Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1509190

UNDER 15 BOYS AND GIRLS Kanchipuram District Level Children's & Open Chess Tournament - 2nd October 2026

Ấn Độ ( IND )Machesa Permal Mandapam2026/10/02 – 2026/10/02Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Machesa Permal Mandapam10/02 – 10/02Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · Each 25 minutesTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1108 / 1427 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
SNA Arun V 547087072
Giám đốc giải đấu
SNA Jothiprakasam V
Tổ chức
Pallavaa Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Machesa Permal Mandapam ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1108 / 14
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
UNDER 15 BOYS AND GIRLS Kanchipuram District Level Children's & Open Chess Tournament - 2nd October 2026
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-02
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · Each 25 minutes
Trọng tài trưởng
SNA Arun V 547087072
Giám đốc giải đấu
SNA Jothiprakasam V
Tổ chức
Pallavaa Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1108 / 14
nhập khẩu
27
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

This tournament is only for Kanchipuram District Players. KDCA registration is compulsory for all players.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

This tournament is only for Kanchipuram District Players. KDCA registration is compulsory for all players.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

UNDER 15 BOYS AND GIRLS Kanchipuram District Level Children's & Open Chess Tournament - 2nd October 2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
13VIBISH K SIND14744,515,51413,25
21MONISHVARAN VIND15314,513,512,511,25
310KEERTHI VARMAN AIND0414,512,510
418Sidharthan RIND1552412118,5
57AISHWARYA SIND03,518,515,512,25
68DINESH PIND03,513,5127,25
721SUBHASHREE HIND03,51095,75
85Deepak GopiIND1422314,513,56
915RAKSHIDHA SIND0314116
1011LINGESH SHREE PRASATH AIND0314115,5
1114RAGHAV MIND0313,511,55
1223Tharika VIND039,58,55,5
1313PRIYAN SIND0215135
1419Sreesha Priyaa MIND0215135
156ABISHEK KIND0213,511,54
1622Subhiksha Gopi GIND0212113
1712NALAVENBA V SIND02118,52,5
1820SRIMATHI SIND0210,59,52
1917SATHANAA GIND01,516143,75
209JAYAPRAKASH SIND0114131
2126YASHWANTHIND011091
2216SABARI SHA RIND01981
2324VANITHA VIND00,57,570,75
2427YUVASREEIND00,57,570,75
252ISHAN ARIO IIND14790000
264SHIVANI AIND14520000
2725Vishva VIND00000
Cuối cùng Rank · 27 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1VIBISH K SIND · 1474 · № 34,5TB1 15,5 · TB2 14 · TB3 13,25
2MONISHVARAN VIND · 1531 · № 14,5TB1 13,5 · TB2 12,5 · TB3 11,25
3KEERTHI VARMAN AIND · 0 · № 104TB1 14,5 · TB2 12,5 · TB3 10
4Sidharthan RIND · 1552 · № 184TB1 12 · TB2 11 · TB3 8,5
5AISHWARYA SIND · 0 · № 73,5TB1 18,5 · TB2 15,5 · TB3 12,25
6DINESH PIND · 0 · № 83,5TB1 13,5 · TB2 12 · TB3 7,25
7SUBHASHREE HIND · 0 · № 213,5TB1 10 · TB2 9 · TB3 5,75
8Deepak GopiIND · 1422 · № 53TB1 14,5 · TB2 13,5 · TB3 6
9RAKSHIDHA SIND · 0 · № 153TB1 14 · TB2 11 · TB3 6
10LINGESH SHREE PRASATH AIND · 0 · № 113TB1 14 · TB2 11 · TB3 5,5
11RAGHAV MIND · 0 · № 143TB1 13,5 · TB2 11,5 · TB3 5
12Tharika VIND · 0 · № 233TB1 9,5 · TB2 8,5 · TB3 5,5
13PRIYAN SIND · 0 · № 132TB1 15 · TB2 13 · TB3 5
14Sreesha Priyaa MIND · 0 · № 192TB1 15 · TB2 13 · TB3 5
15ABISHEK KIND · 0 · № 62TB1 13,5 · TB2 11,5 · TB3 4
16Subhiksha Gopi GIND · 0 · № 222TB1 12 · TB2 11 · TB3 3
17NALAVENBA V SIND · 0 · № 122TB1 11 · TB2 8,5 · TB3 2,5
18SRIMATHI SIND · 0 · № 202TB1 10,5 · TB2 9,5 · TB3 2
19SATHANAA GIND · 0 · № 171,5TB1 16 · TB2 14 · TB3 3,75
20JAYAPRAKASH SIND · 0 · № 91TB1 14 · TB2 13 · TB3 1
21YASHWANTHIND · 0 · № 261TB1 10 · TB2 9 · TB3 1
22SABARI SHA RIND · 0 · № 161TB1 9 · TB2 8 · TB3 1
23VANITHA VIND · 0 · № 240,5TB1 7,5 · TB2 7 · TB3 0,75
24YUVASREEIND · 0 · № 270,5TB1 7,5 · TB2 7 · TB3 0,75
25ISHAN ARIO IIND · 1479 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
26SHIVANI AIND · 1452 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
27Vishva VIND · 0 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0