Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1516625

RAPID CHESS TOURNAMENT 2026 (UNDER 14)-BLITZ 11th SUNDAY, OCTOBER 2026

Ấn Độ ( IND )2nd Floor, Ganpatrao Krida Bhavan Opp. New English Junior College2026/10/11 – 2026/10/11Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · 2nd Floor, Ganpatrao Krida Bhavan Opp. New English Junior College10/11 – 10/11Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ chớp · 5 minutes + 3 second each player from move firstTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1404 / 1415 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
NA
trọng tài
NA
Giám đốc giải đấu
Makarand Kanitar, Codinatior:25042866 Ade,Deepak
Tổ chức
YOUNG STARS CHESS ACADEMY, CO-ORGANIZED BY: KRIDA MANDAL, VASAI
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
2nd Floor, Ganpatrao Krida Bhavan Opp. New English Junior College
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1404 / 14
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
RAPID CHESS TOURNAMENT 2026 (UNDER 14)-BLITZ 11th SUNDAY, OCTOBER 2026
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Vị trí
2nd Floor, Ganpatrao Krida Bhavan Opp. New English Junior College
Ngày
2026-10-11
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · 5 minutes + 3 second each player from move first
Trọng tài trưởng
NA
trọng tài
NA
Giám đốc giải đấu
Makarand Kanitar, Codinatior:25042866 Ade,Deepak
Tổ chức
YOUNG STARS CHESS ACADEMY, CO-ORGANIZED BY: KRIDA MANDAL, VASAI
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1404 / 14
nhập khẩu
15
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

RAPID CHESS TOURNAMENT 2026 (UNDER 14)-BLITZ 11th SUNDAY, OCTOBER 2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
112SHREERAM SHRIRANG JADHAV,IND—414,516,512,514
26MARDHEKAR, DARSHIND—414161214
311SHREEJEET DONGARE,IND—412,514,510,524
49SATVIK SAURABH,IND—41112834
515YAVIN KUMAR,IND—31315703
61ARNAV, PAWASKARIND—31112,56,513
714TANISH GAJANAN MURKAR,IND—39,511,5613
83JOSHI, KUSHALIND—2,512,513,54,7502
98SARTHAK AGRAWAL,IND—21415412
1013SWARAJ VENKAT LOKARE,IND—21214412
114KOUSTAV BERA,IND—21213,53,512
125KUNAL SUHAS VELKAR,IND—21213302
137PRAGYA VIJAY KUMAR,IND—2910,53,512
1410SHAURYA MANOJ MAHADIK,IND—1,59,5112,7501
152FAZAL SIDDIQUI,IND—110,511,5101
Cuối cùng Rank · 15 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable · TB4: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1SHREERAM SHRIRANG JADHAV,IND · — · № 124TB1 14,5 · TB2 16,5 · TB3 12,5 · TB4 1 · TB5 4
2MARDHEKAR, DARSHIND · — · № 64TB1 14 · TB2 16 · TB3 12 · TB4 1 · TB5 4
3SHREEJEET DONGARE,IND · — · № 114TB1 12,5 · TB2 14,5 · TB3 10,5 · TB4 2 · TB5 4
4SATVIK SAURABH,IND · — · № 94TB1 11 · TB2 12 · TB3 8 · TB4 3 · TB5 4
5YAVIN KUMAR,IND · — · № 153TB1 13 · TB2 15 · TB3 7 · TB4 0 · TB5 3
6ARNAV, PAWASKARIND · — · № 13TB1 11 · TB2 12,5 · TB3 6,5 · TB4 1 · TB5 3
7TANISH GAJANAN MURKAR,IND · — · № 143TB1 9,5 · TB2 11,5 · TB3 6 · TB4 1 · TB5 3
8JOSHI, KUSHALIND · — · № 32,5TB1 12,5 · TB2 13,5 · TB3 4,75 · TB4 0 · TB5 2
9SARTHAK AGRAWAL,IND · — · № 82TB1 14 · TB2 15 · TB3 4 · TB4 1 · TB5 2
10SWARAJ VENKAT LOKARE,IND · — · № 132TB1 12 · TB2 14 · TB3 4 · TB4 1 · TB5 2
11KOUSTAV BERA,IND · — · № 42TB1 12 · TB2 13,5 · TB3 3,5 · TB4 1 · TB5 2
12KUNAL SUHAS VELKAR,IND · — · № 52TB1 12 · TB2 13 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 2
13PRAGYA VIJAY KUMAR,IND · — · № 72TB1 9 · TB2 10,5 · TB3 3,5 · TB4 1 · TB5 2
14SHAURYA MANOJ MAHADIK,IND · — · № 101,5TB1 9,5 · TB2 11 · TB3 2,75 · TB4 0 · TB5 1
15FAZAL SIDDIQUI,IND · — · № 21TB1 10,5 · TB2 11,5 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1