Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1509965

Sakarya Dünya Çocuk Günü Satranç Turnuvası Açık Kategorisi

Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )Yenikent Kapılı Spor Salonu, Sakarya, Turkey2026/10/03 – 2026/10/04Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuThổ Nhĩ Kỳ ( TUR ) · Yenikent Kapılı Spor Salonu, Sakarya, Turkey10/03 – 10/04Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 35+30Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1340 / 2211 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
NA Enver Mücahit GÜNER
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA Murat TOSUN (51650550)
trọng tài
Uğur Enes UZUN , Barış Kaan DÖLEK, Osman ŞAHPAZ
Giám đốc giải đấu
Taner TOKALİÇ
Tổ chức
Sakarya Satranç İl Temsilciliği
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
Yenikent Kapılı Spor Salonu, Sakarya, Turkey ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1340 / 22
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Sakarya Dünya Çocuk Günü Satranç Turnuvası Açık Kategorisi
Liên đoàn
Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )
Ngày
2026-10-03 – 2026-10-04
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 35+30
Trọng tài trưởng
NA Enver Mücahit GÜNER
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA Murat TOSUN (51650550)
trọng tài
Uğur Enes UZUN , Barış Kaan DÖLEK, Osman ŞAHPAZ
Giám đốc giải đấu
Taner TOKALİÇ
Tổ chức
Sakarya Satranç İl Temsilciliği
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1340 / 22
nhập khẩu
11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

Sakarya Dünya Çocuk Günü Satranç Turnuvası Açık Kategorisi · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
15ÇAKAN, ŞEREFTUR1282401210,512,84
21ÖLÇER, ÖZCANTUR164340121014,13
32TOKALİÇ, ADMİRTUR15413,5013,510143
46ESEN, ALİ ERENTUR12633011,5513,43
54KARADAĞ, KADİRTUR13123011,54,514,33
610METİN, ABDULLAHTUR03011513,53
77ALTUN, MEHMET SİDARTUR12142,5014,5813,52
88DEMİRGÖVDE, DEMİRHANTUR11861013112,51
99CANDAN, OĞUZALPTUR10451012,5112,881
1011YAZICI, FATİH KÜRŞATTUR01071141
113DEMİRAĞ, AHMETTUR1455000000
Cuối cùng Rank · 11 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB4: Average Of Opponents' Buchholz (AOB) () · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1ÇAKAN, ŞEREFTUR · 1282 · № 54TB1 0 · TB2 12 · TB3 10,5 · TB4 12,8 · TB5 4
2ÖLÇER, ÖZCANTUR · 1643 · № 14TB1 0 · TB2 12 · TB3 10 · TB4 14,1 · TB5 3
3TOKALİÇ, ADMİRTUR · 1541 · № 23,5TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 10 · TB4 14 · TB5 3
4ESEN, ALİ ERENTUR · 1263 · № 63TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 5 · TB4 13,4 · TB5 3
5KARADAĞ, KADİRTUR · 1312 · № 43TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 4,5 · TB4 14,3 · TB5 3
6METİN, ABDULLAHTUR · 0 · № 103TB1 0 · TB2 11 · TB3 5 · TB4 13,5 · TB5 3
7ALTUN, MEHMET SİDARTUR · 1214 · № 72,5TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 8 · TB4 13,5 · TB5 2
8DEMİRGÖVDE, DEMİRHANTUR · 1186 · № 81TB1 0 · TB2 13 · TB3 1 · TB4 12,5 · TB5 1
9CANDAN, OĞUZALPTUR · 1045 · № 91TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 1 · TB4 12,88 · TB5 1
10YAZICI, FATİH KÜRŞATTUR · 0 · № 111TB1 0 · TB2 7 · TB3 1 · TB4 14 · TB5 1
11DEMİRAĞ, AHMETTUR · 1455 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0