAR,IND · — · № 32TB1 10,5 · TB2 12,5 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 2
9HITARTH MEHER,IND · — · № 42TB1 10,5 · TB2 11,5 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 2
10SAISH SELVARAJ,IND · — · № 112TB1 10 · TB2 11 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 2
11HIYARA MEHER,IND · — · № 51TB1 9,5 · TB2 10,5 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1