Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1509975

Sakarya Dünya Çocuk Günü Satranç Turnuvası 08 Yaş ve Altı Kategorisi

Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )Yenikent Kapılı Spor Salonu, Sakarya, Turkey2026/10/03 – 2026/10/04Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuThổ Nhĩ Kỳ ( TUR ) · Yenikent Kapılı Spor Salonu, Sakarya, Turkey10/03 – 10/04Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 35+30Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1283 / 724 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
NA Enver Mücahit GÜNER
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA Murat TOSUN (51650550)
trọng tài
Uğur Enes UZUN , Barış Kaan DÖLEK, Osman ŞAHPAZ
Giám đốc giải đấu
Taner TOKALİÇ
Tổ chức
Sakarya Satranç İl Temsilciliği
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
Yenikent Kapılı Spor Salonu, Sakarya, Turkey ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1283 / 7
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Sakarya Dünya Çocuk Günü Satranç Turnuvası 08 Yaş ve Altı Kategorisi
Liên đoàn
Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )
Ngày
2026-10-03 – 2026-10-04
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 35+30
Trọng tài trưởng
NA Enver Mücahit GÜNER
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA Murat TOSUN (51650550)
trọng tài
Uğur Enes UZUN , Barış Kaan DÖLEK, Osman ŞAHPAZ
Giám đốc giải đấu
Taner TOKALİÇ
Tổ chức
Sakarya Satranç İl Temsilciliği
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1283 / 7
nhập khẩu
24
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

Sakarya Dünya Çocuk Günü Satranç Turnuvası 08 Yaş ve Altı Kategorisi · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
122KARAKOYUN, KAAN ATATUR050141714,95
21YALÇIN, FATİHTUR13194014,511,514,44
33ŞAHBAZ, MUSTAFA KEREMTUR12834012,59,514,54
49EROĞLU, EMİR DORUKTUR10654010,5913,34
512CEVAHİROĞLU, NİLTUR10403,5012,57,7512,53
62BIÇAKCI, URAZTUR13083014814,13
717CENİKLİ, ALİ ATATUR03013,57,514,33
85YELBOĞA, EGETUR12113013,5613,63
910METİN, BİLGETUR10633012512,63
108TANRIVERDİ, TOPRAKTUR111230124,512,33
117YILDIZ, AHMET ARASTUR1130308,5412,53
124NAR, ATAKANTUR12152,5012,55,7512,42
1314AKYOL, RÜVEYDA BİLGETUR02,50104,2511,882
1424TUNÇ, MEHMET URASTUR020135132
1511ÜNSAL, BİRCE ÖMÜRTUR10532013312,82
1620GÜNEŞ, KEMALTUR020113,511,72
1713AKDENİZ, GÖKTUĞTUR020103,512,52
1815AVCI, ABDULLAH KAANTUR0209,5211,92
196KAYMAKCI, ALPARSLANTUR1188209212,92
2021KARA, ADİL BERKTUR01,50102,75111
2116BAŞARAN, ALİTUR01010,50,510,51
2218ÇİÇEK, GÖKTUĞTUR01010110,31
2323ÖZGÖL, ASLI ZEYNEPTUR0107,51,511,51
2419GÜLAY, KAĞANTUR0007,5012,170
Cuối cùng Rank · 24 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB4: Average Of Opponents' Buchholz (AOB) () · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1KARAKOYUN, KAAN ATATUR · 0 · № 225TB1 0 · TB2 14 · TB3 17 · TB4 14,9 · TB5 5
2YALÇIN, FATİHTUR · 1319 · № 14TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 11,5 · TB4 14,4 · TB5 4
3ŞAHBAZ, MUSTAFA KEREMTUR · 1283 · № 34TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 9,5 · TB4 14,5 · TB5 4
4EROĞLU, EMİR DORUKTUR · 1065 · № 94TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 9 · TB4 13,3 · TB5 4
5CEVAHİROĞLU, NİLTUR · 1040 · № 123,5TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 7,75 · TB4 12,5 · TB5 3
6BIÇAKCI, URAZTUR · 1308 · № 23TB1 0 · TB2 14 · TB3 8 · TB4 14,1 · TB5 3
7CENİKLİ, ALİ ATATUR · 0 · № 173TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 7,5 · TB4 14,3 · TB5 3
8YELBOĞA, EGETUR · 1211 · № 53TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 6 · TB4 13,6 · TB5 3
9METİN, BİLGETUR · 1063 · № 103TB1 0 · TB2 12 · TB3 5 · TB4 12,6 · TB5 3
10TANRIVERDİ, TOPRAKTUR · 1112 · № 83TB1 0 · TB2 12 · TB3 4,5 · TB4 12,3 · TB5 3
11YILDIZ, AHMET ARASTUR · 1130 · № 73TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 4 · TB4 12,5 · TB5 3
12NAR, ATAKANTUR · 1215 · № 42,5TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 5,75 · TB4 12,4 · TB5 2
13AKYOL, RÜVEYDA BİLGETUR · 0 · № 142,5TB1 0 · TB2 10 · TB3 4,25 · TB4 11,88 · TB5 2
14TUNÇ, MEHMET URASTUR · 0 · № 242TB1 0 · TB2 13 · TB3 5 · TB4 13 · TB5 2
15ÜNSAL, BİRCE ÖMÜRTUR · 1053 · № 112TB1 0 · TB2 13 · TB3 3 · TB4 12,8 · TB5 2
16GÜNEŞ, KEMALTUR · 0 · № 202TB1 0 · TB2 11 · TB3 3,5 · TB4 11,7 · TB5 2
17AKDENİZ, GÖKTUĞTUR · 0 · № 132TB1 0 · TB2 10 · TB3 3,5 · TB4 12,5 · TB5 2
18AVCI, ABDULLAH KAANTUR · 0 · № 152TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 2 · TB4 11,9 · TB5 2
19KAYMAKCI, ALPARSLANTUR · 1188 · № 62TB1 0 · TB2 9 · TB3 2 · TB4 12,9 · TB5 2
20KARA, ADİL BERKTUR · 0 · № 211,5TB1 0 · TB2 10 · TB3 2,75 · TB4 11 · TB5 1
21BAŞARAN, ALİTUR · 0 · № 161TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 0,5 · TB4 10,5 · TB5 1
22ÇİÇEK, GÖKTUĞTUR · 0 · № 181TB1 0 · TB2 10 · TB3 1 · TB4 10,3 · TB5 1
23ÖZGÖL, ASLI ZEYNEPTUR · 0 · № 231TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 1,5 · TB4 11,5 · TB5 1
24GÜLAY, KAĞANTUR · 0 · № 190TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 0 · TB4 12,17 · TB5 0