Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1509192

OPEN Kanchipuram District Level Children's & Open Chess Tournament - 2nd October 2026

Ấn Độ ( IND )Machesa Permal Mandapam2026/10/02 – 2026/10/02Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Machesa Permal Mandapam10/02 – 10/02Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · Each 25 minutesTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1233 / 2342 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
SNA Arun V 547087072
Giám đốc giải đấu
SNA Jothiprakasam V
Tổ chức
Pallavaa Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Machesa Permal Mandapam ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1233 / 23
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
OPEN Kanchipuram District Level Children's & Open Chess Tournament - 2nd October 2026
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-02
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · Each 25 minutes
Trọng tài trưởng
SNA Arun V 547087072
Giám đốc giải đấu
SNA Jothiprakasam V
Tổ chức
Pallavaa Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1233 / 23
nhập khẩu
42
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

This tournament is only for Kanchipuram District Players. KDCA registration is compulsory for all players.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

This tournament is only for Kanchipuram District Players. KDCA registration is compulsory for all players.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

OPEN Kanchipuram District Level Children's & Open Chess Tournament - 2nd October 2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Vishnuvel PIND18004,516,51414,5
22HARIHARAN JIND1784417,515,513
310DHARSHANIND1520416,513,512,5
45Kughan SIND157041613,512,25
525GURU PRASATH DIND04151411
615SHIVANI AIND1452414,513,510,25
73YADHUNANDHAN KIND16143,515,513,59,75
817MITHUL KIRUTHIK K GIND14423,514,5127,25
94MADHAVAN MIND15813,513,512,58,5
109RAJASEKARAN SIND15293,512116,75
1113Ishan Ario IIND1479316,514,58
1222BHARATH KUMAARIND0315,513,57
138RISHIKA MIND1543314,512,56
1418PRASANNA KIND1438314126
157SAKTHI DEVAN BIND1548314116
1621Balaji A SIND0313,511,57
1716Lirthika SIND1446312,511,55
186PACHAIYAPPAN RIND1565312115
1914Thean Iniyan SIND147931086
2027Kablieshwaran VIND02,514134,75
2140VISHVA SIND02,51310,54
2238Sokith SIND02,511,510,54
2311MOHANBABU MIND15102,51094,25
2434Saisaran DIND02,59,58,53,25
2541Vishva vijayabaskarIND0215135
2631NIGIL VARSHAN NAGARAJANIND0214,5125,5
2723BHUVANESHRAJA KIND0214133,5
2839VENKATESAN SIND0212,510,54
2937Shrijan VIND0212113
3024Dharshana J RIND0211,59,52
3135Sashwanth MIND0211102
3242Vivin Krish NIND021194
3329KRISHNARAJ RIND028,57,52
3420ASWINKUMAR SIND02872
3519ASHWIN T SIND0112,510,52,5
3633POOVAMIZHDHAN SIND0111,510,51
3732PADMA EIND0111101
3836SHANMUGAMIND0110,59,51
3928KRISHNAMACHARY VIND0110,59,51
4026JAYASHRI VIND011091
4112VEDHALAKSHMI BIND14911982
4230Nagul NIND00000
Cuối cùng Rank · 42 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Vishnuvel PIND · 1800 · № 14,5TB1 16,5 · TB2 14 · TB3 14,5
2HARIHARAN JIND · 1784 · № 24TB1 17,5 · TB2 15,5 · TB3 13
3DHARSHANIND · 1520 · № 104TB1 16,5 · TB2 13,5 · TB3 12,5
4Kughan SIND · 1570 · № 54TB1 16 · TB2 13,5 · TB3 12,25
5GURU PRASATH DIND · 0 · № 254TB1 15 · TB2 14 · TB3 11
6SHIVANI AIND · 1452 · № 154TB1 14,5 · TB2 13,5 · TB3 10,25
7YADHUNANDHAN KIND · 1614 · № 33,5TB1 15,5 · TB2 13,5 · TB3 9,75
8MITHUL KIRUTHIK K GIND · 1442 · № 173,5TB1 14,5 · TB2 12 · TB3 7,25
9MADHAVAN MIND · 1581 · № 43,5TB1 13,5 · TB2 12,5 · TB3 8,5
10RAJASEKARAN SIND · 1529 · № 93,5TB1 12 · TB2 11 · TB3 6,75
11Ishan Ario IIND · 1479 · № 133TB1 16,5 · TB2 14,5 · TB3 8
12BHARATH KUMAARIND · 0 · № 223TB1 15,5 · TB2 13,5 · TB3 7
13RISHIKA MIND · 1543 · № 83TB1 14,5 · TB2 12,5 · TB3 6
14PRASANNA KIND · 1438 · № 183TB1 14 · TB2 12 · TB3 6
15SAKTHI DEVAN BIND · 1548 · № 73TB1 14 · TB2 11 · TB3 6
16Balaji A SIND · 0 · № 213TB1 13,5 · TB2 11,5 · TB3 7
17Lirthika SIND · 1446 · № 163TB1 12,5 · TB2 11,5 · TB3 5
18PACHAIYAPPAN RIND · 1565 · № 63TB1 12 · TB2 11 · TB3 5
19Thean Iniyan SIND · 1479 · № 143TB1 10 · TB2 8 · TB3 6
20Kablieshwaran VIND · 0 · № 272,5TB1 14 · TB2 13 · TB3 4,75
21VISHVA SIND · 0 · № 402,5TB1 13 · TB2 10,5 · TB3 4
22Sokith SIND · 0 · № 382,5TB1 11,5 · TB2 10,5 · TB3 4
23MOHANBABU MIND · 1510 · № 112,5TB1 10 · TB2 9 · TB3 4,25
24Saisaran DIND · 0 · № 342,5TB1 9,5 · TB2 8,5 · TB3 3,25
25Vishva vijayabaskarIND · 0 · № 412TB1 15 · TB2 13 · TB3 5
26NIGIL VARSHAN NAGARAJANIND · 0 · № 312TB1 14,5 · TB2 12 · TB3 5,5
27BHUVANESHRAJA KIND · 0 · № 232TB1 14 · TB2 13 · TB3 3,5
28VENKATESAN SIND · 0 · № 392TB1 12,5 · TB2 10,5 · TB3 4
29Shrijan VIND · 0 · № 372TB1 12 · TB2 11 · TB3 3
30Dharshana J RIND · 0 · № 242TB1 11,5 · TB2 9,5 · TB3 2
31Sashwanth MIND · 0 · № 352TB1 11 · TB2 10 · TB3 2
32Vivin Krish NIND · 0 · № 422TB1 11 · TB2 9 · TB3 4
33KRISHNARAJ RIND · 0 · № 292TB1 8,5 · TB2 7,5 · TB3 2
34ASWINKUMAR SIND · 0 · № 202TB1 8 · TB2 7 · TB3 2
35ASHWIN T SIND · 0 · № 191TB1 12,5 · TB2 10,5 · TB3 2,5
36POOVAMIZHDHAN SIND · 0 · № 331TB1 11,5 · TB2 10,5 · TB3 1
37PADMA EIND · 0 · № 321TB1 11 · TB2 10 · TB3 1
38SHANMUGAMIND · 0 · № 361TB1 10,5 · TB2 9,5 · TB3 1
39KRISHNAMACHARY VIND · 0 · № 281TB1 10,5 · TB2 9,5 · TB3 1
40JAYASHRI VIND · 0 · № 261TB1 10 · TB2 9 · TB3 1
41VEDHALAKSHMI BIND · 1491 · № 121TB1 9 · TB2 8 · TB3 2
42Nagul NIND · 0 · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0