Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1509181

UNDER 9 GIRLS Kanchipuram District Level Children's & Open Chess Tournament - 2nd October 2026

Ấn Độ ( IND )Machesa Permal Mandapam2026/10/02 – 2026/10/02Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Machesa Permal Mandapam10/02 – 10/02Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · Each 25 minutesTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1000 / 822 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
SNA Arun V 547087072
Giám đốc giải đấu
SNA Jothiprakasam V
Tổ chức
Pallavaa Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Machesa Permal Mandapam ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 8
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
UNDER 9 GIRLS Kanchipuram District Level Children's & Open Chess Tournament - 2nd October 2026
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-02
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · Each 25 minutes
Trọng tài trưởng
SNA Arun V 547087072
Giám đốc giải đấu
SNA Jothiprakasam V
Tổ chức
Pallavaa Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 8
nhập khẩu
22
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

This tournament is only for Kanchipuram District Players. KDCA registration is compulsory for all players.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

This tournament is only for Kanchipuram District Players. KDCA registration is compulsory for all players.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

UNDER 9 GIRLS Kanchipuram District Level Children's & Open Chess Tournament - 2nd October 2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
119THAMIZHINI SIND04,514,513,512,25
212LAKSHANA AIND04,514,512,512,25
33DHAKSHAYA DIND041613,511,5
421VENMATHISHRI TIND04131110
57JENISHA SIND0314,512,56
65GEJAVASAVI PIND0313,511,57
74DHARSHANIIND0313124,5
82DARSHINISHRI BIND0312,510,58
914PRADEEPA SRI MIND0312115
1020THARUNIKA PIND0310,510,54
1113PARKAVI RIND02,514,513,55,25
128KAVINAYA LIND02,514,512,56,25
1315SAINA SRI BIND0215,513,55
141AKSHAYA VIND0213,512,53
1511KRITHVIKA DIND0213124
1610KRITHIKA PIND0212,511,52
1717SUPREETHA SIND0211102
1818SWASTHIKA PIND028,58,51
199KRITHI NIND0111,511,50
2016SHASHTIKAIND019,59,50
2122VIBHA SIND01990
226HARIMITHRA C NIND00870
Cuối cùng Rank · 22 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1THAMIZHINI SIND · 0 · № 194,5TB1 14,5 · TB2 13,5 · TB3 12,25
2LAKSHANA AIND · 0 · № 124,5TB1 14,5 · TB2 12,5 · TB3 12,25
3DHAKSHAYA DIND · 0 · № 34TB1 16 · TB2 13,5 · TB3 11,5
4VENMATHISHRI TIND · 0 · № 214TB1 13 · TB2 11 · TB3 10
5JENISHA SIND · 0 · № 73TB1 14,5 · TB2 12,5 · TB3 6
6GEJAVASAVI PIND · 0 · № 53TB1 13,5 · TB2 11,5 · TB3 7
7DHARSHANIIND · 0 · № 43TB1 13 · TB2 12 · TB3 4,5
8DARSHINISHRI BIND · 0 · № 23TB1 12,5 · TB2 10,5 · TB3 8
9PRADEEPA SRI MIND · 0 · № 143TB1 12 · TB2 11 · TB3 5
10THARUNIKA PIND · 0 · № 203TB1 10,5 · TB2 10,5 · TB3 4
11PARKAVI RIND · 0 · № 132,5TB1 14,5 · TB2 13,5 · TB3 5,25
12KAVINAYA LIND · 0 · № 82,5TB1 14,5 · TB2 12,5 · TB3 6,25
13SAINA SRI BIND · 0 · № 152TB1 15,5 · TB2 13,5 · TB3 5
14AKSHAYA VIND · 0 · № 12TB1 13,5 · TB2 12,5 · TB3 3
15KRITHVIKA DIND · 0 · № 112TB1 13 · TB2 12 · TB3 4
16KRITHIKA PIND · 0 · № 102TB1 12,5 · TB2 11,5 · TB3 2
17SUPREETHA SIND · 0 · № 172TB1 11 · TB2 10 · TB3 2
18SWASTHIKA PIND · 0 · № 182TB1 8,5 · TB2 8,5 · TB3 1
19KRITHI NIND · 0 · № 91TB1 11,5 · TB2 11,5 · TB3 0
20SHASHTIKAIND · 0 · № 161TB1 9,5 · TB2 9,5 · TB3 0
21VIBHA SIND · 0 · № 221TB1 9 · TB2 9 · TB3 0
22HARIMITHRA C NIND · 0 · № 60TB1 8 · TB2 7 · TB3 0