Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1509970

Sakarya Dünya Çocuk Günü Satranç Turnuvası 12 Yaş ve Altı Kategorisi

Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )Yenikent Kapılı Spor Salonu, Sakarya, Turkey2026/10/03 – 2026/10/04Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuThổ Nhĩ Kỳ ( TUR ) · Yenikent Kapılı Spor Salonu, Sakarya, Turkey10/03 – 10/04Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 35+30Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1310 / 1034 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
NA Enver Mücahit GÜNER
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA Murat TOSUN (51650550)
trọng tài
Uğur Enes UZUN , Barış Kaan DÖLEK, Osman ŞAHPAZ
Giám đốc giải đấu
Taner TOKALİÇ
Tổ chức
Sakarya Satranç İl Temsilciliği
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
Yenikent Kapılı Spor Salonu, Sakarya, Turkey ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1310 / 10
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Sakarya Dünya Çocuk Günü Satranç Turnuvası 12 Yaş ve Altı Kategorisi
Liên đoàn
Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )
Ngày
2026-10-03 – 2026-10-04
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 35+30
Trọng tài trưởng
NA Enver Mücahit GÜNER
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA Murat TOSUN (51650550)
trọng tài
Uğur Enes UZUN , Barış Kaan DÖLEK, Osman ŞAHPAZ
Giám đốc giải đấu
Taner TOKALİÇ
Tổ chức
Sakarya Satranç İl Temsilciliği
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1310 / 10
nhập khẩu
34
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

