Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1509728

RAPID CHESS TOURNAMENT 2026 (UNDER 10) 11th SUNDAY, OCTOBER 2026

Ấn Độ ( IND )2nd Floor, Ganpatrao Krida Bhavan Opp. New English Junior College2026/10/11 – 2026/10/11Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · 2nd Floor, Ganpatrao Krida Bhavan Opp. New English Junior College10/11 – 10/11Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 15 minutes + 5 second each player from move firstTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1400 / 920 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
NA
trọng tài
NA
Giám đốc giải đấu
Makarand Kanitar, Codinatior:25042866 Ade,Deepak
Tổ chức
YOUNG STARS CHESS CLUB, CO- KRIDA MANDAL, VASAI
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
2nd Floor, Ganpatrao Krida Bhavan Opp. New English Junior College
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1400 / 9
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
RAPID CHESS TOURNAMENT 2026 (UNDER 10) 11th SUNDAY, OCTOBER 2026
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Vị trí
2nd Floor, Ganpatrao Krida Bhavan Opp. New English Junior College
Ngày
2026-10-11
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 minutes + 5 second each player from move first
Trọng tài trưởng
NA
trọng tài
NA
Giám đốc giải đấu
Makarand Kanitar, Codinatior:25042866 Ade,Deepak
Tổ chức
YOUNG STARS CHESS CLUB, CO- KRIDA MANDAL, VASAI
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1400 / 9
nhập khẩu
20
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

PTomorrow,s Reporting Time: 8:00 AM Sharp First Round Starts: 9:00 AM Sharp

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

PTomorrow,s Reporting Time: 8:00 AM Sharp First Round Starts: 9:00 AM Sharp

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

RAPID CHESS TOURNAMENT 2026 (UNDER 10) 11th SUNDAY, OCTOBER 2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
18ISHANT CHOUDHARI,U10IND—4,512131124
22ABHINAVSINGH GIRASE,U10IND—4,511131124
320TISHA DILIP JAIN,U10IND—41515,51113
413PRIAANSH AVADHOOT PATIL,U10IND—413,515,51124
56HITARTH MEHER,U10IND—31415713
615REEDH ANKUR KINI,U10IND—31314,56,513
74DIVIJ AKSHAY RAUT,U10IND—31213613
816RUDRA SAMANT,U10IND—31212,5513
914R BHARGOV,U10IND—31112,56,523
105DURVANK GAVANKAR,U10IND—31011523
119KAEL S. GONSALVES,U10IND—21416422
121ABHIJEET YOGESH UPADHYAY,U10IND—21415322
1312NOAH NEVIL LISBOA,U10IND—211,512,5302
143ARUSH AMAR BHANDARE,U10IND—21011212
1519SATVIK VIKRAM PATIL,U10IND—289212
167HIYARA MEHER,U10IND—1,51010,5111
1718SAISH SELVARAJ,U10IND—112,513,5101
1817SAARVADNYA DAHAKE,U10IND—18,59100
1911MITHALI CHETAK PATIL,U10IND—177,50,501
2010MIKHAIL NEVIL LISBOA,U10IND—0,59,510,50,500
Cuối cùng Rank · 20 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable · TB4: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1ISHANT CHOUDHARI,IND · — · № 84,5TB1 12 · TB2 13 · TB3 11 · TB4 2 · TB5 4Thể loại U10
2ABHINAVSINGH GIRASE,IND · — · № 24,5TB1 11 · TB2 13 · TB3 11 · TB4 2 · TB5 4Thể loại U10
3TISHA DILIP JAIN,IND · — · № 204TB1 15 · TB2 15,5 · TB3 11 · TB4 1 · TB5 3Thể loại U10
4PRIAANSH AVADHOOT PATIL,IND · — · № 134TB1 13,5 · TB2 15,5 · TB3 11 · TB4 2 · TB5 4Thể loại U10
5HITARTH MEHER,IND · — · № 63TB1 14 · TB2 15 · TB3 7 · TB4 1 · TB5 3Thể loại U10
6REEDH ANKUR KINI,IND · — · № 153TB1 13 · TB2 14,5 · TB3 6,5 · TB4 1 · TB5 3Thể loại U10
7DIVIJ AKSHAY RAUT,IND · — · № 43TB1 12 · TB2 13 · TB3 6 · TB4 1 · TB5 3Thể loại U10
8RUDRA SAMANT,IND · — · № 163TB1 12 · TB2 12,5 · TB3 5 · TB4 1 · TB5 3Thể loại U10
9R BHARGOV,IND · — · № 143TB1 11 · TB2 12,5 · TB3 6,5 · TB4 2 · TB5 3Thể loại U10
10DURVANK GAVANKAR,IND · — · № 53TB1 10 · TB2 11 · TB3 5 · TB4 2 · TB5 3Thể loại U10
11KAEL S. GONSALVES,IND · — · № 92TB1 14 · TB2 16 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 2Thể loại U10
12ABHIJEET YOGESH UPADHYAY,IND · — · № 12TB1 14 · TB2 15 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 2Thể loại U10
13NOAH NEVIL LISBOA,IND · — · № 122TB1 11,5 · TB2 12,5 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 2Thể loại U10
14ARUSH AMAR BHANDARE,IND · — · № 32TB1 10 · TB2 11 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 2Thể loại U10
15SATVIK VIKRAM PATIL,IND · — · № 192TB1 8 · TB2 9 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 2Thể loại U10
16HIYARA MEHER,IND · — · № 71,5TB1 10 · TB2 10,5 · TB3 1 · TB4 1 · TB5 1Thể loại U10
17SAISH SELVARAJ,IND · — · № 181TB1 12,5 · TB2 13,5 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1Thể loại U10
18SAARVADNYA DAHAKE,IND · — · № 171TB1 8,5 · TB2 9 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U10
19MITHALI CHETAK PATIL,IND · — · № 111TB1 7 · TB2 7,5 · TB3 0,5 · TB4 0 · TB5 1Thể loại U10
20MIKHAIL NEVIL LISBOA,IND · — · № 100,5TB1 9,5 · TB2 10,5 · TB3 0,5 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U10