Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1514857

♚ II. Forintos Győző Memorial GM Tournament

Hungary ( HUN )MTK Sportpark 1087 Budapest, Kerepesi út 17.2026/12/14 – 2026/12/22Thi đấu vòng tròn · 15 Vòng đấuHungary ( HUN ) · MTK Sportpark 1087 Budapest, Kerepesi út 17.12/14 – 12/22Thi đấu vòng tròn · 15 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · Standard: 90min/40moves+30min/end+30sec increment per move starting from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 2387 / 2415 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

định dạng
Thi đấu vòng tròn
nhập khẩu
15
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
2387 / 24
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
♚ II. Forintos Győző Memorial GM Tournament
Liên đoàn
Hungary ( HUN )
Ngày
2026-12-14 – 2026-12-22
định dạng
Thi đấu vòng tròn
Vòng đấu
15
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · Standard: 90min/40moves+30min/end+30sec increment per move starting from move 1
Trọng tài trưởng
IA Horvath, Csaba 719382
Thẩm phán Phó Chủ tịch
FA Japaridze, Ana 13622277
Giám đốc giải đấu
WGM Csonkics, Tunde (700576)
Tổ chức
Magyar Testgyakorlók Köre
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
2387 / 24
nhập khẩu
15
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

2 GM groups expected

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

2 GM groups expected

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

♚ II. Forintos Győző Memorial GM Tournament · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11GMGonda, LaszloHUN24530000
22GMAveskulov, ValeriyUKR24470000
33GMAczel, GergelyHUN24470000
44IMJuhasz, AgostonHUN24110000
55Geher, KoppanyHUN23240000
66IMJake, ShantyIND23980000
77IMBeydullayeva, GovharAZE23920000
88IMNigalidze, GaiozGEO23580000
99IMPasztor, BalazsHUN24020000
1010WGMRakshitta, RaviIND23640000
1111FMMukund, Hemant AgarwalIND23310000
1212FMAdvik, Amit AgrawalIND23510000
1313GMBerczes, DavidHUN23500000
1414Shaurya, ChaudharyIND24190000
1515FMBhuvan, Krishna PrasanthIND23590000
Cuối cùng Rank · 15 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")

RankNgười chơiĐiểm
1GM Gonda, LaszloHUN · 2453 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3GM Aczel, GergelyHUN · 2447 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Geher, KoppanyHUN · 2324 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6IM Jake, ShantyIND · 2398 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13GM Berczes, DavidHUN · 2350 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Shaurya, ChaudharyIND · 2419 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0