Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1515034

♚ II. Forintos Győző Memorial IM Tournament

Hungary ( HUN )MTK Sportpark 1087 Budapest, Kerepesi út 17.2026/12/14 – 2026/12/22Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuHungary ( HUN ) · MTK Sportpark 1087 Budapest, Kerepesi út 17.12/14 – 12/22Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · Standard: 90min/40moves+30min/end+30sec increment per move starting from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 2239 / 287 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

định dạng
Thi đấu vòng tròn
nhập khẩu
7
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
2239 / 28
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
♚ II. Forintos Győző Memorial IM Tournament
Liên đoàn
Hungary ( HUN )
Ngày
2026-12-14 – 2026-12-22
định dạng
Thi đấu vòng tròn
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · Standard: 90min/40moves+30min/end+30sec increment per move starting from move 1
Trọng tài trưởng
IA Horvath, Csaba 719382
Thẩm phán Phó Chủ tịch
FA Japaridze, Ana 13622277
Giám đốc giải đấu
WGM Csonkics, Tunde (700576)
Tổ chức
Magyar Testgyakorlók Köre
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
2239 / 28
nhập khẩu
7
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

♚ II. Forintos Győző Memorial IM Tournament · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11FMMatyassy, LazarHUN23370000
22FMKovacsy, BarnabasHUN22810000
33Fodor, BalazsHUN22130000
44IMSzeberenyi, AdamHUN22640000
55Shrutarshi, RayIND21820000
66IMSertic, RudolfCRO22930000
77WFMKheerthi, GantaIND21030000
Cuối cùng Rank · 7 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")

RankNgười chơiĐiểm
3Fodor, BalazsHUN · 2213 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Shrutarshi, RayIND · 2182 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6IM Sertic, RudolfCRO · 2293 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0