Sakarya Dünya Çocuk Günü Satranç Turnuvası 12 Yaş ve Altı Kategorisi · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
11ÇİMŞİT, MUHAMMET TAHATUR1711512120,2522,54
26KARAMAN, BARIŞTUR14845020,51821,835
35SARIKAYA, MUHAMMED ÖMÜRTUR15694,502117,2521,673
411MAVİ, DAĞHANTUR12684,5020,514,7519,924
54ÇİMŞİT, KAYRATUR15744,501915,7520,423
62LEE, JEPILTUR16114021,514,2521,333
712BONCUK, ÖMER POYRAZTUR126740201319,674
83KARA, UMUT NADİRTUR15914016,59,519,334
910GERBOĞA, ALPARSLANTUR12723,5019,59,2518,173
1018SARIKAYA, ALİ EYMENTUR11393,5018,59,2518,833
1122KOL, KEREMTUR10953,50181020,423
1219ÖZDEN, SARETUR11343,5017,59,25203
139YILMAZ, ARDA DENİZTUR13013,5017,58,2519,083
1413ERKUT, ELATUR12493,50177,75173
158ASLAN, RÜZGARTUR13203,5014,59,2517,53
1615KEZER, ELİF NAZTUR11873018,59,518,752
1732ŞAHPAZ, MUHAMMED ANILTUR03015717,93
1814SÖNMEZ, EMRE ALPERENTUR11893015616,923
1917KIROĞLU, LİNATUR116730155,516,583
2021ARSLAN, YİĞİTTUR111230154,516,083
2123ARSLAN, BERATTUR10562,5018,57,7518,752
227ÖZKAN, SELİM DENİZTUR13332,5016,5618,922
2329KÜTÜK, UMUT KAANTUR02,5014,54,2516,172
2416KESİM, CEM BARLASTUR11712,50145,7516,12
2520KORKMAZ, YİĞİT ALPTUR11132015,53,515,72
2624BİRCAN, AHMET SELİMTUR10292013,5315,172
2728KIRMACI, HİLMİ SEMİHTUR01,50,515,52,2517,51
2826GULIYEV, RÜZGARTUR01,50,512,51,7514,421
2933TAŞTEMUR, ALİ KUZEYTUR0109,51,516,671
3025MÜSLİM, HİFATUR10081081,512,51
3127KARAOĞLU, YAĞIZTUR0008,5018,170
3230ÖZKAN, UYGARTUR0008015,830
3334TOSUN, YAĞIZ KUTAYTUR0008013,830
3431ŞAHİN, BARANTUR0005015,750
Cuối cùng Rank · 34 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB4: Average Of Opponents' Buchholz (AOB) () · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1ÇİMŞİT, MUHAMMET TAHATUR · 1711 · № 15TB1 1 · TB2 21 · TB3 20,25 · TB4 22,5 · TB5 4
2KARAMAN, BARIŞTUR · 1484 · № 65TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 18 · TB4 21,83 · TB5 5
3SARIKAYA, MUHAMMED ÖMÜRTUR · 1569 · № 54,5TB1 0 · TB2 21 · TB3 17,25 · TB4 21,67 · TB5 3
4MAVİ, DAĞHANTUR · 1268 · № 114,5TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 14,75 · TB4 19,92 · TB5 4
5ÇİMŞİT, KAYRATUR · 1574 · № 44,5TB1 0 · TB2 19 · TB3 15,75 · TB4 20,42 · TB5 3
6LEE, JEPILTUR · 1611 · № 24TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 14,25 · TB4 21,33 · TB5 3
7BONCUK, ÖMER POYRAZTUR · 1267 · № 124TB1 0 · TB2 20 · TB3 13 · TB4 19,67 · TB5 4
8KARA, UMUT NADİRTUR · 1591 · № 34TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 9,5 · TB4 19,33 · TB5 4
9GERBOĞA, ALPARSLANTUR · 1272 · № 103,5TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 9,25 · TB4 18,17 · TB5 3
10SARIKAYA, ALİ EYMENTUR · 1139 · № 183,5TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 9,25 · TB4 18,83 · TB5 3
11KOL, KEREMTUR · 1095 · № 223,5TB1 0 · TB2 18 · TB3 10 · TB4 20,42 · TB5 3
12ÖZDEN, SARETUR · 1134 · № 193,5TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 9,25 · TB4 20 · TB5 3
13YILMAZ, ARDA DENİZTUR · 1301 · № 93,5TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 8,25 · TB4 19,08 · TB5 3
14ERKUT, ELATUR · 1249 · № 133,5TB1 0 · TB2 17 · TB3 7,75 · TB4 17 · TB5 3
15ASLAN, RÜZGARTUR · 1320 · № 83,5TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 9,25 · TB4 17,5 · TB5 3
16KEZER, ELİF NAZTUR · 1187 · № 153TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 9,5 · TB4 18,75 · TB5 2
17ŞAHPAZ, MUHAMMED ANILTUR · 0 · № 323TB1 0 · TB2 15 · TB3 7 · TB4 17,9 · TB5 3
18SÖNMEZ, EMRE ALPERENTUR · 1189 · № 143TB1 0 · TB2 15 · TB3 6 · TB4 16,92 · TB5 3
19KIROĞLU, LİNATUR · 1167 · № 173TB1 0 · TB2 15 · TB3 5,5 · TB4 16,58 · TB5 3
20ARSLAN, YİĞİTTUR · 1112 · № 213TB1 0 · TB2 15 · TB3 4,5 · TB4 16,08 · TB5 3
21ARSLAN, BERATTUR · 1056 · № 232,5TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 7,75 · TB4 18,75 · TB5 2
22ÖZKAN, SELİM DENİZTUR · 1333 · № 72,5TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 6 · TB4 18,92 · TB5 2
23KÜTÜK, UMUT KAANTUR · 0 · № 292,5TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 4,25 · TB4 16,17 · TB5 2
24KESİM, CEM BARLASTUR · 1171 · № 162,5TB1 0 · TB2 14 · TB3 5,75 · TB4 16,1 · TB5 2
25KORKMAZ, YİĞİT ALPTUR · 1113 · № 202TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 3,5 · TB4 15,7 · TB5 2
26BİRCAN, AHMET SELİMTUR · 1029 · № 242TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 3 · TB4 15,17 · TB5 2
27KIRMACI, HİLMİ SEMİHTUR · 0 · № 281,5TB1 0,5 · TB2 15,5 · TB3 2,25 · TB4 17,5 · TB5 1
28GULIYEV, RÜZGARTUR · 0 · № 261,5TB1 0,5 · TB2 12,5 · TB3 1,75 · TB4 14,42 · TB5 1
29TAŞTEMUR, ALİ KUZEYTUR · 0 · № 331TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 1,5 · TB4 16,67 · TB5 1
30MÜSLİM, HİFATUR · 1008 · № 251TB1 0 · TB2 8 · TB3 1,5 · TB4 12,5 · TB5 1
31KARAOĞLU, YAĞIZTUR · 0 · № 270TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 0 · TB4 18,17 · TB5 0
32ÖZKAN, UYGARTUR · 0 · № 300TB1 0 · TB2 8 · TB3 0 · TB4 15,83 · TB5 0
33TOSUN, YAĞIZ KUTAYTUR · 0 · № 340TB1 0 · TB2 8 · TB3 0 · TB4 13,83 · TB5 0
34ŞAHİN, BARANTUR · 0 · № 310TB1 0 · TB2 5 · TB3 0 · TB4 15,75 · TB5 0