Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1515035

♚ II. Forintos Győző Memorial U2200 Tournament

Hungary ( HUN )MTK Sportpark 1087 Budapest, Kerepesi út 17.2026/12/14 – 2026/12/22Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuHungary ( HUN ) · MTK Sportpark 1087 Budapest, Kerepesi út 17.12/14 – 12/22Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · Standard: 90min/40moves+30min/end+30sec increment per move starting from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1751 / 4414 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Horvath, Csaba 719382
Thẩm phán Phó Chủ tịch
FA Japaridze, Ana 13622277
Giám đốc giải đấu
WGM Csonkics, Tunde (700576)
Tổ chức
Magyar Testgyakorlók Köre
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
MTK Sportpark 1087 Budapest, Kerepesi út 17. ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1751 / 44
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
♚ II. Forintos Győző Memorial U2200 Tournament
Liên đoàn
Hungary ( HUN )
Ngày
2026-12-14 – 2026-12-22
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · Standard: 90min/40moves+30min/end+30sec increment per move starting from move 1
Trọng tài trưởng
IA Horvath, Csaba 719382
Thẩm phán Phó Chủ tịch
FA Japaridze, Ana 13622277
Giám đốc giải đấu
WGM Csonkics, Tunde (700576)
Tổ chức
Magyar Testgyakorlók Köre
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1751 / 44
nhập khẩu
14
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

♚ II. Forintos Győző Memorial U2200 Tournament · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11FMBrustkern, JuergenGER21090000
22Szakolczai, AlexHUN20220000
33Kis, BelaHUN19220000
44Hodosy, BelaHUN18790000
55Piyush, KhuranaIND18230000
66Lippert, FerencHUN18090000
77Kardos, SamsonHUN17910000
88Fodor, JanosHUN17400000
99Papp, AndreaHUN16940000
1010Peterfia, FerencHUN16910000
1111Badmaev, AldarFID16470000
1212Feher, LaszloHUN15880000
1313Aleksandrov, Aleksandr GFID00000
1414Voo, Gyorgy JozsefHUN00000
Cuối cùng Rank · 14 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")

RankNgười chơiĐiểm
2Szakolczai, AlexHUN · 2022 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Kis, BelaHUN · 1922 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Hodosy, BelaHUN · 1879 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Piyush, KhuranaIND · 1823 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Lippert, FerencHUN · 1809 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Kardos, SamsonHUN · 1791 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Fodor, JanosHUN · 1740 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Papp, AndreaHUN · 1694 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Peterfia, FerencHUN · 1691 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Badmaev, AldarFID · 1647 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Feher, LaszloHUN · 1588 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Voo, Gyorgy JozsefHUN · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0